Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M — trang 2
4.536 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/23
- maggotycó giòi
- magithầy pháp, ba vua
- magianpháp sư, nhà chiêm tinh
- magianismthuật pháp sư, thuật chiêm tinh
- magicma thuật, yêu thuật, ma lực
- magic realismhiện thực huyền ảo
- magic squarehình ma phương, ma trận kì ảo
- magic trickảo thuật, màn ảo thuật
- magic wandđũa thần, đũa phép
- magicalma thuật, yêu thuật, ma lực
- magical girlma pháp thiếu nữ
- magicallykỳ diệu, thần diệu
- magicianthuật sĩ, pháp sư, phù thủy
- magilpchất hoà thuốc
- maginot-mindedTin vào hệ thống phòng ngự
- magisterialthầy, quan toà
- magisteriumchức vụ giáo dục
- magistracychức quan toà, nhiệm kỳ quan toà
- magistralbậc thầy, chế theo đơn
- magistralitytính chất bậc thầy, sự lỗi lạc, sự chủ yếu
- magistrallybậc thầy
- magistratequan toà
- magistrateshipchức vị quan toà
- magistraticalquan toà
- magistratureNhư magistracy
- maglevtàu đệm từ
- magmachất nhão, mắc ma
- magmaschất nhão
- magmatachất nhão
- magmaticMacma
- magna cum laudegiỏi, loại giỏi
- magnaliumMacnali (hợp kim nhôm và mage)
- magnanimitytính hào hiệp, hành động hào hiệp, hành động cao thượng
- magnanimoushào hiệp, cao thượng
- magnanimously
- magnanimousnesstính hào hiệp
- magnatetrùm tư bản
- magnateshipđịa vị quyền quý, địa vị cao sang, địa vị trùm
- magnesiaMagiê-oxyt
- magnesiancó magiê cacbonat
- magnesicNhư magnesian
- magnesitemagiêzit
- magnesiummagiê
- magnetnam châm
- magneticnam châm, có tính từ, có sức quyến rũ
- magnetic declinationtừ thiên
- magnetic diptừ khuynh
- magnetic fieldtừ trường
- magnetic fluxtừ thông
- magnetic resonance imagingPhép chụp cộng hưởng từ
- magnetic tapebăng từ
- magneticalnam châm, có từ tính
- magnetically
- magneticstừ học
- magnetisetừ hoá, lôi cuốn, hấp dẫn
- magnetismtừ học, hiện tượng từ, từ tính
- magnetistnhà từ học
- magnetitemanhêtit
- magnetizabilitykhả năng từ tính
- magnetizationsự từ hoá, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn
- magnetizetừ hoá, lôi cuốn, hấp dẫn
- magnetomanhêtô
- magneto-electrictừ điện
- magneto-electricitytừ điện
- magneto-optictừ quang học
- magneto-opticstừ quang học
- magnetofluiddynamicsĐiện từ thủy động học
- magnetographtừ ký, máy ghi từ
- magnetohydrodynamicsTừ thủy động lực học
- magnetometercái đo từ, từ kế
- magnetomotive forcelực từ động
- magnetonmanhêton
- magnetophoneMáy ghi âm trên băng từ
- magnetosmanhêtô
- magnetoscopetừ nghiệm
- magnetospherequyển từ, từ quyển
- magnetostatictừ tĩnh học
- magnetostaticstừ tĩnh học
- magnetostrictionhiện tượng từ giảo, từ giảo
- magnetostrictorMáy dao động từ giảo
- magnetronmanhêtron
- magnificlộng lẫy, tráng lệ
- magnificallộng lẫy, tráng lệ
- magnificatBài tụng đức Mẹ đồng trinh
- magnificationsự phóng đại, sự mở rộng, sự ca ngợi
- magnificencevẻ tráng lệ, vẻ nguy nga
- magnificenttráng lệ, nguy nga, rất đẹp
- magnificentnessvẻ tráng lệ, vẻ nguy nga
- magnifierkính lúp, máy phóng
- magnifylàm to ra, phóng to, thổi phồng
- magnifying glasskính lúp, kiếng lúp
- magniloquencetính hay khoe khoang, tính hay khoác lác
- magniloquenthay khoe khoang, hay khoác lác
- magnistormacnitơ
- magnitudetầm lớn, độ lớn, tầm quan trọng
- magnitudinouscó tầm lớn, có độ lớn, quan trọng
- magnoliacây mộc lan, ngọc lan, chi mộc lan
- magnumchai lớn
- magnum opuskiệt tác, tác phẩm chính
