Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 11
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/31
- deprivationsự mất, sự lấy đi, sự tước đoạt
- deprivelấy đi, cướp đi, cách chức
- deprivedtúng quẫn, thiếu thốn
- deptcục, vụ
- depthchiều sâu, bề sâu, sự sâu xa
- depth-bombbom phá tàu ngầm
- depth-chargebom phá tàu ngầm
- depth-finderDụng cụ đo độ sâu của nước
- depth-gaugethước đo chiều sâu
- depth-psychologyphân tâm học
- depuratelọc sạch, lọc trong
- depurationsự lọc sạch, sự lọc trong
- depurativeđể lọc sạch, để lọc trong, chất lọc sạch
- depuratorngười lọc sạch, người tẩy uế, dụng cụ lọc sạch
- deputationsự uỷ nhiệm, sự cử đại biểu
- deputeuỷ, uỷu nhiệm, cử làm đại biểu
- deputisethế, thay thế, đóng thay
- deputizationXem deputize
- deputizethế, thay thế, đóng thay
- deputyngười được uỷ quyền, người thay quyền, phó
- deputy prime ministerphó thủ tướng
- dequeuerời hàng, rút khỏi hàng
- deracinatenhổ rễ, làm bật rễ, trừ tiệt
- deracinationsự nhổ rễ, sự trừ tiệt
- deraillàm trật bánh, trật bánh
- derailleursang đĩa
- derailmentsự trật bánh
- derangelàm trục trặc, làm mất trật tự, làm mất thứ tự
- derangedbị trục trặc, bị loạn trí
- derangementsự trục trặc, sự xáo trộn, sự làm lộn xộn
- derategiảm thuế
- derationbán tự do
- derbymũ quả dưa
- derby dogChó chạy lạc qua đường ngựa thi; (nghĩa bóng) sự ngắt quãng không đúng lúc; lời nhận xét lạc lõng
- deregisterXoá tên trong sổ đăng ký
- deregistrationSự xoá tên trong sổ đăng ký
- deregulatebãi bỏ quy định
- deregulationSự bãi bỏ quy định
- deregulatorXem deregulate
- deregulatoryXem deregulate
- derelictbị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, tàu vô chủ
- derelictionsự bỏ rơi, tình trạng bỏ rơi, sự thiếu sót
- derepressGiải phóng một gen khỏi tình trạng bị cản trở để nó hoạt động tích cực
- derepressionViệc giải phóng (một gen) khỏi tình trạng bị cản trở để nó hoạt động tích cực
- derequisitionthôi trưng dụng, thôi trưng thu
- derestrictBãi bõ sự hạn chế về tốc độ
- deridecười nhạo, chế nhạo, chế giểu
- deriderngười hay chế nhạo, người hay nhạo báng
- deridinglyXem deride
- derisionsự chế nhạo, sự nhạo báng, trò cười
- derisivechế nhạo, nhạo báng
- derisivelychế giễu, nhạo báng
- derisivenessXem derisive
- derisory(như) derisive
- derivableXem derive
- derivateĐạo số // lấy đạo hàm
- derivationsự bắt nguồn, nguồn gốc, sự rút ra
- derivationalXem derivation
- derivationistnhà tiến hoá
- derivativebắt nguồn từ, dẫn xuất, chất dẫn xuất
- derivativelyXem derivative
- derivativenessXem derivative
- derivenhận được từ, lấy được từ, từ
- derived demandcầu phái sinh, cầu dẫn xuất
- derived functionđạo hàm
- deriverXem derive
- dermaticXem dermal
- dermatitisviêm da
- dermatoglyphicdấu bàn tay
- dermatoglyphicsdấu bàn chân, dấu bàn tay
- dermatoidgiống như da
- dermatologicalXem dermatology
- dermatologistthầy thuốc khoa da
- dermatologykhoa da, bệnh ngoài da, khoa da liễu
- dermatomekhúc bì
- dermatomicThuộc khúc bì
- dermatophytenấm ngoài da, nấm hại da
- dermatophytosisbệnh nấm da
- dermatoplastysự cấy da, sự ghép da
- dermatosisbệnh da
- dermishạ bì
- dern(như) darn
- derniercuối cùng
- derogatelàm giảm, làm mất
- derogationsự làm giảm, sự xúc phạm, sự vi phạm
- derogatorilyXem derogatory
- derogatorinessXem derogatory
- derogatorylàm giảm, xúc phạm đến, vi phạm
- derrickcần trục, cần cẩu, giàn giếng dầu
- derrieremông đít
- derring-dohành động gan dạ, hành động táo bạo, sự gan dạ
- derringersúng lục đeringgiơ, súng lục ngắn
- derrisgiống cây dây mật, dây mật
- derrythành kiến, điều không thích
- dervNhiên liệu dùng cho động cơ điêden (diesel-engine road vehicle)
- dervishthầy tu đạo hồi
- desBộ Giáo dục và Khoa học Anh quốc (Department of Education and Science)
- desalinatekhử muối
- desalinationsự khử muối
- desalinatorXem desalinate
- desaltloại muối, khử muối
- descalecạo sạch cặn
- descantbài bình luận dài, bài ca, khúc ca
- descanterXem descant
- Descartesđề-các
- descendxuống, dốc xuống, bắt nguồn từ
- descendable(như) descendible
- descendantcon cháu, người nối dõi, hậu duệ
- descendedcó nguồn gốc từ
- descenderPhần thấp của ký tự
- descendibleCó thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước...)
