Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 22
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 22/64
- shock-resistanceSự chống/ chịu va đập
- shock-resistantXem shock-resistance
- shock-troopsđội quân xung kích
- shock wavesóng xung kích, sự náo động
- shock-workercông nhân tiên tiến
- shocked
- shockermẫu tồi, mẫu xấu
- shockingchướng, khó coi, làm căm phẫn
- shocking bad(Thông tục) Xấu không thể chịu được
- shockinglymột cách tồi tệ, cực kỳ
- shockingnesssự khó coi
- shodgiày, sắt bị móng, đi giày
- shoddilylàm bằng vải tồi, giả mạo
- shoddyvải tái sinh, hàng xấu, hàng thứ phẩm
- shoegiày, hài, sắt bịt móng
- shoe-bucklecái khoá giày
- shoe-lacedây giày
- shoe-leatherda đóng giày
- shoe-leather cost of inflationChi phí giày da của lạm phát
- shoe-liftbót đi giày
- shoe-nailđinh đóng giày
- shoe-parlorphòng đánh giày
- shoe-parlourphòng đánh giày
- shoe polishxi đánh giày
- shoe-shinesự đánh giày, người đánh giày
- shoe-threadchỉ khâu giày
- shoe-treecốt giày
- shoebillcò mỏ giày
- shoeblackngười đánh giày, em bé đánh giày
- shoehorncái bót, muỗng giày, đón gót
- shoelacedây giày
- shoelesskhông có giày, không đi giày
- shoemakerthợ đóng giày
- shoemakingnghề đóng giày
- shoeshinengười đánh giày
- shoestringdây giày
- shogicờ tướng nhật bản
- shoguntướng quân, shōgun
- shogunalThuộc mạc phủ (Nhật)
- shogunatemạc phủ, chức tướng quân
- shojothiếu nữ
- shooxua, đuổi
- shoo-inMỹ thgt người (đội) được coi là nhất định giành thắng lợi
- shook-upchán nản
- shootcành non, chồi cây, thác nước
- shoot a linenói khoác, nói bịa
- shoot atcố gắng đạt được
- shoot at randombắn càn, bắn bừa bãi
- shoot awaybắn bay đi, bắn văng đi, bắn hết
- shoot downbắn rơi, bắn trúng, bắn hạ
- shoot forththoáng qua như chớp, thoảng qua như gió, đâm chồi
- shoot off one's mouthnói ba hoa
- shoot one's boltcố gắng hết sức
- shoot-outcuộc đấu súng
- shoot out one's lipsbĩu môi khinh bỉ
- shoot the breezebuôn dưa lê, chém gió
- shoot the catnôn, mửa
- shoot the moon(Từ lóng) Dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà
- shoot the moon x moon to shoot Niagaraliều, tính chuyện liều
- shoot the sunĐo độ cao của mặt trời lúc buổi trưa
- shoot the worksđi đến cùng, dốc hết sức, dốc hết túi
- shoot uplớn mau, lớn nhanh, bắn trúng nhiều phát
- shooterngười bắn súng, người đi săn, xạ thủ
- shootingsự bắn, sự phóng đi, khu vực săn bắn
- shooting-bootsgiày ống đi săn
- shooting-brakexe toàn năng
- shooting-coatáo đi săn
- shooting-galleryphòng tập bắn
- shooting-ironsúng ống
- shooting-licencegiấy phép săn bắn
- shooting-rangetrường bắn
- shooting-stickGậy có thể xếp thành ghế ngồi
- shopcửa hàng, cửa hiệu, phân xưởng
- shop-assistantngười bán hàng, nhân viên bán hàng
- shop-booksổ sách cửa hàng
- shop-boyngười bán hàng
- shop-floorKhu vực chế tạo hàng hoá trong nhà máy
- shop-girlcô bán hàng
- shop-liftĂn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
- shop-lifterKẻ cắp giả làm khách mua hàng
- shop-liftingSự ăn cắp ở các cửa hàng
- shop-signbiển cửa hiệu
- shop-soiledbẩn bụi, phai màu, cũ rích
- shop-stewardđại biểu công nhân, đại biểu phân xưởng
- shop-talkchuyên làm ăn, chuyện công tác, tiếng chuyên môn
- shop-wornbẩn bụi, phai màu, cũ rích
- shopkeeperngười chủ hiệu
- shopliftĂn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
- shoplifterKẻ cắp giả làm khách mua hàng
- shopliftingSự ăn cắp ở các cửa hàng (bằng cách giả làm khách mua hàng)
- shopmanngười chủ hiệu, người bán hàng
- shopperngười đi mua hàng
- shoppingsự đi mua hàng, mua sắm
- shopping cartxe đẩy
- shopping centretrung tâm mua sắm, trung tâm thương mại
- shopping trolleyxe đẩy
- shoppyQuá chuyên môn, có tính chất nhà nghề
