Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ V — trang 3
1.707 mục từ bắt đầu bằng chữ V, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/9
- vectorialvectơ
- vedakinh vệ đà, vệ-đà, phệ-đà
- vedettelính kỵ tiêu, lính canh cưỡi ngựa
- veevê, vờ
- veenorượu vang
- veepphó chủ tịch, phó tổng thống
- veersự xoay chiều, lái theo chiều gió, trở chiều
- veer roundthay đổi ý kiến, trở mặt
- veeringbước ngoặc, sự thay đổi
- vegasao vêga, sao bạch minh
- veganăn chay
- veganismchủ nghĩa thuần chay
- vegetabilitytính chất cỏ cây
- vegetablethực vật, rau
- vegetable fernrau dớn
- vegetable gardenvườn rau
- vegetable lambcây cừu
- vegetalthực vật, cây cỏ, sinh dưỡng
- vegetantThuộc thực vật
- vegetarianngười ăn chay, ăn chay, chay
- vegetarianismthuyết ăn chay, chế độ ăn chay
- vegetatemọc, sinh trưởng
- vegetationcây cối, cây cỏ, sự sinh dưỡng
- vegetationalXem vegetation
- vegetativesinh dưỡng, thực vật, cây cỏ
- vehemencesự mãnh liệt, sự kịch liệt
- vehemencysự mãnh liệt, sự kịch liệt
- vehementmãnh liệt, kịch liệt
- vehementlyXem vehement
- vehiclexe, xe cộ, chuyển chở bằng xe
- vehicularxe cộ
- vehicularizedcơ giới hoá
- vehiculatedi chuyển bằng xe, chuyên chở
- vehiculationsự chuyên chở
- veilmạng che mặt, trướng, màn
- veiledche mạng, bị che, bị phủ
- veiledlykín đáo, gián tiếp
- veilingsự che, sự phủ, mạng che mặt
- veintĩnh mạch, gân lá, gân cánh
- veinalXem vein
- veinedcó gân, có vân
- veiningmạng đường vân gỗ
- veinlesskhông gân
- veinlettĩnh mạch nhỏ, gân nhỏ
- veinoustĩnh mạch, nổi gân
- veinstoneđá mạch
- veinytĩnh mạch, có gân
- velavòm miệng mềm, thuyền phàm
- velamenvỏ lụa, màng
- velamentousXem velamen
- velamentumXem velamen
- velaminavỏ lụa, màng
- velaminouscó vỏ lụa, có chóp
- velarvòm mềm, âm vòm mềm
- velarizationâm vòm mềm hoá
- velcroloại khoá dán, khoá velcro
- veldthảo nguyên
- veldtthảo nguyên
- veletaĐiệu vũ vê-lê-ta
- velleityý chí mới chớm
- vellicatecù, véo, co giật
- vellicationXem vellicate
- vellumgiấy da bê, giấy thuộc
- velocimetertốc độ kế
- velocipedexe đạp ẩy chân, xe đạp ba bánh
- velocipedistNgười đi xe đạp ẩy chân
- velocityvận tốc, tốc độ
- velodromeanh từ, sân đua xe đạp
- velournhung len
- veloursnhung, mũ nhung
- velumvòm miệng mềm
- velurenhung, nhung kẻ
- velutinouscó lông nhung
- velvetnhung, lớp lông nhung, bằng nhung
- velvet antlernhung hươu nai
- velvet tamarindxoay
- velveteennhung vải, quần nhung
- velvetinesstính chất mượt, vẻ dịu dàng, giọng dịu dàng
- velvetingđồ nhung
- velvetymượt như nhung, dịu dàng, nhẹ nhàng
- venatĩnh mạch
- venaetĩnh mạch
- venaldễ mua chuộc, dễ hối lộ
- venalityTính chất dễ mua chuộc bằng tiền
- venallyXem venal
- venaticđể săn bắn
- venaticalXem venatic
- venationkiểu phát gân
- venationalXem venation
- venatorialham thích săn bắn
- venatoryXem venatorial
- vendbán, công bố
- vendacecá hồi trắng
- vendeanThuộc đảng bảo hoàng xứ Văng Đê
- vendeengười mua, người tạu
- venderngười bán
- vendettathù máu, sự trả thù máu
- vendibilityTình trạng có thể bán được (hàng hoá)
- vendiblecó thể bán được
- vendiblenessTình trạng có thể bán được (hàng hoá)
- vendingcông việc buôn bán, thương nghiệp
- vending machinemáy bán hàng, máy bán hàng tự động
