Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H — trang 11
3.888 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/20
- high-flyerngười nhiều tham vọng, người viển vông
- high-frequencycao tần
- high-gradehảo hạng, cấp cao
- high-handedkiêu căng, hống hách, độc đoán
- high-handedlyhống hách, kiêu căng
- high-handednesssự kiêu căng, sự hống hách, sự độc đoán
- high-hatngười trịch thượng, trịch thượng, học làm sang
- high-heartedcan đảm, dũng cảm
- high islandđảo núi lửa
- high jumpnhảy cao
- high-jumperVận động viên nhảy cao
- high-jumpingsự nhảy cao
- high-keycó ánh sáng chính
- high-keyedcao giọng, dễ xúc động, dễ xúc cảm
- high-levelchtrị ở cấp cao, thượng đỉnh
- high-lifeSống sang trọng xa hoa
- high-lightchỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, điểm nổi bật nhất
- high-mindedkiêu ngạo, kiêu căng
- high-mindedlycao thượng, cao cả
- high-mindednesstâm hồn cao thượng, tinh thần cao cả, tính kiêu ngạo
- high-muck-a-muck(từ lóng) người quyền cao chức trọng
- high-octaneCó trị số ốc-tan cao
- high-pitchedcao, the thé, dốc
- high pointPhần vui nhất hay quan trọng nhất của một trải nghiệm hay một quãng thời gian
- high-poweredchức trọng quyền cao, rất mạnh, có công suất lớn
- high-powered moneytiền mạnh
- high-pressureáp suất cao
- high-pricedđắt, giá cao
- high-principledkhả kính, đáng kính
- high-proofCó nồng độ rượu cao
- high-rankercán bộ cao, quan to
- high-rankingở địa vị cao, cấp cao
- high-risecao ngất
- high risk premiaPhí thưởng rủi ro cao
- high schooltrường trung học, trường trung học phổ thông
- high-soundingkêu, rỗng
- high-speedcao tốc
- high-speed railđường sắt cao tốc
- high-spiriteddũng cảm, can đảm, cao quý
- high-stepperloại ngựa bước cao
- high-steppinggiơ cao chân
- high streetđường chính
- high-strungrất khoẻ, rất sung sức, dễ xúc động
- high-tail(thông tục) rút lui hết sức nhanh, rút lui bán sống bán chết
- high-techSản xuất theo công nghệ cao
- high technologycông nghệ cao
- high-tensioncó thế cao, cao thế
- high-testđiểm cao nhất, đỉnh điểm
- high-tonedkhoa trương, kiểu cách
- high-upở địa vị cao, ở cấp cao, nhân vật quan trọng
- high-waterngắn cũn cỡn
- high-yallerNgười da trắng lai da đen; người da đen nước da sáng
- highballbảng tín hiệu, xe lửa tốc hành, chạy hết tốc độ
- highboytủ con mốt cao
- highbrowtrí thức, trí thức sách vở, nhà trí thức
- highbrowismThái độ tự cho là học giả
- highcommandBộ chỉ huy tối cao
- highercao hơn, có cấp cao hơn
- higher educationviện đại học, trường chuyên nghiệp, nền giáo dục đại học
- higher-upquan to, chóp bu
- highestcao nhất, lớn nhất
- highflownkêu, khoa trương, bốc
- highflyerngười nhiều tham vọng, người viển vông
- highflyingnhiều tham vọng, viển vông
- highjackbắt cóc máy bay
- highjacker(từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
- highjackingvụ cướp máy bay, vụ không tặc
- highjinkstrò vui tếu, trò đùa nhộn
- highlandcao nguyên, sơn nguyên
- highlanderdân vùng cao nguyên
- highlandsMiền núi tây bắc Xcôtlân
- highlightchỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, điểm nổi bật nhất
- highlighterbút đánh dấu
- highlyrất, lắm, tốt
- highly motivated(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt
- highly-strunghết sức căng thẳng, hết sức nhạy cảm
- highnessmức cao, sự cao quý, sự cao thượng
- highproofCó nồng độ rượu cao
- hightgọi là, được gọi là
- highwayđường cái, quốc lộ, con đường chính
- highway and by-waytrên mọi nẻo đường
- highwaymankẻ cướp đường
- hijackbắt cóc máy bay, cướp máy bay, không tặc
- hijacker(từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
- hijackingvụ cướp máy bay, vụ không tặc
- hikecuộc hành quân, đi mạnh mẽ, đi nặng nhọc
- hikerNgười đi bộ đường dài
- hiking
- hilarốn hạt
- hilariousvui vẻ, vui nhộn, hài hước
- hilariouslyvui nhộn, vui tươi
- hilariousnesstính vui vẻ, tính vui nhộn
