Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 23
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/52
- co-temporaryđương thời, cùng thời, cùng tuổi
- co-tenantngười thuê chung nhà
- co-tidalđường đồng triều lên
- co-wifevợ bé
- coacervategiọt tụ, côaxecva
- coacervationXem coacervate
- coachtoa hành khách, chở bằng xe ngựa, dạy kèm
- coach-boxChỗ ngồi của người đánh xe ngựa
- coach-housenhà để xe ngựa
- coach-officePhòng bán vé đi xe ngựa
- coach-screwCái vít lục giác bằng gỗ
- coach-workthùng xe
- coachableXem coach
- coachbuilderthợ đóng xe ngựa
- coacherthầy dạy tư, người kèm, huấn luyện viên
- coacher-boxChỗ ngồi người đánh xe ngựa
- coaching
- coachmanngười đánh xe ngựa
- coachmanshipthuật đánh xe ngựa, tài đánh xe ngựa
- coactionhành động phối hợp, tác động tương hợp, tương hỗ
- coadaptationsự đồng thích nghi, sự thích ứng
- coadaptedthích nghi với nhau
- coadjacencesự kề sát cạnh
- coadjacentkề sát cạnh
- coadjutanttương trợ, người tương trợ
- coadjutortrợ lý
- coadunatehợp sinh, liên sinh, tiếp hợp
- coagulabilityXem coagulate
- coagulablecó thể làm đông
- coagulantchất làm đông
- coagulatelàm đông lại, đông lại
- coagulationsự làm đông lại, sự đông lại
- coagulatorchất làm đông
- coagulinchất đông tụ
- coagulumkhối đông tụ
- coalthan đá, viên than đá, cho ăn than
- coal-bedvỉa than
- coal-binthùng than
- coal-blackđen như than
- coal-boxthùng đựng than, lựu đạn hoả mù
- coal-bunkerKho than dưới hầm tàu
- coal-carxe goòng chở than
- coal-cellarhầm than
- coal-dustthan vụn, than cám
- coal-facePhần lấy than của vỉa than
- coal-fieldvùng mỏ than
- coal-gaskhí than đá
- coal-heaverngười khuân vác than, người đổ than
- coal-holehầm nhỏ chứa than
- coal-measuresđiệp chứa than
- coal-minemỏ than
- coal-minerthợ mỏ than
- coal-oilParafin
- coal-pitmỏ than
- coal-scoopxẻng xúc than
- coal-scuttlethùng đựng than
- coal-seamvỉa than
- coal-tarnhựa than đá
- coal titsẻ ngô than
- coal-whipperngười xúc than, máy xúc than
- coalbinthùng than
- coalertàu chở than, người bán than, người cung cấp than
- coalesceliền, liền lại, hợp
- coalescencesự liền lại, sự hợp lại
- coaling-stationtrạm lấy than
- coalitionsự liên kết, sự liên hiệp, liên hiệp
- coalitionalliên minh, hợp tác
- coalitionistNgười theo chính sách liên hiệp
- coalythan, đen như than, có than
- coamingVành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào
- coarctateép chặt, kết chặt
- coarctationsự ép chặt, sự hẹp
- coarsekém, tồi tàn, to cánh
- coarse adjustmentđiều chỉnh thô
- coarse controlđiều khiển thô
- coarse-featuredcó những nét thô
- coarse-grainedto hạt, to thớ, thô lỗ
- coarse-mindedkhông tế nhị, không nhã nhặn
- coarse tuningđiều hưởng thô
- coarselythô, không đúng cách
- coarsenlàm thành thô, làm thành thô lỗ, trở thành thô
- coarsenesssự thô, tính thô lỗ, tính lỗ mãng
- coase's theoremđịnh lý coase
- coastbờ biển, đường lao, đi men bờ biển
- coast-defenceSự bảo vệ miềm ven biển; sự tuần phòng bờ biển
- coast guardcảnh sát biển, tuần duyên
- coast-waiterNhân viên hải quan bờ biển (kiểm soát hàng hoá buôn bán dọc theo bờ biển)
- coastalbờ biển, miền ven biển
- coastal warning radarRadda cảnh báo ven biển
- coasterngười lao dốc
- coastguardTổ chức bảo vệ miền ven biển
- coastguardsmanngười gác biển
- coastingviệc lao xuống dốc
- coastlandmiền duyên hải
- coastlinebờ biển, hình dáng bờ biển
