Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 16
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/52
- chlorineclo
- chlorobenzene methodPhương pháp clo-benzen
- chloroformgây mê, tẩm clorofom, ngâm clorofom
- chloroformistngười gây mê
- chloromycetinCloromixetin
- chlorophyceaetáo lục
- chlorophyllchất diệp lục, diệp lục tố
- chloropicrinCloropicrin
- chloroplastlục lạp, lạp lục
- chlorosisbệnh úa vàng, bệnh xanh lướt
- chloroticXem chlorosis
- chloroticallyXem chlorosis
- chlorousclorơ
- chmcao học phẫu thuật
- chocsôcôla
- choc-iceKem cây phủ sô-cô-la
- chockvật chèn, con chèn, nệm
- chock-fullđầy, đầy chật
- chocolatesôcôla, kẹo sôcôla, có màu sôcôla
- chocolate-boxXinh đẹp hay đa cảm một cách hời hợt
- chocolate-soldierlính cậu, lính chữ thọ
- choicesự lựa, sự chọn, quyền chọn
- choice of production techniqueSự lựa chọn kỹ thuật sản xuất
- choice of technologySự lựa chọn công nghệ
- choice variablebiến lựa chọn
- choicelyCó chọn lọc kỹ lưỡng
- choicenesstính chất chọn lọc, hạng tốt nhất
- choirđội hợp xướng, đội hợp ca, hợp xướng
- choir-boylễ sinh
- choir-girlcó lễ sinh
- choir-masterNgười chỉ huy hợp xướng
- choir-stallGhế ngồi hát đồng ca
- choirboylễ sinh
- choirmasterNgười chỉ huy đội hát thờ
- choisesự chọn
- chokelõi rau atisô, sự làm nghẹt, sự làm kẹt
- choke backcầm, nuốt
- choke-borehọng súng
- choke-collarVòng đai ở cổ chó để điều khiển nó
- choke-dampkhí mỏ
- choke downnuốt, nén
- choke-fullđầy chật, chật như nêm, tắc nghẹt
- choke inlặng thinh, nín lặng
- choke-input filterBộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập
- choke offbóp cổ, can gián, khuyên can
- choke-pearLời trách làm cho nghẹn ngào; sự việc làm cho nghẹn ngào
- choke upbịt, bít chặt, làm nghẹt
- chokeberryquả anh đào dại
- chokedtức tối, chán nản
- chokerngười bóp cổ, cái làm nghẹt, cổ cồn
- chokrangười ở
- chokysở cảnh sát, phòng thuế, bị nghẹt
- cholangiographyPhép chụp tia X đường mật
- cholecalciferolVitamin D 2
- cholecystectomyThủ thuật cắt bỏ túi mật
- cholecystitisviêm túi mật
- cholelithiasisbệnh sỏi mật
- cholernước mắt, sự tức giận, tính hay cáu
- cholerabệnh dịch tả, bệnh tả, (bệnh) tả
- choleraicdịch tả
- cholerichay cáu, nóng tính
- cholericallyXem choleric
- cholericlyXem choleric
- choleroidXem cholera
- cholesterolcolextêrôn
- cholicThuộc mật
- cholineColin
- cholinergictác động kiểu colin
- cholinesteraseCholinexteraza
- Cholonchợ lớn
- chompnhai rào rạo, sự nhai rào rạo
- chondrioblasttế bào tạo sụn
- chondriosomebộ thể hạt
- chondrocraniumsọ mụn
- chondrocytetế bào sụn
- chondromabướu sụn
- Chongqingtrùng khánh
- choosechọn, lựa chọn, thách muốn
- chooserngười chọn, người lựa chọn
- chooseyHay kén cá chọn canh khó chiều
- choosinesstính hay kén chọn
- choosyHay kén cá chọn canh khó chiều
- chopvật bổ ra, miếng chặt ra, nhát chặt
- chop backthình lình trở lại
- chop-chopnhanh, nhanh lên, đi đi mau
- chop downchặt ngã, đốn ngã
- chop-housequán ăn rẻ tiền
- chop innói chen vào
- chop logic with someonecãi vã với ai
- chop offchặt đứt, đốn cụt
- chop outtrồi lên trên mặt
- chop-sueymón ăn thập cẩm
- chop upchặt nhỏ, băm nhỏ
- chopfallenchán nản
- chopped impulse voltageĐiện áp xung gián đoạn
- chopperngười chặt, người đốn, dao pha
- chopper modulationbiến điệu ngắt quãng
- choppilyXem choppy
- choppinesssự vỗ bập bềnh, sự trở chiều
- choppingthay đổi nhanh, sóng gió, sự thái
- choppytrở chiều luôn, sóng vỗ bập bềnh, động
- chopshàm, mép
