Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 21
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/52
- cleverlanh lợi, thông minh, giỏi
- clever-cleverra vẻ thông minh, ra vẻ khôn ngoan
- cleverlykhéo léo, sắc sảo
- clevernesssự lanh lợi, sự thông minh, sự tài giỏi
- clevisCái móc hình chữ U
- clewcuộn chỉ, đầu mối, manh mối
- clichélời nói sáo, câu nói rập khuôn, clisê
- clicktiếng lách cách, con cóc, cái ngàm
- click-beetlecon bổ củi, bổ củi
- clickerngười lên khuôn, người thợ giày cả
- clickety-clickTiếng lách cách nhịp nhàng
- clickscách
- cliencyNgười khách của luật sư
- clientkhách hàng, khách, máy khách
- client applicationỨng dụng khách/ngoài
- client areakhu vực khách
- client-server architectureCấu trúc khách-chủ
- clientageXem client
- clientalXem client
- clientelemột nhóm khách hàng
- clientèlenhững người thân thuộc, những khách hàng
- cliffvách đá
- cliff-dwellerNgười hang đá thời tiền sử
- cliff-dwellingviệc ở hang đá
- cliff-hangerChuyện phiêu lưu ra nhiều kỳ đến cuối lại có cái để thu hút người ta mua tiếp
- cliff-hangingĐầy tình tiết lôi cuốn
- cliffhangerai thua
- cliffsmanNgười có tài leo núi
- cliffycó nhiều vách đá, cheo leo
- cliforniumCalifoni
- climactericxung hạn, năm hạn, thời kỳ mãn kinh
- climactictheo phép tiến dần, lên đến tột đỉnh
- climacticallyXem climactic
- climatekhí hậu, thời tiết, miền khí hậu
- climate changebiến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu
- climatickhí hậu, thời tiết
- climatic testthử khí hậu
- climaticallyVề phương diện khí hậu
- climatizeLàm cho hợp khí hậu, làm cho quen thuỷ thổ
- climatologicXem climatology
- climatologicalkhí hậu học
- climatologicallyXem climatology
- climatologistXem climatology
- climatologykhí hậu học
- climatotherapyLiệu pháp khí hậu học
- climaxphép tiến dần, điểm cao nhất
- climbsự leo trèo, vật trèo qua, vật phải trèo lên
- climb-downsự trèo xuống, sự tụt xuống, sự thụt lùi
- climb in first speedSang số 1
- climbableXem climb
- climberngười leo trèo, người leo núi, cây leo
- climbingsự leo trèo
- climbing perchcá rô, cá rô đồng
- climevùng, miền
- clinalXem cline
- clinchsự đóng gập đầu, sự ghì chặt, sự siết chặt
- clincherlý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
- clincher-builtĐóng bằng những tấm ván ghép vào nhau
- clineTập hợp những điểm dị biệt giữa những sinh vật đồng loại
- clingbám vào, dính sát vào, bám lấy
- cling like grim deathbám không rời, bám chặt
- cling on tobám chặt lấy, giữ chặt lấy
- clingingbó sát thân người, bám dai dẳng
- clingstonequả mơ nho
- clingydính, sát vào người
- clinicbệnh viện thực hành, phòng khám bệnh, phòng khám
- clinicalbuồng bệnh, ở buồng bệnh
- clinical deathchết lâm sàng
- clinical psychologytâm lý học lâm sàng
- clinical recordlịch sử bệnh
- clinical thermometercái cặp sốt
- clinicallyVề phương diện lâm sàng
- cliniciannhà lâm sàng, thầy thuốc lâm sàng
- clinicistNgười nghiên cứu lâm sàng
- clinknhà tù, nhà giam, tiếng leng keng
- clinkergạch nung già, tảng cứt sắt, xỉ tảng
- clinker-builtCó vỏ bằng các tấm lợp (lợp lên nhau như ngói lợp)
- clinkingđặc sắc, xuất sắc
- clinoidDạng nêm
- clinologybệnh sàng học
- clinometercái đo độ nghiêng
- clinometricXem clinometer
- clinquanthào nhoáng bên ngoài, kém về thực chất, vàng giả
- clinstoneFonolit
- cliometricssử lượng
- clipcái ghim, cái cặp, cái nạp đạn
- clip arthình mẫu
- clip-cloptiếng lộp cộp, tiếng lọc cọc, lộp cộp
- clip-jointQuán bán với giá "cắt cổ"
- clip someone's wingsHạn chế sự cử động (tham vọng, sự tiêu pha) của ai; chặt đôi cánh của ai (nghĩa bóng)
- cliparthình sưu tập
- clipboardbảng nháp, bảng tạm