- descendingđi xuống
- descentsự xuống, sự hạ thấp xuống
- descramblerbộ hoàn hiệu
- describablecó thể tả, diễn tả được
- describetả, diễn tả, vạch
- describerngười tả, người mô tả
- descrierXem descry
- descriptionsự tả, sự diễn tả, diện mạo
- descriptivediễn tả, mô tả, hoạ pháp
- descriptivelysinh động, sống động
- descriptivenesstính cách sinh động, tính cách sống động
- descriptorđặc tả
- descrynhận ra, nhìn thấy
- deseasonalizationXoá tính chất thời vụ
- desecratemạo phạm, báng bổ
- desecraterXem desecrate
- desecrationsự mạo phạm, sự báng bổ
- desecratorkẻ mạo phạm, kẻ báng bổ
- desegmentationsự liền đốt, sự mất phân đốt
- desegregateXoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
- desegregationSự xoá bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong nhà trường
- desegregationistXem desegregate
- deselectLoại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
- deselectionSự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
- desensitisationsự gây tê
- desensitisekhử nhạy, làm bớt nhạy
- desensitizationsự gây tê
- desensitizekhử nhạy, làm bớt nhạy
- desensitizerchất khử nhạy, chất làm bớt nhạy
- desensitizingsự khử nhạy, sự làm bớt nhạy
- deserializegiải tuần tự hóa
- desertcông lao, giá trị, sự xứng đáng
- desert the coloursđào ngũ
- desertedkhông người ở, hoang vắng, bị ruồng bỏ
- deserterngười bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn, kẻ đào ngũ
- desertifyhoang mạc hoá
- desertionsự bỏ ra đi, sự bỏ trốn, sự ruồng bỏ
- desertsnhững gì đáng được
- deserveđáng, xứng đáng
- deservedđáng, xứng đáng
- deservedlyxứng đáng
- deservednessXem deserved
- deservingđáng khen, đáng thưởng, đáng
- deservinglyXem deserving
- desexlàm mất giới tính
- desexualizationSự làm mất giới tính bằng cách mổ lấy buồng trứng hay tinh hoàn
- desexualizeLàm mất giới tính bằng cách mổ lấy buồng trứng hay tinh hoàn
- desiccantchất làm khô
- desiccatelàm khô, sấy khô
- desiccationsự làm khô, sự sấy khô
- desiccativelàm khô
- desiccatorbình làm khô, tủ sấy
- desideratađiều ao ước, điều khao khát
- desiderateao ước, khao khát
- desiderationXem desiderate
- desiderativeao ước, khao khát
- desideratumđiều ao ước, điều khao khát
- designđề cương, bản phác thảo, ý muốn
- design automationSự tự động hóa thiết kế
- design circuitmạch thiết kế
- design heuristicphỏng đoán thiết kế
- design languagengôn ngữ thiết kế
- design phasegiai đoạn thiết kế
- design procedurethủ tục thiết kế
- design specificationquy định thiết kế
- designableXem design
- designateđược chỉ định, được bổ nhiệm, chỉ rõ
- designationsự chỉ rõ, sự định rõ, sự chọn lựa
- designativeXem designate
- designatorXem designate
- designatoryXem designate
- designedlycố ý, có ý đồ
- designerngười phác hoạ, người vẽ kiểu, nhà thiết kế
- designingsự phác hoạ, sự vẽ kiểu, gian ngoan
- designinglyXem designing
- desilverloại chất bạc ra
- desilverisationsự khử bạc
- desilveriseloại bạc
- desilverizeloại bạc
- desinencevĩ tố
- desinentialThuộc vĩ tố
- desipiencetính nhẹ dạ, tính không nghiêm khắc
- desirabilitysự đáng thèm muốn, sự đáng ao ước
- desirableđáng thèm muốn, đáng ao ước, khêu gợi
- desirablenesssự đáng thèm muốn, sự đáng ao ước
- desirablyđáng mong muốn, đáng khao khát, khêu gợi
- desiresự thèm muốn, sự mong muốn, vật mong muốn
- desired capital stockDung lượng vốn mong muốn
- desirerXem desire