Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 41
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 41/52
- correctlyđúng cách thức, phù hợp, đúng đắn
- correctnesssự đúng đắn, sự chính xác
- correctorngười sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình
- corrector circuitmạch sửa, mạch hiệu chỉnh
- corregidorChánh án toà án thành phố Tây Ban Nha
- correlatethể tương liên, yếu tố tương liên
- correlatedtương quan
- correlated statetrạng thái tương quan
- correlationsự tương quan, thể tương liên
- correlation curveđường tương quan
- correlation detectionSự phát hiện sóng tương quan
- correlation detectorBộ phát hiện sóng tương quan
- correlation factorhệ số tương quan
- correlation of returnsTương quan của lợi tức
- correlationalXem correlation
- correlativetương quan, giống nhau, tương tự
- correlativelyXem correlative
- correlativenesssự có tương quan, sự giống nhau, sự tương tự
- correlatorbộ tương quan
- correlogrambiểu đồ tương quan
- correspondxứng, tương ứng, tương đương
- correspondencesự xứng nhau, sự tương ứng, thư từ
- correspondence principlenguyên lý tương ứng
- correspondence qualityphẩm chất tương ứng
- correspondentthông tín viên, phóng viên, người viết thư
- correspondent banksCác ngân hàng đại lý
- correspondentlyXem correspondent
- correspondingtương ứng, đúng với, trao đổi thư từ
- corresponding anglesgóc đồng vị
- correspondinglytương ứng
- corresponsivetương ứng, nhất trí
- correttoMột tách cà phê espresso với một chút rượu grappa hoặc rượu mùi khác
- corridorhành lang, đường hành lang
- corridor trainXe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối)
- corriethung lũng vòng
- corrigendalỗi in
- corrigendumlỗi in
- corrigibilityXem corrigible
- corrigiblecó thể trị được
- corrigiblyXem corrigible
- corrivalcạnh tranh nhau, người cạnh tranh nhau
- corroborantlàm cường tráng, làm tăng sức, làm chứng cớ
- corroboratelàm chứng, chứng thực
- corroborate someone in his statementChứng thực lời nói của ai
- corroborationsự làm chứng, sự chứng thực
- corroborativeđể làm chứng, để chứng thực
- corroboratorXem corroborate
- corroboratoryđể làm chứng, để chứng thực
- corroboreeđiệu múa corrobori
- corrodemòn dần, ruỗng ra, ăn mòn
- corrodentchất gặm mòn, thuốc gặm mòn
- corrodibleXem corrode
- corrodyXem corody
- corrosibleXem corrode
- corrosionsự gặm mòn
- corrosivegặm mòn, phá huỷ dần, chất gặm mòn
- corrosivelyXem corrosive
- corrosivenesssức gặm mòn, sức phá huỷ dần
- corrugategấp nếp, làm nhăn, nhăn lại
- corrugate irontôn múi
- corrugate papergiấy lót làn sóng
- corrugatedbị gợn sóng
- corrugated antennaăngten dạng uốn nếp
- corrugated cathodeÂm cực dạng uốn nếp
- corrugated membranemàng dạng uốn nếp
- corrugated waveguideỐng dẫn sóng uốn nếp
- corrugationsự gấp nếp, sự nhăn lại
- corruptbị đút lót, bị mua chuộc, đồi bại
- corrupt practicesCách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)
- corruptibilitytính dễ lung lạc, tính dễ mua chuộc, tính dễ hư hỏng
- corruptibledễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ hư hỏng
- corruptiblenessXem corruptible
- corruptiblyXem corruptible
- corruptionsự hối lộ, sự tham nhũng, sự mục nát
- corruptiveXem corrupt
- corruptlysai lệch, đồi bại
- corruptnesssự thối nát, sự đồi bại
- corruptorXem corrupt
- corsagevạt thân trên
- corsairtàu cướp biển
- corsexác chết
- corseletáo giáp, phần ngực
- corsetcoocxê, áo nịt ngực, coóc-xê
- corsetierengười bán cóoc xê
- corsetryĐồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ
- Corsicacoóc, coóc-xơ
- corsletáo giáp, phần ngực
- cortesnghị viện
- cortexvỏ, vỏ não
- corticalvỏ, vỏ não