- clippedbị cắt cụt, rõ ràng và nhanh
- clipperthợ xén, thợ cắt, kéo xén
- clipper limiterBộ hạn chế trên dưới
- clippety-cloppetylộp cộp, lọc lọc
- clippiecô bán vé
- clippingsự cắt, sự xén, bài báo cắt ra
- clipping circuitmạch xén đầu, mạch hạn chế
- cliquebọn, phường, bè lũ
- cliqueyCó tính chất phường bọn, có tính chất bè lũ, có tính chất kéo bè kéo đảng
- cliquishCó tính chất phường bọn, có tính chất bè lũ, có tính chất kéo bè kéo đảng
- cliquishlyXem clique
- cliquishnesstính chất phường bọn, tính chất bè lũ
- cliquyCó tính chất phường bọn, có tính chất bè lũ, có tính chất kéo bè kéo đảng
- clishmaclavertiếng đồn đại
- clitellumbúi tuyến da
- clitickhông mang trọng âm
- clitizationHiện tượng không mang trọng âm; đọc như một bộ phận của từ đứng trước hay đứng sau
- clitoralThuộc về âm vật
- clitoral hoodmũ âm vật
- clitorisâm vật, âm hạch
- cloacarãnh nước bẩn, cống rãnh, lỗ huyệt
- cloacalXem cloaca
- cloakáo choàng không tay, áo khoát không tay, lốt
- cloak-roomphòng giữ mũ áo, phòng giữ hành lý
- cloakroomphòng giữ áo mũ, phòng vệ sinh
- clobberđánh liên tục, đánh trúng liên tục
- clochannhà đá tròn
- clochelồng kính chụp cây, chuông chụp cây, mũ chụp
- clockđồng hồ, bấm giờ, ghi giờ
- clock-casevỏ đồng hồ
- clock cyclechu kỳ đồng hồ
- clock-facemặt đồng hồ, mặt số
- clock frequencytần số đồng hồ
- clock generatorbộ tạo đồng hồ
- clock-grassmặt kính đồng hồ
- clock interruptngắt theo đồng hồ
- clock-likeĐều đặn như chiếc đồng hồ
- clock-makerthợ đồng hồ
- clock pulsexung đồng hồ
- clock ratetần số đồng hồ
- clock signaltín hiệu đồng hồ
- clock speedtốc độ đồng hồ
- clock towertháp đồng hồ
- clock-watcherNgười luôn sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
- clock-watchingSự sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
- clockingấp
- clockwisetheo chiều kim đồng hồ
- clockworkbộ máy đồng hồ, đều đặn
- clodcục, cục đất, đất đai
- clod-breakercái vồ đập đất
- cloddinesstình trạng như đất, sự quê mùa, cục mịch
- cloddishquê mùa cục mịch, thô kệch
- cloddishlyXem clod
- cloddishnessXem clod
- cloddycó nhiều đất cục
- clodhopperNgười quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)
- clogcái còng, sự cản trở, điều trở ngại
- clog-danceĐiệu vũ [chân đi] guốc
- cloggykềnh càng, cồng kềnh, dính
- cloistertu viện, nhà tu, hành lang
- cloisteredtu, ở tu viện
- cloistererthầy tu, tu sĩ
- cloistraltu viện
- cloistressnữ tu sĩ
- clonalXem clone
- clonallyXem clone
- clonedòng vô tính, hệ vô tính, bản sao
- clonerXem clone
- clonicXem clonus
- clonicityXem clonus
- clonidinClonidin
- cloningdòng hoá
- clonuschứng giật rung
- cloonáo choàng
- clooptiếng bốp, kêu bốp
- cloptiếng lọc cọc, tiếng lộp cộp
- closeđóng kín, chật, chật chội
- close a bargainngả giá, thoả thuận
- close aboutbao bọc, bao quanh
- close-bandedràng buộc chặt chẽ
- close-barredđóng chặt
- close-bodiedbó sát người
- close-burninggầy
- close-callsự thoát chết
- close controlđiều khiển kín
- close-croppedcắt rất sát
- close-cutcắt trọc, cạo trọc
- close-downsự đóng cửa, đóng cửa
- close-fistedbủn xỉn, keo cú
- close-fittingvừa sát người
- close-grainedmịn mặt
- close-hauledCó buồm đón sát hướng gió nhất
- close-ingần sát
- close-knitgắn bó với nhau
- close-lippedkín miệng
- close-mindedbảo thủ, cố chấp
- close-mouthedlầm lì, ít nói
- close playkịch để đọc
- close-quartershàng ngũ siết chặt
- close-runkhít khao
- close-setsít, gần nhau
- close shavesự cạo nhẵn, sự hút chết
- close-shavencạo nhẵn thín
- close-stoolghế đi ngoài
- close the door uponLàm cho không có khả năng thực hiện được
- close the throttlegiảm tốc độ
- close-thingcạo nhẵn thín
- close togần, ở gần