- venditionsự bán
- vendorngười bán nhà đất, ngưởi bán hàng rong
- Vendémiairetháng nho
- veneerlớp gỗ mặt, lớp mặt
- veneererthợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán
- veneeringgỗ mặt
- venenificsinh nọc độc
- venenosecó nọc độc, có chất độc
- venenouscó nọc độc, có chất độc
- venepuncturesự tiêm tĩnh mạch
- venerabilitytính đáng tôn kính
- venerableđáng tôn kính
- venerablenessXem venerable
- venerablyXem venerable
- veneratetôn kính
- venerationsự tôn kính
- venerationalXem veneration
- veneratorngười tôn kính
- venerealgiao cấu, hoa liễu
- venereologistthầy thuốc hoa liễu
- venereologykhoa hoa liễu
- venererngười đi săn
- venerianngười của sao kim
- venerythuật săn, tình dục
- venesecttrích máu
- venesectionsự mở tĩnh mạch
- Venetianmành mành
- Venetian shuttercửa chớp
- venezolanoĐơn vị tiền tệ Venezuela từ 1874 đến 1879, phân chia thành 100 centavo
- Venezuelavê-nê-du-ê-la
- venezuelanngười vênêduêla
- vengetrả thù
- vengeablehết sức, cực kỳ, ác nghiệt
- vengeancesự trà thù, sự báo thù, sự trả thù
- vengefuldùng để trả thù
- vengefullyhay báo thù, đầy căm thù
- vengefulnessXem vengeful
- vengerngười báo thù
- venialbỏ qua được
- venialityTính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- veniallyXem venial
- venialnessTính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được
- Veniceuy nê tư, vơ-ni-dơ
- venincách viết khác
- venipunctureNhư venepuncture
- venisectionXen venesection
- venisonthịt hươu, thịt nai
- venomnọc độc, sự độc ác, sự nham nhiểm
- venomedcó nọc độc, độc địa
- venomizationSự chữa bệnh bằng nộc độc
- venomosalivaryThuộc nước bọt độc
- venomotorvận tĩnh mạch
- venomousđộc, nham hiểm, độc ác
- venomouslycó nọc, tiết ra nọc độc, nham hiểm
- venomousnesstính chất độc
- venosecó gân, có gân rõ
- venoustĩnh mạch
- venouslyXem venous
- venousnessXem venous
- ventlỗ, lỗ thông, miệng phun
- vent-holelỗ thông hơi
- vent-holtlỗ thông hơi
- vent-pegnút lỗ thùng
- vent-pipeống thải
- ventaanh từ, quán trọ, lữ điểm
- ventagelỗ thủng, lỗ thông hơi, lỗ sáo
- venterbụng, bắp
- ventiductống thông gió, ống thông hơi
- ventilvan
- ventilatethông gió, thông hơi, lọc bằng oxy
- ventilatingthông gió, thông hơi
- ventilationsự thông gió, sự thông hơi, sự lọc bằng oxy
- ventilativeđể làm dịu mát
- ventilatorbộ thông gió, máy thông gió, cửa sổ thông gió
- ventilatoryXem ventilator
- ventingSự thải ra không trung (khói, hơi...)
- ventralbụng, ở bụng
- ventrallyXem ventral
- ventriclethất, tâm thất
- ventricoseu lên, phồng lên, phệ bụng
- ventricosityXem ventricose
- ventricousXem ventricose
- ventriculartâm thất, não thất
- ventriculeXem ventricle
- ventriculiXem ventriculus
- ventriculusmề
- ventriloquialnói tiếng bụng
- ventriloquiallyXem ventriloquial
- ventriloquismtài nói tiếng bụng, sự nói tiếng bụng
- ventriloquistngười nói tiếng bụng
- ventriloquisticThuộc người nói tiếng bụng, thuộc nguời không máy môi
- ventriloquizenói tiếng bụng
- ventriloquousnói tiếng bụng
- ventriloquytài nói tiếng bụng, sự nói tiếng bụng
- ventripotentháu ăn, phàm ăn, bụng phệ
- ventro-lateralTrước-bên, thuộc bụng-bên
- ventro-medialTrước-giữa, bụng-giữa
- ventrodorsallưng bụng