Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 38
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 38/52
- controversysự tranh luận, sự tranh cãi, cuộc tranh luận
- controvertbàn cãi, bàn luận, phủ nhận
- controvertiblecó thể bàn cãi, có thể tranh luận
- controvertistXem controversialist
- controvertstngười tranh luận, người luận chiến
- contumaciousbướng bỉnh, ương ngạnh, vắng mặt
- contumaciouslybướng bỉnh, ngang ngạnh
- contumaciousnesssự bướng bỉnh, sự ương ngạnh, sự vắng mặt
- contumacysự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự vô lễ
- contumeliouslàm nhục, lăng mạ, vô lễ
- contumeliouslyXem contumely
- contumeliousnesssự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự vô lễ
- contumelyđiều nhục nhã, điều sỉ nhục, thái độ hỗn xược
- contuselàm giập
- contusionsự làm giập, sự đụng giập, vết đụng giập
- contusivelàm giập
- conundrumcâu đố, câu hỏi hắc búa, nan đề
- conurbationkhu thành phố
- conusthể nón
- convalescelại sức, hồi phục, dưỡng bệnh
- convalescencesự lại sức, sự hồi phục, thời kỳ dưỡng bệnh
- convalescentđang lại sức, đang hồi phục, đang dưỡng bệnh
- convallariagiống quân anh
- convectLàm khí nóng di chuyển bằng đối lưu
- convectionsự đối lưu
- convection currentdòng đối lưu
- convectionalđối lưu
- convectiveXem convection
- convectivelyXem convection
- convectorlò sưởi đối lưu
- convenableXem convene
- convenanceviệc chính đáng
- convenetriệu tập, họp, hội họp
- convenerngười triệu tập họp
- conveniencesự tiện lợi, sự thuận lợi, đồ dùng
- convenience storetạp hoá, cửa hàng tiện lợi
- convenienttiện lợi, thuận lợi
- convenientlytiện lợi, thuận tiện
- convenorXem convene
- conventnữ tu viện, nhà tu kín
- conventicleCuộc hội họp tôn giáo được tổ chức bí mật hay bất hợp pháp
- conventionhội nghị, sự triệu tập, hiệp định
- conventionalquy ước, theo tập quán, theo tục lệ
- conventional memorybộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường
- conventional signdấu quy ước
- conventional typeloại quy ước, loại thông thường
- conventionalismthuyết quy ước
- conventionalistNgười quá nệ tập tục, người quá nệ lễ nghi; người rập khuôn theo quy ước
- conventionalitytập quán, tập tục, tính nệ tập tục
- conventionalizationXem conventionalize
- conventionalizelàm thành quy ước, quy ước hoá
- conventionallytheo thói thường
- conventionarydo thoả thuân, theo quy ước
- conventualnữ tu viện, nhà tu kín, nữ tu sĩ
- convergehội tụ, đồng quy, cùng kéo về
- convergencesự hội tụ, độ hội tụ
- convergence algorithmthuật toán hội tụ
- convergence circuitmạch hội tụ
- convergence coilcuộn dây hội tụ
- convergence thesisluận chứng hội tụ
- convergenthội tụ
- convergent cyclechu kỳ hội tụ
- convergent evolutiontiến hoá hội tụ
- convergent lensthấu kính hội tụ
- convergent magnetnam châm hội tụ
- convergent pointtụ điểm, điểm tụ
- converginghội tụ
- conversablenói chuyện dễ ưa, ưa chuyện, dễ giao du
- conversablenesstính ưa chuyện, tính dễ giao du, tính dễ làm quen
- conversancetính thân mật, sự thân giao, sự giao thiệp
- conversancytính thân mật, sự thân giao, sự giao thiệp
- conversantthân mật, thân thiết, biết
- conversantlyXem conversant
- conversationsự nói chuyện, cuộc nói chuyện, sự giao cấu
- conversationalsự nói chuyện, sự chuyện trò, thích nói chuyện
- conversational interactiontương tác đối thoại
- conversational languagengôn ngữ đối thoại
- conversational processingxử lý đối thoại
- conversational programchương trình đối thoại
- conversationalistngười hay nói chuyện, người vui chuyện
- conversationallyXem conversation
- conversationistngười hay nói chuyện, người vui chuyện
- conversazioneBuổi dạ hội văn học nghệ thuật
- conversenói chuyện, chuyện trò, toán đảo đề
- converselyngược lại
- converserngười trò chuyện
- conversionđổi, biến đổi
- conversion coefficienthệ số hoán đổi
- conversion conductanceĐộ truyền dẫn hoán đổi