- chops and changesnhững sự đổi thay
- chopstickđũa, đũa cả
- chopsticksđũa
- choraguscũng choregus
- choralbài thánh ca, bài lễ ca, đội hợp xướng
- choralebài thánh ca, bài lễ ca, đội hợp xướng
- choralistngười viết hợp xướng, người hát hợp xướng
- chorallyXem choral
- chorddây, dây cung, hợp âm
- chordalcó hình sợi dây
- chordatangành dây sống
- chordatecó dây sống, động vật có dây sống
- choreviệc vặt, việc mọn
- choreachứng múa giật
- choreagraphNhà bố trí điệu múa ba-lê
- choreagraphicNghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
- choreagraphyNghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
- choreicchứng múa giật, mắc chứng múa giật
- choreographSáng tác và dàn dựng điệu múa balê
- choreographerbiên đạo múa
- choreographicNghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
- choreographical
- choreographyNghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
- chorialThuộc màng đệm
- choriambthơ côriam
- choriambicXem choriamb
- choricTheo phong cách đồng ca cổ Hy Lạp
- chorioallantoismàng đệm túi niệu
- choriocarcinomaung thư dạ con
- chorionmàng đệm
- chorionicXem chorion
- choristerNgười hát ở đội hợp xướng (nhà thờ)
- chorizoxúc xích cay
- chorogamicngẫu giao
- chorogamytính ngẫu giao
- chorographicđịa chí
- chorographicallyXem chorography
- chorographyđịa chí
- choroidmàng trạch
- choroidialThuộc màng mạch
- chorologyphân bố học, khoa phân bố loài
- choronomicbên ngoài, ngoại lai
- chorotypekiểu địa phương
- chortleđội hợp xướng
- chortlerXem chortle
- chorushợp xướng, đồng ca, cùng nói
- chorus-girlCô gái trong đội đồng ca
- chosechọn, lựa chọn, thách muốn
- chosenchọn, lựa chọn, thách muốn
- choucái nơ
- choughquạ chân dỏ
- chousesự lừa đảo, ngón lừa, trò bịp
- chowgiống chó su, thức ăn
- chow-chowmứt hổ lốn
- chowdermón sôđơ
- choy sumcải ngồng
- chrestomathicXem chrestomathy
- chrestomathytuyển tập văn
- chrislikeNhư Chúa Giê-su
- chrismdầu thánh
- chrismalXem chrism
- chrisomÁo rửa tội của trẻ em (mặc cho trẻ em khi rửa tội, dùng để liệm nếu đứa trẻ chết trước một tháng) ((cũng) chrisom cloth, chrisom robe)
- chrisom childEm bé trong vòng một tháng tuổi
- christchúa cứu thế, ki-tô, ki-ri-xi-tô
- christ-crossdấu thánh giá, dấu thập ác
- christenrửa tội, làm lễ rửa tội, đặt tên thánh
- christendomNhững người theo đạo Cơ-đốc, dân theo đạo Cơ-đốc
- christeninglễ rửa tội, lễ đặt tên
- christhoodĐịa vị chúa Cơ-đốc
- christiadSử thi về chúa Cơ-đốc
- christianthánh, người văn minh
- Christian burialLễ chôn cất theo đúng thủ tục của nhà thờ
- Christian nametên thánh
- christianiseLàm cho theo đạo Cơ-đốc
- Christianitykitô giáo, cơ đốc giáo
- christianizationViệc theo đạo thiên chúa
- christianizekitô giáo hóa, cơ đốc giáo hóa
- christlikeNhư Chúa Giê-su
- Christmasnô-en, giáng sinh
- christmas-cardthiếp mừng nô-en, thiếp nô-en
- christmas-dayngày lễ nô-en, ngày giáng sinh
- christmas-eveđêm vọng giáng sinh, lễ vọng giáng sinh, đêm nô-en
- Christmas Islandđảo giáng sinh
- Christmas marketchợ giáng sinh
- christmas-presentquà nô-en
- christmas-tideTuần Nô-en
- christmas-treecây nô-en
- christmassyCó không khí lễ Nô-en
- ChristmastideTuần Nô-el
- christmastimetuần nô-el, tuần nô-en
- christmasyCó không khí lễ Nô-en
- christogramBiểu tượng chỉ chúa Cơ-đốc bằng chữ viết
- christologyCơ-đốc học
- chrlotteBánh pútdinh nhân trái cây
- chromamầu sắc, sắc độ
- chroma banddải màu sắc
- chromacoderbộ mã màu
- chromaffinnhuộm crôm