Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 4
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/27
- tardigradeđi chậm, loài đi chậm
- tardilychậm chạp, thiếu khẩn trương, chậm
- tardinesssự chậm chạp, sự thiếu khẩn trương, sự chậm trễ
- tardochậm
- tardychậm chạp, thiếu khẩn trương, muộn
- taređậu tằm, bì, cân bì
- targekhiên nhỏ, mộc nhỏ
- targetbia, mục tiêu, đích
- target audiencecông chúng mục tiêu
- targetsXem target
- tariffgiá, bảng kẻ giá, định giá
- tarmacmặt đường lát nhựa, thềm đế máy bay, lát
- tarmacadamđá giăm nhựa
- tarnishtrạng thái mờ, trạng thái xỉn, vết nhơ
- tarnishablecó thể mờ, có thể xỉn đi
- tarocây khoai sọ, cây khoai nước, củ khoai sọ
- taroclá bài
- tarotlá bài
- tarpvải nhựa, vải dầu, vải polyetylen
- tarpaulinvải nhựa, vải dầu, vải polyetylen
- tarponcá cháo
- tarradiddlelời nói dối, nói láo, nói dối
- tarragoncây ngải giấm
- tarredtẩm nhựa
- tarringsự tẩm quét nhựa, sự rải nhựa, hắc ín
- tarrockmỏng biển con, nhạn biển
- tarrygiống nhựa, giống hắc ín, quét nhựa
- tarryingsự ở lại, sự nán lại, sự chậm trễ
- tarsalkhối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân
- tarsikhối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân
- tarsierphủ hầu
- tarsuskhối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân
- tartbánh nhân hoa quả, người con gái hư, chua
- tartanthuyền tactan
- tartaneXem tartan
- tartarngười nóng tính
- tartareanđộc ác, giảo quyệt
- tartarianTác-ta
- tartaricTactric
- tarte Tatinbánh táo tatin
- tartishhơi chua, hơi chát
- tartletBánh nhân hoa quả nhỏ
- tartnesstính chua, vị chua, tính chua chát
- tartufengười đạo đức giả
- tartuffengười đạo đức giả
- tarzanngười khoẻ mạnh, lanh lẹ
- tasersúng kích điện, súng điện
- Tashkentta-xken
- tasknhiệm vụ, nghĩa vụ, bài làm
- task forcetiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm
- taskbarthanh tác vụ
- taskerngười giao nhiệm vụ
- taskmasterngười giao việc
- taskmistressnữ đốc công
- taskworkviệc làm khoán
- Tasman Seabiển tasman
- tassCơ quan thông tấn chính thức của Liên Xô cũ (tiếng nga Telegrafnoye Agenstvo Sovietskovo Soyuza)
- tasselnúm tua rua, dải làm dấu, kết tua
- tasseledcó núm tua
- tasselledcó núm tua
- tastablecó thể nếm được, ngon, ngon lành
- tastevị, vị giác, nếm
- taste-budnụ vị giác
- taste-testnếm thử
- tastebud
- tastefulnhã, trang nhã, có óc thẩm mỹ
- tastefullynhã, trang nhã, có óc thẩm mỹ
- tastefulnesstính chất nhã, tính trang nha, óc thẩm mỹ
- tastelessvô vị, nhạt, lạt
- tastelesslyvô vị, nhạt nhẽo
- tastelessnesstính vô vị, tính nhạt nhẽo, tính bất nhã
- tasterngười nếm, người nếm rượu, cốc để nếm
- tastilyngon, đầy hương vị
- tastinessvị ngon, tính ngon lành, tính nhã
- tastingcuộc thi nếm, việc nếm thử
- tastynhã, nền
- tatngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten
- tatarngười nóng tính
- tatariancách viết khác
- Tatarstantatarstan
- tathagatanhư lai
- tatonnementdò dẫm
- tatouCon tatu
- tattermiếng, mảnh, giẻ rách
- tatterdemalionNgười ăn mặc rách rưới
- tatterdemallionđồ lưu manh
- tatteredrách nát, bị xé vụn, ăn mặc rách rưới
- tattersgiẻ rách, quần áo rách rưới
- tatteryxé vụn, rách rưới
- tattilytồi tàn, rách rưới, xấu xí
- tattinesssự tồi tàn, sự rách rưới, sự xấu xí
- tattingđăng ten, ren
- tattlelời nói ba hoa, chuyện ba hoa, ba hoa
- tattle-talengười ba hoa, người bẻm mép
- tattlerngười ba hoa, người bẻm mép
- tattletalengười ba hoa
