Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 39
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 39/52
- cool-headedbình tĩnh
- cool offnguội lạnh đi, giảm đi
- cool one's coppersgiải khát, uống cho mát họng
- cool one's heelsđứng chờ mỏi gối
- coolantchất lỏng làm nguội
- coolermáy ướp lạnh, thùng lạnh
- cooliephu, cu li
- cooling fanquạt làm nguội
- cooling fincánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội
- cooling jacketáo làm nguội
- cooling-offDịu bớt những căm tức
- cooling off periodgiai đoạn lắng dịu
- cooling systemHệ thống làm nguội/mát
- coolishhơi lạnh, mát, lãnh đạm
- coollymát nẻ, điềm tĩnh, bình tĩnh
- coolnesssự mát mẻ, sự lạnh, sự trầm tĩnh
- coombthung lũng nhỏ, thung lũng hẹp
- coongấu trúc mỹ, người gian giảo, thằng ma mãnh
- cooplồng gà, chuồng gà, cái đó
- cooperthợ đóng hàng, chữa, đóng đáy
- cooperagenghề đóng thùng, xưởng đóng thùng
- cooperatehợp tác, cộng tác, hợp lại
- cooperationsự hợp tác, hợp tác
- cooperativehợp tác, hợp tác xã
- cooperynghề đóng thùng, xưởng đóng thùng
- coordinatetọa độ, hợp tác, điều hợp
- coordinate dimensioningPhép xác định tọa độ
- coordinate indexingChỉ số hóa tọa độ
- coordinate planemặt phẳng tọa độ
- coordinate systemhệ toạ độ
- coordinating conjunctionliên từ đẳng kết
- coordinatorđiều hợp viên
- cootchim sâm cầm, old coot sư cụ, sâm cầm
- cootiecon rận
- copsuốt chỉ, con chỉ, cảnh sát
- cop itbị phạt, bị chỉnh
- cop-outbóng sự tránh né
- copaceticrất hài lòng
- copaibanhựa copaiba
- copaivanhựa copaiba
- copalnhựa copan
- copaliferoussinh nhựa copan
- coparcenarysự thừa kế chung
- coparcenerngười cùng thừa kế
- copartnerngười chung cổ phần
- copartnershipsự chung cổ phần
- copartnerysự chung cổ phần
- copayđồng thanh toán, đồng chi trả, khoản đồng thanh toán
- copaymentkhoản đồng thanh toán, đồng chi trả
- copeáo lễ, bầu, vòm
- cope-stonecông việc cuối cùng, phần việc cuối cùng
- copeckđồng côpêch
- copematecũng copesmate, người đồng nghiệp
- Copenhagencô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen
- copepodbộ châm kiếm
- coperAnh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
- copernicanThuộc về Côpecnich (nhà Ba Lan)
- copernicanismthuyết copecnic
- cophasalđồng vị tướng
- cophasedđược đồng vị tướng
- copierngười sao lục, người chép lại, người bắt chước
- copingmái tường, đầu tường
- coping-stoneđá mái tường
- copiousphong phú, dồi dào
- copiouslydồi dào, phong phú
- copiousnesssự phong phú, sự dồi dào
- coplaintiffngười chung đơn kiện
- coplanarđồng diện
- coplanar processphương pháp đồng diện
- coplanaritytính đồng phẳng
- copolymerchất đồng trùng hợp
- copolymerizationViệc tạo thành chất đồng trùng hợp
- copolymerizeTạo thành chất đồng trùng hợp
- coppercảnh sát, mật thám, đồng
- copper-beechcây ngô đồng
- copper-bottomedcó đáy bọc đồng
- copper-colouredmàu đồng
- copper conductordây dẫn bằng đồng
- copper-glanceChancocit
- copper-indianNgười thổ dân châu Mỹ
- copper oxideôxit đồng
- copper-smiththợ đúc đồ đồng
- copper-waređồ đồng
- copper-worksxưởng đúc đồng, lò đúc đồ đồng
- copperasSắt II sunfat kết tinh
- copperheadrắn hổ mang
- copperplateBản khắc đồng để in
- copperskinngười da đỏ
- coppersmiththợ đúc đồ đồng
- copperyđồng, có chất đồng
- coppicebãi cây nhỏ
- coppice-clumpchồi, gốc
- copracùi dừa khô
- coprocessorbộ đồng xử lý, bộ xử lý phụ
- coproduceCùng sản xuất với người khác
- coproducerngười cùng sản xuất
- coprogenousdo phân