- coastwaiterNhân viên hải quan ở bờ biển
- coastwarningSự báo hiệu ở bờ biển
- coastwisedọc theo bờ biển
- coatáo choàng ngoài, áo bành tô, áo choàng
- coat and skirtquần áo nữ
- coat-frockcái giá treo áo
- coat-hangergiá treo áo, mắc áo, móc
- coat of armshuy hiệu, phù hiệu áo giáp, quốc huy
- coat of mailáo giáp
- coat-tailsVạt nhọn tách đôi phần sau áo đuôi tôm
- coatedXem coat
- coated cathodeÂm cực phủ/bọc
- coated lensthấu kính tráng
- coateeáo đuôi ngắn
- coatinglần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng
- coatrackGiá đứng có nhiều móc để ngoắc áo
- coats of armsHuy hiệu in trên áo choàng
- coaxdỗ, dỗ ngọt, tán
- coaxalđồng trục
- coaxerngười dỗ ngọt, người tán tỉnh
- coaxialđồng trục
- coaxial cablecáp đồng trục
- coaxialitysự đồng trục, tính đồng trục
- coaxingSự dỗ dành ngon ngọt
- coaxinglyngon ngọt
- cobcon thiên nga trống, ngựa khoẻ chân ngắn
- cobalamincũng cobalamine, côbalamin
- cobaltcoban, thuốc nhuộm coban
- cobaltateCobanat
- cobalticcoban
- cobberbạn thân, bạn nối khố
- cobblesỏi, than cục
- cobble-stonesỏi, than cục
- cobblerlát bằng đá lát, rải đá cuội, vứt lẫn vào nhau
- cobbylùn, mập
- cobelligerentđồng minh tham chiến
- coblechiếc thuyền dẹt
- cobobundaryđổi biến
- cobolNgôn ngữ lập trình dành cho thương mại (Common business oriented language)
- coboundaryđồng biên
- cobrarắn mang bành, rắn hổ mang, hổ mang
- cobwebmạng nhện, sợi tơ nhện
- cobweb theoremđịnh lý mạng nhện
- cobwebbedđầy mạng nhện
- cobwebbyđầy mạng nhện, giống mạng nhện
- cocacây côca
- coca-colacoca-cola
- cocainecôcain
- cocaine addictngười nghiện cocain
- cocainisegây tê bằng côcain, điều trị bắng côcain
- cocainismchứng nghiện côcain, sự ngộ độc côcain
- cocainistngười nghiện cocain
- cocainizationSự gây tê bằng côcain
- cocainizegây tê bằng côcain, điều trị bắng côcain
- cocategoryđối phạm trù
- coccikhuẩn cầu
- coccidiosisbệnh trùng cầu
- coccidiumtrùng cầu
- coccolithgai vôi, hạt sạn
- coccuskhuẩn cầu, cầu khuẩn
- coccygealThuộc xương cụt
- coccygesxương cụt
- coccyxxương cụt
- cochainđồng chuỗi
- cochinGiống gà Nam-bộ (Việt-nam)
- cochin-chinanam kì, giao chỉ chi na
- cochinealphẩm yên chi, phẩm son, bọ yên chi
- cochleaốc tai
- cochleaeốc tai
- cochleatecách viết khác
- cockcon gà trống, chim trống, lên cò súng
- cock-a-doodle-dooò ó o, o o
- cock-a-leekieSúp nấu với thịt gà và rau cải
- cock-crowlúc gà gáy, lúc tảng sáng
- cock-eyemắt lác
- cock-eyedlác mắt, xiên, lệch
- cock-fightcuộc chọi gà
- cock-fightingcuộc chọi gà
- cock-horsengựa gỗ, cưỡi lên
- cock-loftgác sát mái
- cock ringvòng đeo dương vật
- cock-shottrò chơi ném bóng
- cock-shytrò chơi ném bóng
- cock-sparrowchim sẻ trống
- cock-surechắc chắn, chắc hẳn, tự tin
- cock-tailedbị cắt cộc đuôi
- cock-uptình trạng bừa bãi
- cockadeđánh đống rơm
- cockalorumAnh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại
- cockamamiengớ ngẩn, bất khả thi
- cockatielcũng cockateel, vẹt màu xám ôxtraylia
- cockatoovẹt mào
- cockatricerắn thần
- cockbillbuông neo
- cockboatthuyền nhỏ, xuồng nhỏ
- cockbrainedđầu óc lỗ mãng
- cockchafercon bọ da
- cockedvểnh lên, hếch lên
- cockernâng niu, chiều chuộng, giống chó cốc
- cockerelgà trống non
- cockfightingchọi gà, đá gà
- cockilyvênh váo tự mãn
- cockinesstính tự phụ, tính tự mãn
- cocklesò, cuộn lại, xoắn lại
- cockle-shellmột nửa vỏ sò, chiếc thuyền nhẹ