- tattoohồi trống dồn, tiếng gõ dồn, đánh dồn
- tattooerngười xăm mình
- tattythgt tồi tàn, rách rưới, xấu xí
- TaumatawhakatangihangakoauauotamateaturipukakapikimaungahoronukupokaiwhenuakitanatahuMột ngọn đồi ở New Zealand
- TaunggyiMột phương ngữ của tiếng Pa'O
- tauntrất cao, lời mắng nhiếc, lời quở trách
- tauntingcay độc, châm chọc
- tauntinglyvới giọng quở trách, với giọng mắng nhiếc, châm chọc
- taupemàu nâu sẫm
- taurinebò đực
- tauromachycuộc đấu bò
- tauruschòm sao kim ngưu, kim ngưu
- tautkéo căng, căng, tốt
- tautenkéo căng, căng ra
- tautlycăng thẳng, sẵn sàng
- tautnesstính căng, tình trạng tốt
- tautologiclặp thừa
- tautologicallặp thừa
- tautologiselặp thừa
- tautologistNgười hay dùng phép lặp thừa
- tautologivalhằng đúng, hằng hiệu
- tautologizelặp thừa
- tautologouslặp thừa
- tautologyphép lặp thừa, hằng đúng
- tautomerismhiện tượng tautome
- tavernquán rượu, cửa hàng ăn uống, tửu quán
- tavernerchủ quán rượu
- tawhòn bi, trò chơi bi
- tawdrinesstính loè loẹt, tính hào nhoáng
- tawdryloè loẹt, hào nhoáng
- tawerngười thuộc da trắng
- tawerynghề thuộc da trắng, nghề bán da trắng
- tawninessmàu hung hung, màu ngăm ngăm đen
- tawnyhung hung, ngăm ngăm đen, ngăm
- taxthuế, cước, gánh nặng
- tax-collectorngười thu thuế
- tax-deductibleCó thể được trừ vào thu nhập trước khi tính thuế phải đóng (về chi tiêu)
- tax-dodgerngười trốn thuế
- tax evasiontrốn thuế, trốn lậu thuế
- tax-exemptđược miễn thuế
- tax-farmerngười thầu thuế
- tax-freemiễn thuế
- tax-gathererngười thu thuế
- tax haventhiên đường thuế
- tax-hikesự tăng thuế
- taxabilityTính chất có thể đánh thuế được
- taxablecó thể chê
- taxationsự đánh thuế, hệ thống thuế, thuế
- taxixe tắc xi, đi tắc xi, chạy trên đất
- taxi-cabxe tắc xi
- taxi-dancergái nhảy
- taxi-driverlái xe tắc xi
- taxi-manNgười lái xe tắc xi
- taxi-rankbến xe tắc xi
- taxi-stand(như) taxi-rank
- taxi unclebác tài
- taxidermalKhoa nhồi xác động vật
- taxidermicKhoa nhồi xác động vật
- taxidermistNgười nhồi xác động vật
- taxidermyKhoa nhồi xác động vật
- taxilessđược miễn thuế, không thuế
- taximeterĐồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi
- taxinggây mệt mỏi, đòi hỏi cố gắng
- taxing-masterViên chức xác định chi phí tố tụng
- taxiplanemáy bay tắc xi
- taxologykhoa phân loại học
- taxonđơn vị phân loài, sự xếp nhóm, sự xếp loại
- taxonomicphân loại
- taxonomicalphân loại
- taxonomistnhà phân loại, nhà phân loại học
- taxonomyphép phân loại, nguyên tắc phân loại
- taxpayerngười đóng thuế
- tbbệnh lao
- Tbilisitbi-li-xi
- Tboung Khmumខេត្តត្បូងឃ្មុំ: Tỉnh đồng bằng trung tâm Kâmpŭchéa
- tbspthìa xúp đầy, những thìa xúp đầy
- Tchaikovskytchaikovsky
- teacây chè, chè, trà
- tea-baggói chè
- tea-basketgiỏ đựng đồ ăn
- tea-breakgiờ nghỉ giải lao
- tea caddyhộp đựng trà
- tea-cakebánh ngọt uống trà
- tea ceremonytrà đạo, trà nghệ
- tea-chestthùng trà
- tea-clothkhăn trải bàn trà, khăn trải khay trà, khăn lau ấm tách
- tea-cosygiỏ tích
- tea-danceBữa trà có khiêu vũ
- tea-drinkerngười nghiện trà
- tea-fight(như) tea-party
- tea-gardenvườn có bán trà, đồn điền chè
- tea-gownáo dài kiểu rộng
- tea-housephòng trà, quán trà
- tea-kettleẤm nấu nước pha trà
- tea-leaflá chè, bã chè
- tea-partytiệc trà
- tea-roomphòng trà
- tea-servicebộ đồ trà
- tea-setbộ đồ trà
- tea-shopphòng trà
- tea-spoonthìa uống trà
- tea-spoonfulthìa cà phê đầy
- tea-strainerđồ lọc trà
- tea-tablebàn trà