- coprolitephân bị hoá đá, sỏi phân
- coprologySự viết vẽ về những đề tài tục tĩu
- coprophagousăn phân
- coprophagyđộng vật ăn phân
- coprophilousưa phân, chịu phân
- coprophytemọc ở phân
- copsegây bãi cây nhỏ
- copsyCó nhiều bãi cây nhỏ
- coptThành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập
- coptermáy bay lên thẳng
- coptictiếng copt
- copulahệ từ, bộ phận nổi, từ liên hệ
- copulategiao cấu, giao hợp
- copulationsự nối, sự giao cấu, sự giao hợp
- copulativeđế nối, để giao cấu, liên từ
- copulativelynối tiếp
- copulatoryđể giao cấu
- copunctalcó một điểm chung
- copybản sao, bản chép lại, sự sao lại
- copy-bookvở, tập viết
- copy-book moralscũ rích
- copy-book of versestập thơ ngắn dùng làm bài tập ở trường
- copy-catNgười bắt chước một cách mù quáng
- copy commandlệnh sao chép
- copy-holdNgười làm chủ bất động sản theo sổ sách cũ
- copy holdercái kẹp giấy
- copy-protectedđược ngừa sao chép
- copy-protected diskĐĩa được ngừa sao chép
- copy protectionbảo vệ tác quyền
- copy-readerNgười đọc bài gửi đăng, người phụ tá cho chủ bút (báo)
- copy-typistNgười đánh máy tài liệu
- copy-writerNgười viết bài quảng cáo
- copyableXem copy
- copybookvở tập viết, đúng bài bản, rũrích
- copyboyNgười đưa các bản sao và phụ việc vặt (như trong một toà báo)
- copycatngười hay bắt chước
- copyholderGiá để giữ bản đánh máy
- copyingsao lại, in lại
- copying-inkmực để sao chép
- copying-pencilBút chì để sao chép
- copyistngười sao, người chép lại, người bắt chước
- copyleftbản quyền ngược
- copyrightbản quyền, quyền tác giả, giữ quyền tác giả
- copyright fingerprintmã số bản quyền
- copyright reservedTác giả giữ bản quyền
- copyrightableXem copyright
- copytasterNhà báo chọn bài viết để đăng
- coquelicotcây mỹ nhân
- coquetđỏm, dáng, làm đỏm
- coquetrytính hay làm đỏm, tính hay làm dáng
- coquettechim ruồi
- coquettishlàm dáng, làm đỏm, quyến rũ
- coquettishlyđỏm dáng, điệu hạnh
- coquettishnessXem coquette
- coquitocây côkitô, cây cọ mật
- coraclethuyền thúng, thúng chai
- coracoidxương quạ
- coralsan hô, đỏ như san hô
- coral islandđảo san hô
- coral reefrạn san hô
- Coral Seabiển san hô
- coral treevông nem
- coralliferouscó san hô
- coralliformhình san hô
- corallinaceousgiống san hô
- corallinetảo san hô, bằng san hô, đỏ như san hô
- coralliteđá san hô coralit
- coralloidtựa san hô
- corallumbộ xương san hô
- corantođiệu vũ côrantô
- corbanLễ hiến tế người Do Thái dâng cho chúa trời
- corbeilcái giỏ đan
- corbeltay đỡ, đòn chìa
- corbiculagiỏ phấn, diềm lông, danh từ
- corbiecon quạ
- corbie-stepsTrán tường có nhiều bậc
- corddây thừng nhỏ, dây
- cordagethừng chão
- cordatehình tim
- cordatelyXem cordate
- cordedbuộc bằng dây, có sọc nổi
- cordelierTu sĩ dòng thánh Fran-xít (thường buộc dây thừng có nút làm bằng thắt lưng)
- corderXem cord
- cordialthân ái, thân mật, kích thích tim
- cordial dislikeSự ghét cay ghét đắng
- cordialitysự thân ái, sự thân mật
- cordiallythân ái, thân mật
- cordieritecocđierit
- cordiformhình quả tim
- cordilleradãy núi
- corditecođit
- cordlesskhông dây, vô tuyến
- cordless telephoneMáy điện thoại không dây
- cordondãy đồn bốt, hàng rào cảnh sát
- cordovanda thuộc mềm
- corduroynhung kẻ, quần nhung kẻ
- cordwainda đóng giày
- cordwainerthợ đóng giày
- cordwainerynghề thuộc da, nghề đóng giày
- cordwoodGỗ chồng thành khối để đốt
- corelõi, hạch, điểm trung tâm
- core dumpxổ bộ nhớ
- core memoryBộ nhớ kiểu lõi/nhẫn từ