Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 18
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/52
- cigarette-casehộp đựng xì gà
- cigarette-endmẩu thuốc lá
- cigarette-holderbót thuốc lá
- cigarette-lightercái bật lửa
- cigarette-papergiấy thuốc lá
- cigarilloĐiếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu
- ciggieđiếu thuốc lá
- cilantrongò
- cilialông mi
- ciliarycó lông mi, có mao
- ciliatecó lông rung, có lông mịn
- ciliatedcó mao
- cilicevải tóc, áo vải tóc
- ciliumlông rung, lông mi
- cillerycũng cileri, trang trí hình lá
- cimexcon rệp
- cimmeriantối như bưng
- cimmerlantối như bưng
- cinabarthần sa, màu son
- cinchnịt, đai da, sự nắm chặt
- cinchonaCây canh-ki-na
- cinchonicXem cinchona
- Cincinnaticincinnati, xin-xin-na-ti
- cincturedây lưng, thắt lưng, thành luỹ
- cinderthanh cháy dở, xỉ, than xỉ
- cinder-boxhộp tro
- cinder-guardtấm chăn tro lửa
- cinder-pathĐường chạy rải than xỉ
- cinder-siftercái sàng than xỉ
- cinderellacô bé lọ lem, lọ lem
- cinderyđầy xỉ, nhiều than xỉ, đầy tro
- cineđiện ảnh
- cine-cameramáy quay phim
- cine-filmphim xi nê, phim chiếu bóng
- cine-projectormáy chiếu phim
- cineastNgười ham chuộng nghệ thuật điện ảnh
- cineasteNhư cineast
- cinecameramáy quay phim
- cinemarạp xi nê, rạp chiếu bóng, the cinema điện ảnh
- cinema-circuitCác rạp chiếu bóng cùng thuộc một chủ
- cinema-goerngười xem chiếu bóng
- cinemactortài tử xi nê
- cinemactressNữ tài tử xi nê
- cinemaddictngười nghiện xi nê
- cinemadramakịch chiếu phim
- cinemagoerngười xem chiếu bóng
- cinemascopemàn ảnh rộng
- cinemathequeRạp chiếu bóng chuyên chiếu phim cổ điển và tiền phong
- cinematicThuộc về điện ảnh
- cinematicallyXem cinema
- cinematicsNghệ thuật làm phim chiếu bóng
- cinematographmáy chiếu phim, quay phim
- cinematographernhà điện ảnh
- cinematographicthuật quay phim
- cinematographicallyXem cinematography
- cinematographythuật quay phim
- cineramamàn ảnh cực rộng
- cinerariaNơi để lư đựng tro hoả táng
- cinerariumNơi để lư đựng tro hoả táng
- cineraryđựng tro tàn
- cinereousmàu xám tro
- cinerescentcó màu tro, thành màu tro
- cineritiousgiống như tro
- cingaleseXơ-ri-lan-ca
- cingulumđai, vành
- cinnabarthủy ngân sulfua, màu son, chu sa
- cinnamicXem cinnamon
- cinnamoncây quế, màu nâu vàng, quế
- cinqfoilcây ỷ lăng
- cinquecentoThế kỷ XVI ở ý (nổi tiếng về (văn học) (nghệ thuật))
- cinquefoilcây ỷ lăng
- Cintāmaṇicakranhư ý luân quán âm bồ tát
- cioncũng scion, cành ghép, chồi ghép
- cipherngười vô giá trị, người tầm thường, tính thành số
- ciphertextVăn bản viết thành mật mã
- circavào khoảng, khoảng chừng, khoảng
- circadianXuất hiện khoảng một lần một ngày
- circassianNgười Xiêc-cát-xi (ở Cáp-ca)
- circenữ phù thuỷ
- circinatehình thoa
- circinatelyXem circinate
- circleđường tròn, vòng tròn, sự tuần hoàn
- circle diagramSơ đồ vòng tròn/Xmit
- circletvòng nhỏ, vòng khuyên
- circs(viết tắt) của circumstances
- circuitchu vi, đường vòng quanh, sự đi vòng quanh
- circuit boardbo mạch, bản mạch
- circuit breakercầu dao, aptomat
- circuit capacitanceđiện dung bản điện
- circuit diagramgiản đồ bản điện
- circuit layoutbản vẽ bản điện
- circuit-riderNhà giảng đạo lưu động (trong một địa phận)
- circuit testerbộ thử bản điện
- circuit theorylý thuyết mạch điện
- circuit topologyhình tướng mạch điện, tôpô mạch điện
- circuitalmạch, chu tuyến
- circuitousloanh quanh, vòng quanh
- circuitouslyloanh quanh, quanh co
- circuitousnesssự loanh quanh, sự vòng quanh
- circuitrymạch điện, hệ thống mạch điện
- circuityXem circuitous
- circulantđường tròn, vòng tròn
- circulartròn, vòng, thông tri
- circular aperturelỗ tròn
- circular economykinh tế tuần hoàn
- circular flow of incomeLuồng luân chuyển thu nhập
- circular flow of paymentsDòng thanh toán luân chuyển
