Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ J — trang 4
800 mục từ bắt đầu bằng chữ J, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/4
- judaskẻ phản bội, giuđa
- judas-colouredđỏ hoe
- judas-holeLỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas)
- Judas Iscariotgiuđa ítcariốt
- juddersự lắc, sự rung, lắc
- judgequan toà, thẩm phán, người phân xử
- judge-madeJudge-made law những nguyên tắc căn cứ trên quyết định của các quan toà
- judgematicbiết suy xét, biết lẽ phải, đúng
- judgematicalbiết suy xét, biết lẽ phải, đúng
- judgementXem judgment
- judgement-dayngày phán quyết
- judgement-seatghế quan toà, toà án
- Judgesthủ lãnh
- judgeshipchức vị quan toà
- judgmentsự xét xử, quyết định của toà, phán quyết
- judgment-dayngày phán quyết
- judgment-seatghế quan toà, toà án
- judicaturecác quan toà, bộ máy tư pháp
- judicialtoà án, quan toà, do toà quyết định
- judiciallyvề mặt pháp luật, công bằng, vô tư
- judiciarytoà án, quan toà, bộ máy tư pháp
- judicioussáng suốt, có suy xét, khôn ngoan
- judiciouslysáng suốt, khôn ngoan
- judiciousnesssự sáng suốt, sự đúng đắn, sự khôn ngoan
- judithNữ anh hùng Do Thái (theo truyền thuyết)
- judovõ juđô, nhu đạo
- judoistXem judo
- judokangười tập juđô
- judycô gái, cô nàng
- jugcái bình, hầm trong nồi đất, giam
- jugateCó lá chét thành cặp
- jugfulbình
- juggernautGia-ga-nát (tên một vị thánh ở Ân-ddộ; hình ảnh vị thánh này trước kia thường được đặt trên một chiếc xe diễu qua phố và những người cuồng tín thường đổ xô vào để xe cán chết)
- jugginsngười ngốc nghếch, người khờ dại
- jugglelo toan, tung hứng, múa rối
- jugglernghệ sĩ múa rối, kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt
- jugglerytrò tung hứng, trò múa rối, trò lừa bịp
- jugglingtung hứng
- jughandlequai bình, đường quai bình
- Juglar cyclechu kỳ juglar
- jugoslavnam tư
- JugoslavianXem Yugoslavian
- jugularcổ, tĩnh mạch cảnh
- jugulatecắt cổ, bóp cổ chết
- jugulumPhần cổ ngay phía trên ức của chim
- jugumlá chét
- juicenước ép, dịch, ép lấy nước
- juice road(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đường xe lửa chạy điện
- juice uplàm hoạt động lên, làm hăng hái lên
- juicelesskhông có nước
- juicercái ép lấy nước
- juicilyXem juicy
- juicinesstính có nhiều nước
- juicycó nhiều nước, ẩm ướt
- jujitsunhu thuật
- jujuvật linh thiêng, ma thuật, phép thần thông
- jujubequả táo ta, cây táo ta, cây táo tàu
- juke-boxmáy hát tự động
- julepnước ngọt, nước chiêu
- julianjuliêng
- Julian calendarlịch juliêng, lịch julius
- julienneLoại xúp có rau thái dài
- juliettTừ mã cho chữ cái j
- Juliusgiuliô
- julytháng bảy, tháng 7
- July Monarchyquân chủ tháng bảy
- jum-offsự xuất phát, điểm xuất phát
- jumbalbánh xốp mỏng
- jumblehợp âm, mớ lộn xộn, mớ bòng bong
- jumble-saleSự bán hàng linh tinh rẻ tiền (thường để gây quỹ cứu tế)
- jumble-shopCửa hàng bán đủ cán thứ linh tinh tạp nhạp
- jumblylộn xộn, hỗn độn
- jumboNgười hoặc vật to lớn, khỏe mạnh một cách đặc biệt
- jumbuckcon cừu
- jumpsự nhảy, bước nhảy, sự giật mình
- jump down somebody's throatnói chặn họng ai
- jump-jetMáy bay phản lực lên thẳng
- jump-leaddây sạc điện
- jump-offthể sự xuất phát, điểm xuất phát
- jump onmắng, nhiếc
- jump out of one's skinGiật nảy mình ngạc nhiên; giật nảy mình sợ hãi
- jump ropenhảy dây
- jump-seatGhế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô)
- jump someone into doing somethingLừa phỉnh ai làm gì
- jump-startKhởi động bằng cách đẩy xe rồi cài số
- jump-suitBộ áo quần liền nhau
- jump the besomLấy vợ mà không cưới xin gì
- jump the gun(Thể dục, thể thao) Chạy trước khi có hiệu lệnh xuất phát
- jump togetherphù hợp với nhau, nhất trí với nhau
- jumped-upmới thành đạt, mới phất lên
- jumperngười nhảy, thú nhảy, dây néo cột buồm
- jumpinessbệnh hay giật mình, sự tăng vọt
- jumping-jackcon choi choi
- jumping spidernhện nhảy
- jumpyhay giật mình, tăng vọt, lên xuống thất thường