- conversion factorhệ số chuyển đổi
- conversion gaintăng ích hoán đổi
- conversion losstổn hao hoán đổi
- conversion operatortác tử hoán đổi
- conversion ratiotỉ số hoán đổi
- conversion specifierđặc từ hoán đổi
- conversion tablebảng đối chiếu
- conversion therapychữa trị chuyển đổi, liệu pháp chuyển đổi
- conversion transconductanceĐộ hỗ dẫn hoán đổi
- conversion voltage gainTăng ích điện áp hoán đổi
- conversionalXem conversion
- conversionaryXem conversion
- convertngười cải đạo, người theo đạo, làm đổi tôn giáo
- convert timberxẻ gỗ
- convertedđã cải đạo, theo đạo, người cải đạo
- converterlò chuyển, máy đổi điện
- converter boxhộp chuyển hoán
- convertibilitysự có thể đổi
- convertiblecó thể đổi, có thể cải
- convertible bondtrái phiếu chuyển đổi
- convertible husbandryluân canh
- convertible loan stockKhoản vay chuyển đổi được
- convertible securityChứng khoán chuyển đổi được
- convertiblenessXem convertible
- convertiblyXem convertible
- convexlồi
- convex lensthấu kính lồi
- convex mirrorgương lồi
- convex settập lồi
- convexitytính lồi, độ lồi
- convexlyXem convex
- convexnessđộ lồi
- convexo-concavelồi lõm, mặt lồi mặt lõm
- convexo-convexhai mặt lồi
- convexo-planeCó mặt lồi-mặt phẳng
- conveychở, chuyên chở, truyền
- conveyablecó thể chở, có thể chuyên chở, có thể truyền đạt
- conveyancesự chở, sự chuyên chở, sự truyền
- conveyancerLuật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
- conveyancingviệc sang tên
- conveyerngười đem, người mang
- conveyorbăng truyền, máy chuyền
- conveyor beltbăng chuyền, băng tải
- convictngười tù, kết án, tuyên bố có tội
- convictionsự kết án, sự kết tội, sự tin chắc
- convictionalXem conviction
- convictivecó thể thuyết phục
- convictivelyXem convictive
- convincelàm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục
- convincedtin chắc
- convincementXem convince
- convincerXem convince
- convincibleCó thể thuyết phục được
- convincingcó sức thuyết phục
- convincinglythuyết phục, lôi cuốn
- convincingnesssức thuyết phục
- convivetân khách, bạn rượu
- convivialyến tiệc, vui vẻ
- convivialitythú vui yến tiệc, sự vui vẻ
- conviviallyXem convivial
- convocatetriệu tập
- convocationsự triệu tập họp, hội nghị
- convocationalXem convocation
- convocatorngười triệu tập họp
- convoketriệu tập, đòi đến
- convokerngười triệu tập họp
- convolutesự quấn lại, sự xoắn lại, quấn
- convolutedquấn, xoắn
- convolutelyXem convolute
- convolutionsự quấn lại, sự xoắn lại, nếp
- convolutionalXem convolution
- convolvequấn lại
- convolvulusgiống cây bìm bìm
- convoysự hộ tống, sự hộ vệ, đoàn hộ tống
- convoyertàu hộ tống
- convulsantthuốc gây co giật
- convulselàm chấn động, làm náo động, làm co giật
- convulsionsự biến động, sự chấn động, cơn cười thắt ruột
- convulsivechấn động, náo động, co giật
- convulsivelydữ dội, rúng động
- convulsivenessXem convulsive
- conycon thỏ, da lông thỏ
- coogù, nói thì thầm, thủ thỉ
- coo-coocu cu
- cookđầu bếp, cấp dưỡng, nấu
- cook an accountgiả mạo sổ sách, bịa ra một khoản
- cook-book(như) cookery-book
- cook-housebếp, nhà bếp, phòng bếp
- Cook Islandsquần đảo cook
- cook-offnóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá
- cook-roombếp, phòng bếp
- cook-shopnhà ăn, hiệu ăn
- cook somebody's goosegiết ai, khử ai đi
- cook-stovelò, bếp lò
- cook-tablebàn nấu ăn
- cook that lays the golden eggstham lợi trước mắt
- cook upbịa ra, tưởng tượng ra, dự tính
- cook-woodCủi để nấu thức ăn
- cookbooksách hướng dẫn, sách cẩm nang
- cooked ricecơm
- cookerlò, bếp, rau dễ nấu nhừ
- cookerynghề nấu ăn
- cookery-booksách dạy nấu ăn
- cookiebánh bao, bánh dẹt nhỏ, bánh quy
- cookingnấu nướng, nấu ăn, sự nấu
- cooking oildầu ăn
- cookoutCuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời
- cookwaredụng cụ nấu ăn, vật dụng bếp núc
- cookychị nấu ăn, chị cấp dưỡng
- coolmát mẻ, mát, đúng mốt
- cool downnguôi đi, bình tĩnh lại