- Magogma-gốc, ma-gót
- magotkhỉ macac không đuôi, người xấu xí
- magpiechim ác là, người hay nói, người hay ba hoa
- magusthầy pháp
- magyarMa-gi-a; (thuộc) Hung-ga-ri
- mah-jongXem mahjong
- mah-jonggXem mahjong
- Maha Kassapama-ha-ca-diếp
- mahabharatasử thi mahabơharata
- Mahakalađại hắc thiên
- maharajahoàng tử
- maharanicách viết khác
- maharishinhà hiền triết hinđu
- mahatmangười được kính trọng, thánh nhân, thánh sư
- mahayanaphái đại thừa, đại thừa
- mahayanistthánh nhân, thánh sư
- mahjongbộ bài mạt chược, mạt chược
- mahlstickcái kê tay
- mahoganycây dái ngựa, gỗ dái ngựa, bằng gỗ dái ngựa
- mahometanhồi giáo
- mahoragama hầu la già
- mahoutquản tượng, điều khiển voi, nài
- Mahāmāyūrīkhổng tước minh vương
- Mahāpratisarāđại tùy cầu bồ tát
- Mahāsthāmaprāptađại thế chí
- maidcon gái, thiếu nữ, đầy tớ gái
- maidenthiếu nữ, trinh nữ, gái già
- maiden namenhũ danh
- maidenhaircây đuôi chồn
- maidenheadsự trinh bạch, sự trinh tiết, màng trinh
- maidenhoodthời kỳ con gái, thân thể gái già, cảnh bà cô
- maidenishNhư con gái
- maidenlikeNhư một cô gái; như một trinh nữ
- maidenlinesstính chất con gái, thân phận con gái
- maidenlytrinh trắng, trinh tiết
- maidhoodNhư maidenhood
- maidishNhư maidenish
- maidservantngười hầu gái, người đầy tớ gái
- maidycô bé nhỏ tuổi, cô bé ít tuổi
- maieuticgợi, phương pháp gợi hỏi
- maieuticscách đỡ đẻ, phương pháp gợi hỏi, khích biện pháp
- maigrechay
- mailáo giáp, thư từ, bưu kiện
- mail-bagNhư post-bag
- mail-boattàu thư
- mail-carxe thư
- mail-carrierxe mang thư
- mail-cartxe ngựa chở thư
- mail-clerknhân viên bưu điện
- mail clientPhần mềm máy tính dùng để gửi và nhận thư điện tử
- mail-planemáy bay thư
- mail-trainxe thư
- mailabilityKhả năng chuyển bằng bưu điện
- mailboxhòm thư
- mailerngười gửi thư
- mailingthư từ, thư tín
- mailing listdanh sách thư, danh sách gửi thư
- maillotáo nịt, quần chật ống
- mailmanngười đưa thư, bưu tá
- mailshotMẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện
- mailstopmã chuyển thư
- maimthương tật, làm tàn tật, cắt bớt
- maincuộc chọi gà, dốc hết sức, chính
- main coursemón chính
- main-decksàn tàu
- mainframemáy tính lớn
- mainifestnesstính rõ ràng, tính hiển nhiên
- mainlandlục địa, đất liền, đại lục
- mainland Chinatrung quốc đại lục
- mainlanderngười ở đất liền
- mainlayingsự đặt đường ống
- mainlineđường sắt chính, đường cái chính, đường biển chính
- mainlinerNgười tiêm mocfin vào mạch máu
- mainlychính, chủ yếu, phần lớn
- mainmastcột buồm chính
- mainsailbuồm chính
- mainsheetDây kéo lá buồm chính
- mainspringdây cót chính, động cơ chính
- mainstaychỗ dựa chính, rường cột
- mainstreamxu hướng chủ đạo, xu thế chủ đạo, thị hiếu đại chúng
- mainstreeterngười ở phố chính
- maintaingiữ, duy trì, giữ vững
- maintainablecó thể giữ được
- maintainerngười phải cưu mang
- maintenancesự giữ, sự duy trì, sự nuôi
- maintopđài cột buồm
- maintopsailBuồm chính ở đầu cột buồm
- maiolicaNhư majolica
- mairietoà thị chính
- maisonettecách viết khác
- maitreông chủ, giáo sư
- Maitreyadi lặc bồ tát, di-lặc
- maitrīnhân từ, tình bạn
- maizengô, vàng nhạt, bắp
- Majapahitmalaysia, brunei và timor leste
- majesticuy nghi, oai nghiêm
- majesticalNhư majestic
- majesticallyXem majestic
- majesticalnessdáng vẻ uy nghi, oai vệ
- majestyvẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm
- majolicađồ sành majolica