- juntháng sáu
- juncoLoại họ sẻ ở Mỹ
- junctionsự nối liền, sự gặp nhau, mối nối
- junctionalXem junction
- juncturalLiên quan tới âm nối
- juncturesự nối liền, chỗ nối, điểm gặp nhau
- junetháng sáu, tháng 6
- jungianThuộc trường phái phân tích tâm lý do C G Jung, nhà tâm lý học Thụy sĩ (1961) sáng lập
- junglerừng nhiệt đới, rừng rậm, rừng
- jungle catmèo ri
- junglefowlgà rừng
- junglycó nhiều rừng rậm
- juniortrẻ tuổi hơn, em, ít tuổi hơn
- junior collegetrường cao đẳng
- junior high schooltrường trung học cơ sở
- juniorityĐịa vị người ít tuổi hơn
- junipercây bách xù
- juniper berryquả bách xù
- juniper titmousebạc má bách xù
- junkghe mành, thuyền mành, thừng châo cũ
- junk bondsTrái phiếu lãi suất cao
- junk-foodQuà vặt nhai cho vui
- junk-shopcửa hàng đồng nát
- junk-yardNơi để đồ đồng nát
- junkardNơi để đồ đồng nát
- junkerđịa chủ quý tộc
- junkerismThể chế địa chủ quý tộc (Đức)
- junketsữa đông, cuộc liên hoan, bữa tiệc
- junketerXem junket
- junketingcuộc liên hoan, cuộc tiệc
- junkieNgười nghiện xì ke ma túy
- junkmanngười bán đồ cũ
- junojuno, sao hôn thần
- junoesqueĐẹp một cách trang nghiêm (đàn bà)
- juntahội đồng tư vấn, uỷ ban hành chính
- juntohội kín, tập đoàn, phe đảng
- jupitersao mộc
- Jupiter Pluviusthần mưa
- juralluật pháp, nghĩa vụ bổn phận
- jurallyXem jural
- jurassickỷ jura, kỉ giu-ra
- juratBản khai viết tuyên thệ có viên chức (ở bến cảng) xác nhận
- juratorylời thề, lời tuyên thệ
- Jurchennữ chân, tiếng nữ chân
- juriconsultnhà luật học, luật gia, cố vấn pháp lý
- juridicalpháp lý
- jurisconsultnhà luật học, luật gia, cố vấn pháp lý
- jurisdictionquyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền hạn
- jurisprudencekhoa luật pháp, luật học, pháp luật học
- jurisprudentgiỏi về luật pháp
- jurisprudentialluật học
- juristnhà luật học, luật gia, nhà viết luật
- juristicluật pháp, pháp lý
- juristicalluật pháp, pháp lý
- juristicallyXem juristic
- jurorhội thẩm, bồi thẩm, người đã tuyên thệ
- juryban hội thẩm, ban bồi thẩm, ban giám khảo
- jury-boxChỗ ngồi của ban hội thẩm
- jury-mastcột buồm tạm thời
- jurymanviên hội thẩm, viên bồi thẩm, viên giám khảo
- jurywomanThành viên ban hội thẩm; thành viên hội đồng xét xử
- jusctionsự nối, tiế xúc
- jussivemệnh lệnh
- justcông bằng, xứng đáng, đích đáng
- just in timevừa kịp lúc
- just like thatngay tức khắc
- just pricegiá công bằng
- just testingthử chơi thôi mà
- just you waitchưa biết mèo nào cắn mỉu nào
- justicesự công bằng, công lý, tư pháp
- justice as fairnessChân lý như là công bằng
- Justice of the Peacethẩm phán trị an
- justiceshipchức quan toà
- justiciabilityXem justiciable
- justiciableBị thuộc quyền xét xử; bị thuộc quyền tài phán (của ai)
- justiciarQuan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc-măng)
- justiciaryquan toà, sự xét xử
- justifiabilitytính chất hợp pháp, tính chất hợp lý
- justifiablehợp pháp, hợp lý
- justifiablenessXem justifiable
- justifiablychính đáng
- justificationlý lẽ bào chữa, sự bào chữa, sự biện hộ
- justificativeđể bào chữa, để biện hộ
- justificatoryđể bào chữa, để biện hộ
- justifiedhợp lý
- justifybào chữa, biện hộ
- justlyXem just
- justnessXem just
- jutphần lòi ra, phần nhô ra, thò ra
- jutesợi đay, cây đay
- Jutlandjylland
- juttyPhần thòi ra của một toà nhà
- juvenescenceThời kỳ thanh thiếu niên
- juvenescentThời kỳ thanh thiếu niên
- juvenilethanh thiếu niên, thanh niên, thiếu niên
- juvenilelyXem juvenile
- juvenilenessXem juvenile
- juveniliaNhững tác phẩm viết trong lúc còn trẻ (của một tác giả)
- juvenilitytuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên
- juxtaposeđể cạnh nhau, để kề nhau
- juxtapositionsự đặt cạnh nhau, sự kề nhau, vị trí kề nhau
- juxtapositionalXem juxtaposition
- juxtapossitionphép ghép, phép nhân ghép
- Jyutpingviệt bính
- JörmungandrMột con mãng khổng lồ, được cho là con của thần Loki