- shopwalkerngười hướng dẫn khách
- shorebờ biển, bờ
- shore-basedCó căn cứ ở bờ biển (máy bay, không ở tàu sân bay)
- shore-leavephép được lên bờ
- shore-lineđường nước gập bờ, dải đất ven bờ
- shorewardvề phía bờ
- shoringsự chống đỡ, hệ cột chống
- shornkéo lớn, sự xén, cắt
- shortngắn, cụt, lùn
- short-armedcó cánh tay ngắn
- short-changelừa bịp, đánh lừa
- short-circuitmạch ngắn, mạch chập, làm bị chập mạch
- short cutlối đi tắt
- short-cycleThuộc thời gian đào tạo ngắn hơn
- short-datedngắn kỳ
- short-dated securitiesCác chứng khoán ngắn hạn
- short-dayngắn ngày
- short-earedcó bông ngắn, có tai ngắn
- short-eared dogchó tai ngắn
- short filmphim ngắn
- short-hairedtốc ký
- short-handedthiếu nhân công, thiếu người làm
- short-headVề trước gần một đầu ngựa (đua ngựa)
- short-headedcó đầu ngắn
- short-hornedcó sừng ngắn
- short-leggedcó chân ngắn
- short-listĐưa vào danh sách sơ tuyển
- short-livedngắn
- short-ordermón ăn làm vội, vội, mau
- short-rangetầm ngắn
- short reckonings make long friend(Tục ngữ) Tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài
- short-ribxương sườn cụt
- short runngắn hạn
- short run adjustmentsNhững điều chỉnh giá ngắn hạn
- short run aggregate suply scheduleBiểu cung gộp ngắn hạn
- short run average costChi phí trung bình ngắn hạn
- short run consumption functionHàm tiêu dùng ngắn hạn
- short-sightedcận thị, thiển cận
- short-sightednesstật cận thị, tính thiển cận
- short-skirtedmặc váy ngắn
- short-spokenngắn gọn
- short-staffedthiếu nhân sự
- short-stalkedcó cuống ngắn
- short-stemmedcó thân ngắn
- short storytruyện ngắn, chuyện
- short-tempertính nóng, tính vội
- short-temperedhay cáu, nóng
- short-termngắn hạn, ngắn kỳ
- short-time workinglàm việc ít giờ
- short-toothedcó răng ngắn
- short-wavelàn sóng ngắn, sóng ngắn
- short-windedNgắn hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- short-wooledcó lông ngắn
- shortagesự thiếu
- shortbreadbánh bơ giòn
- shortcakebánh bơ giòn
- shortchangethối thiếu tiền, ăn chặn tiền thối
- shortcomingthiếu sót, khuyết điểm
- shortcutphím rút gọn, phím tắt, lối tắt
- shortenthu ngắn lại, thu hẹp vào, mặc quần soóc
- shorteningsự thu ngắn lại
- shortfallsự thâm hụt
- shorthanddùng tốc ký, ghi bằng tốc ký, tốc kí
- shorthornThú nuôi có sừng ngắn
- shortishhơi ngắn, ngăn ngắn
- shortlist
- shortlivedchết yểu, sống được ít ngày
- shortlykhông lâu nữa, chẳng mấy chốc, vắn tắt
- shortnesssự ngắn gọn, sự tinh giòn
- shortsquần sóoc, soóc, quần đùi
- shortstopchậu hãm ảnh, chặn ngắn
- shortwavesóng ngắn
- shortyngười lùn tịt, vật bé tí
- shotbắn, pô, phát
- shot-firerngười giật mìn
- shot-gunXem shotgun
- shot-putcuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ, cú ném tạ
- shot-putterngười đẩy tạ, người ném tạ
- shotcrustLoại bánh ngọt dòn tan
- shotdrillingsự khoan bi
- shotgunsúng ngắn, súng săn
- shottedđược tạo thành hạt
- shottenđã đẻ trứng
- shottingsự tạo hạt
- shottytròn và cứng
- shouldnên
- shouldervai núi, vai chai, miếng thịt vai
- shoulder-bagtúi khoác vai
- shoulder-beltdây đeo súng
- shoulder-bladexương vai, xương bả vai
- shoulder-boardHuy hiệu đeo ở cầu vai
- shoulder-flashQuân hiệu đeo ở cầu vai
- shoulder-highcao đến vai, cao ngang vai
- shoulder-knotDải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu...)
- shoulder-lengthdài chấm vai
- shoulder-loopCái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
- shoulder-markphù hiệu vai
- shoulder-strapdây brơten, dây đeo quần
- shouttiếng kêu, sự la hét, chầu khao
- shout downla phản đối
- shoutingsự la hét, tiếng hò hét, sự khao
- shovesự xô đẩy, lõi thân cây lạnh, xô
- shove-halfpennyđáo vạch