- hilaritysự vui vẻ, sự vui nhộn
- hilaryhilariô
- hillđồi, cồn, gò
- hill-billynhạc dân gian
- hill-stationNơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùng đồi núi
- Hillaryhi-la-ri
- hillbillyngười kém văn minh
- hillfortĐỉnh đồi có hào lũy bao quanh (đặc điểm của thời kỳ đồ sắt ở Tây Âu)
- hillinessTình trạng có nhiều đồi núi
- hillingsự vun gốc
- hillnessTính chất (tình trạng) có nhiều đồi núi
- hillonày, này ông ơi, chà
- hilloanày, này ông ơi, chà
- hillockđồi nhỏ, cồn, gò
- hillockyThuộc ngọn đồi nhỏ
- hillsidesườn đồi
- hilltopđỉnh đồi
- hillycó nhiều đồi núi
- hilsacá cháy
- hiltcán, tra cán, chuôi
- hilumrốn hạt
- himnó, hắn
- Himalayashy mã lạp sơn, himalaya
- himationMảnh vải hình chữ nhật quấn quanh người và qua vai trái ở Hy Lạp cổ
- himself
- himyariteNgười thuộc dòng dõi cổ xưa của người Nam ả Rập
- hinĐơn vị đo chất lỏng của người Do Thái cổ, chừng 4 lít
- hindhươu cái, tá điền, sau
- hind limbchi sau
- hindbrainnão sau
- hinderở đằng sau, cản trở, gây trở ngại
- hindermostsau cùng
- hinditiếng hin-đi, tiếng ấn độ
- hindlegchân sau
- hindmostsau cùng
- hindoHindu
- hindoongười hindu, người theo đạo ân
- hindostaniHinduxtani
- hindquarterNửa sau xác súc vật bốn chân
- hindquartersThân sau của động vật
- hindrancesự cản trở, trở lực, cái chướng ngại
- hindsightthước ngắm, sự nhận thức muộn
- Hindungười ấn độ, người hindu, người theo đạo ấn
- hinduismđạo ấn, ấn độ giáo, ấn-độ giáo
- hinduizeHin-ddu hoá (làm cho theo phong tục tập quán Hin-ddu)
- hindustaniHin-ddu-xtăng
- hingebản lề, khớp nối, nối bằng bản lề
- hingedcó bản lề, có khớp nối
- hingelesskhông có bản lề, không có khớp nối
- hinniecon la, mình yêu quí, em yêu quí
- hinnycon la, bạch đôi, mình yêu quí
- hintlời gợi ý, lời nói bóng gió, chút xíu
- hinterlandnội địa, vùng xa thành thị
- hintinglyđể gợi ý, có ý ám chỉ
- hiphông, mép bờ, theo mốt
- hip-bathchậu ngâm đít, sự ngâm đít
- hip-bonexương chậu
- hip-diseasebệnh lao khớp háng
- hip-flaskChai rượu để trong túi bên hông
- hip-hop
- hip-jointkhớp háng
- hip-pocketTúi quần ngay sau hông
- hip-roofmái nhà hình tháp
- hipeôm hông vật ngã
- hiperbolahypecbôn
- hippeastrumLoại cây ở Nam Mỹ thuộc họ thủy tiên
- hippedcó mép bờ
- hippiehíp pi
- hippoCủa hippotamus
- hippocampalThuộc cá ngựa
- hippocampicá ngựa
- hippocampuscá ngựa, hồi hải mã
- hippocrasRượu vang pha chất thơm
- hippocraticThuộc Hippôcrat hoặc theo trường phái y của ông ta
- hippodrometrường đua ngựa, trường đua xe ngựa
- hippopotamuslợn nước, hà mã
- hippopotomonstrosesquipedalianThuộc hoặc có liên quan đến những từ siêu dài
- hippopotomonstrosesquipedaliophobiaSự sợ các từ dài
- hippyThanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp-pi
- hipsterngười mê nhạc ja
- hipsterismLối sống của người hípxtơ
- hirablecó thể thuê, có thể cho thuê
- hiraganahiragana, chữ mềm
- hircinegiống dê
- hiresự thuê, sự cho thuê, sự mướn
- hire outcho thuê, cho mướn
- hire-purchasehình thức thuê mua
- hireablecó thể thuê, có thể cho thuê
- hiredthuê, để cho thuê, đánh thuê
- hirelingngười đi làm thuê, rậm râu, rậm lông
- hiring ratetỷ lệ thuê
- hiring standardsCác tiêu chuẩn thuê người
- hirolalinh dương hi-rô-la
- hirpleđi khập khiễng
- hirsuterậm râu, rậm lông
- hirsutismChứng mọc lông quá nhiều
- hirudinhiruđin
- hirudinoidgiống con đỉa, tựa đỉa
- hirundinenhạn
- hiscủa anh ấy, của nó
- his bark is worse than his biteHắn chỉ quát tháo thế thôi, thực ra tâm địa không có gì
- his eyes twinkled with amusementlướt đi
- his fingers are all thumbsNó vụng về hậu đậu
- his hand is outAnh ta chưa quen tay, anh ta bỏ lâu không luyện tập
- his hat covers his family(Thông tục) Anh ta sống độc thân không có gia đình
- his heart sank at the sad newsĐược tin buồn lòng anh ta se lại
- His Highnesshoàng thân
- His Holinessđức giáo hoàng