- cortical neuronTế bào thần kinh vỏ não
- corticallyXem cortical
- corticatecó vỏ, giống vỏ cây
- corticatedcó vỏ, giống vỏ cây
- corticesvỏ, vỏ não
- corticiferoussinh vỏ ở ngoài
- corticiformcó dạng vỏ
- cortico-spinalThuộc vỏ não-tủy sống
- corticoidCoocticoit
- corticotrophickích thích thượng thận
- cortisonXem cortisone
- cortisoneCooctizon: hormon chữa viêm và dị ứng
- cortègeđám rước lễ, đám tang, đoàn tuỳ tùng
- corundumcorunđum
- coruscantsáng loáng, lấp lánh
- coruscatechói lọi, sáng loáng
- coruscationXem coruscate
- corvettetàu hộ tống nhỏ
- corvinecon quạ
- corvéekhổ dịch, lao động khổ sai
- corybanticphóng đãng
- corymbngù
- corymbiferouscó ngù
- corymbiformDạng ngù
- corymboselyXem corymb
- coryphaeingười dẫn hát
- coryphaeusngười dẫn hát
- coryphéengười dẫn múa
- coryzachứng sổ mũi
- cosRau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce)
- cosengồi thoải mái, nằm thoải mái
- cosecantcôsec
- cosecant antennaăngten côsec
- coseismalcách viết khác
- cosentientđồng cảm
- cosesantCosec
- cosetđồng tập
- coshcái dùi cui, đánh bằng dùi cui
- coshernâng niu, chiều chuộng
- cosignatoryNgười cùng ký vào đơn
- cosilyấm cúng, thoải mái
- cosinecôsin
- cosine potentiometerbộ phân áp côsin
- cosiness
- cosinusoidđường cosin
- cosmeticthuốc xức, mỹ dung, mỹ phẩm
- cosmeticallyCó tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm
- cosmeticianNgười kinh doanh Mỹ phẩm
- cosmeticsmĩ phẩm, mỹ phẩm
- cosmetologistnhà mỹ dung
- cosmetologykhoa mỹ dung
- cosmicvũ trụ, rộng lớn, khổng lồ
- cosmic dustbụi vũ trụ
- cosmic noisenhiễu âm vũ trụ
- cosmic radiationbức xạ vũ trụ
- cosmic raytia vũ trụ
- cosmic wavesóng vũ trụ
- cosmicallyXem cosmic
- cosmismvũ trụ luận
- cosmocracychính phủ toàn cầu
- cosmodromesân bay vũ trụ
- cosmogenicTạo nên bởi tác dụng các tia vũ trụ
- cosmogonicXem cosmogony
- cosmogonicallyXem cosmogony
- cosmogonistXem cosmogony
- cosmogonynguồn gốc vũ trụ
- cosmographerNhà nghiên cứu vũ trụ
- cosmographickhoa vũ trụ
- cosmographicalkhoa vũ trụ
- cosmographyvũ trụ học
- cosmologicvũ trụ học
- cosmologicalvũ trụ học
- cosmologicallyXem cosmology
- cosmologistnhà vũ trụ học
- cosmologyvũ trụ học
- cosmonautnhà du hành vũ trụ, phi hành gia
- cosmonauticKhoa du hành vũ trụ
- cosmonauticalKhoa du hành vũ trụ
- cosmonauticsKhoa du hành vũ trụ
- cosmopolisthành phố quốc tế
- cosmopolitantoàn thế giới, chủ nghĩa thế giới, kẻ giang hồ
- cosmopolitanisethế giới hoá
- cosmopolitanismchủ nghĩa thế giới
- cosmopolitanizethế giới hoá
- cosmopolitetoàn thế giới, chủ nghĩa thế giới, kẻ giang hồ
- cosmopolitismchủ nghĩa thế giới
- cosmosvũ trụ, sự trật tự, sự hài hoà
- cosplaycos
- cossackcô-dắc
- cossetnâng niu, nuông chiều
- cossiebộ đồ tắm
- costgiá, chi phí, phí tổn
- cost - benefit analysisPhân tích chi phí - lợi ích
- cost - effectiveness analysisPhân tích chi phí - hiệu quả
- cost - plus pricingCách định giá chi phí-cộng lợi; Cách định giá dựa vào chi phí và cộng thêm lợi nhuận
- cost - push inflationLạm phát do chi phí đẩy
- cost - utility analysisPhân tích chi phí - công dụng; Phân tích tận dụng chi phí
- cost analysisphân tích giá cả, phân tích giá thành
- cost-effectiveCó hiệu quả kinh tế, có hiệu quả chi phí
- cost-effectivelyXem cost-effective
- cost-effectivenesssự sinh lợi nhuận, sự sinh lãi
- cost insurance freightphí, bảo hiểm
- cost minimizationTối thiểu hoá chi phí
- cost of capitalchi phí vốn
- cost of livinggiá sinh hoạt, chi phí sinh hoạt
- cost of protectionchi phí bảo hộ
- cost overrunchi phí phát sinh
- cost-plusGiá sản xuất cộng với tiền lãi vừa phải
- cost-pricegiá vốn, giá bán buôn
- cost someone his headLàm chi ai mất đầu