- circular graphđồ thị vòng tròn
- circular letterthông tư, thông tin
- circular listdanh sách vòng tròn
- circular-sawcưa vòng
- circularisegửi thông tri, gửi thông tư, gửi giấy báo
- circularityhình vòng tròn, dáng tròn
- circularizationXem circularize
- circularizegửi thông tri, gửi thông tư, gửi giấy báo
- circularizerXem circularize
- circularlyXem circular
- circularnesshình vòng tròn, dáng tròn
- circularytròn, có hình tròn
- circulatelưu hành, truyền, lưu thông
- circulatingtuần hoàn, lưu thông
- circulating capitalvốn lưu động
- circulating memorybộ nhớ xoay tròn
- circulating storagebộ trữ xoay tròn
- circulationsự lưu thông, chu kỳ
- circulativeXem circulate
- circulatorngười truyền
- circulatorylưu thông
- circulatory systemhệ tuần hoàn
- circumambienceXem circumambient
- circumambiencyhoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh
- circumambientxung quanh
- circumambientlyXem circumambient
- circumambulateđi vòng quanh, đi xung quanh, đi dạo
- circumambulationXem circumambulate
- circumbiendibusphương pháp vòng quanh
- circumbuccalquanh miệng
- circumcenterTâm đường tròn ngoại tiếp (đường tròn đi qua tất cả đỉnh của một tam giác hoặc đa giác nội tiếp)
- circumcirclevòng ngoại tiếp, đường tròn ngoại tiếp
- circumcisecắt bao quy đầu, tẩy rửa
- circumciserXem circumcise
- circumcisioncắt bao quy đầu
- circumductionsự xoay quanh trục
- circumferenceđường tròn, chu vi, độ dài chu vi
- circumferentialđường tròn, chu vi
- circumfixphụ tố chu vi
- circumflexdấu mũ, hình dấu mũ, mũ
- circumflouscó nước bao quanh
- circumfluentchảy quanh, bao quanh
- circumfuselàm lan ra, đổ ra xung quanh, bao quanh
- circumfusionsự làm lan ra, sự đổ lan ra, sự bao quanh
- circumgyratexoay quanh, đi quanh
- circumgyrationsự xoay quanh, sự đi quanh
- circumjacentở xung quanh, ở bốn phía
- circumlittoralven vùng biển
- circumlocutionlời nói vòng vo, quanh co, ngữ giải thích
- circumlocutorilyXem circumlocution
- circumlocutoryquanh co luẩn quẩn, uẩn khúc
- circumlunarquay quanh mặt trăng
- circumnavigateĐi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển
- circumnavigationSự đi vòng quanh bằng đường biển
- circumnavigatorXem circumnavigate
- circumneuralquanh thần kinh
- circumnuclearquanh hạt nhân
- circumnutatechuyển động vòng, chuyển động xoáy ốc
- circumnutationsự xoay xoắn ốc
- circumoralquanh miệng
- circumpolarquanh cực
- circumscisslenứt theo đường vòng
- circumscribableXem circumscribe
- circumscribevẽ đường xung quanh, vẽ hình ngoại tiếp
- circumscriberXem circumscribe
- circumscriptionsự định giới hạn, sự hạn chế
- circumscriptiveXem circumscription
- circumscriptivelyXem circumscription
- circumsisionSự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu
- circumsolarxoay quanh mặt trời, gần mặt trời
- circumspectthận trọng
- circumspectionsự thận trọng
- circumspectlydè dặt, thận trọng
- circumspectnesssự thận trọng
- circumstancehoàn cảnh, trường hợp, sự kiện
- circumstances alter casesTất cả đề chỉ do hoàn cảnh tạo ra cả; có tội lỗi chẳng qua cũng chỉ vì hoàn cảnh xui nên
- circumstantialtường tận, chi tiết, gián tiếp
- circumstantialitySự phong phú về chi tiết
- circumstantiallyvới nhiều chi tiết, tường tận
- circumstantiatetả chi tiết, nói chi tiết
- circumstantiationXem circumstantiate
- circumstellarỞ cạnh một ngôi sao
- circumvallateXây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...)
- circumvallationSự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...)
- circumvascularquanh mạch
- circumventdùng mưu để lừa, phá vỡ, làm hỏng
- circumventerXem circumvent
- circumventionsự phá vỡ
- circumventiveXem circumvent
- circumventorXem circumvent
- circumvolutionsự cuộn tròn, sự xoay quanh, nếp
- circusrạp xiếc, gánh xiếc, xiếc
- cirquetrường đua, trường đấu, đài vòng