Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 43
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 43/52
- countermarchsự đi ngược lại, sự quay trở lại, đi ngược
- countermarkdấu phụ, dấu đóng thêm
- countermeasurebiện pháp đối phó, biện pháp trả đũa
- counterminemìn chống mìn, phản kế, đặt mìn chống mìn
- countermovenước đối lại, biện pháp đối phó
- countermovementXem countermove
- countermuretường tựa, tường chống
- counterpanekhăn phủ giường
- counterpartbản sao, bản đối chiếu, người giống hệt
- counterplotphản kế
- counterpointđối âm
- counterpoiseđối trọng, lực lượng ngang hàng, sự thăng bằng
- counterpoisonthuốc giải độc
- counterproductive
- counterproductively[một cách] phản tác dụng
- counterrevolutioncuộc phản cách mạng, phản cách mạng
- counterrevolutionaryphản cách mạng
- counterscarptường ngoài hào
- countersignkhẩu lệnh, mật lệnh, chữ tiếp ký
- countersignaltín hiệu đáp lại
- countersignaturetín hiệu đáp lại
- countersinkkhoét loe miệng
- counterspyngười phản gián điệp
- counterstandphản kháng, phản đối, sự phản kháng
- countertenorgiọng nam cao
- counterterroismsự chống khủng bố
- countertradethương mại đối lưu
- countervailGây tác dụng đối lập
- countervailingbù lại, bù đắp
- countervailing powerlực bù đối trọng
- counterviewquan điểm đối lập, ý kiến bác lại
- counterweightđối tượng
- counterwindgió ngược
- countessnữ bá tước, vợ bá tước, bá tước phu nhân
- counting devicebộ đếm
- counting-housephòng tài vụ
- counting loopvòng đếm, vòng tính số
- counting machineMáy đếm/tính
- counting ratetốc độ đếm
- counting-room(như) counting-house
- countlessvô số, vô kể
- countlesslyXem countless
- countrifiedcó vẻ nông thôn
- countrifynông thôn hoá, thôn dã hoá
- countrynước, quốc gia, đất nước
- country-airđiệu nhạc thôn dã
- country-bankngân hàng ở tỉnh
- country-boxNgôi nhà nhỏ ở nông thôn
- country-bredSống ở tỉnh hay ở nông thôn
- country bumpkinnhà quê, hai lúa
- country codemã số quốc gia, mã quốc gia
- country-danceđiệu vũ sóng đôi
- country-housetrang viên
- country musicnhạc đồng quê, đồng quê
- country-seatBiệt thự của phú ông
- country-wardhướng về nông thôn
- country-widekhắp nông thôn
- countryfiedthôn dã, chân chất, chất phác
- countrymanngười nông thôn, người đồng xứ, người đồng hương
- countrysidenông thôn, miền quê, nhân dân miền quê
- countrywidetoàn quốc, khắp nước
- countrywomanNgười đàn bà ở nông thôn
- countyhạt, tỉnh, nhân dân hạt
- county boroughThành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
- county familyGia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ
- county-schoolTrường học do quận quản lý
- county seatquận lỵ, quận lị
- county townthị xã
- coupviệc làm táo bạo, hành động phi thường
- coup d'étatchính biến, đảo chính
- couplant filmmàng ghép
- coupleđôi, cặp, đôi vợ chồng
- coupledbị ghép, cùng với
- coupled circuitmạch được ghép
- coupled impedanceđiên trở đối hợp
- couplementviệc nối, sự liên kết
- couplerngười mắc nối, cái mắc nối, bộ nối
- coupletcặp câu, đối, câu đối
- couplingsự nối, sự hợp lại, vật nối
- coupling cablecáp ghép
- coupling capacitorbộ tụ điện ghép
- coupling circuitmạch ghép
- coupling coefficienthệ số ghép
- coupling coilcuộn dây ghép
- coupling unitbộ phận ghép
- couponvé, cuống vé, lãi phiếu
- coupon paymentsTiền trả lãi theo năm
- coupéXe ngựa hai chỗ ngồi
- couragesự can đảm, sự dũng cảm, can đảm
- courageouscan đảm, dũng cảm
- courageouslycan đảm, dũng cảm
- courageousnessXem courageous
- couranteĐiệu vũ cua-răng
- courbarilcây cườm
- courgettebí xanh
- courierngười đưa thư, người đưa tin tức
- cournot's duopoly modelMô hình lưỡng độc quyền Cournot
- coursetiến trình, dòng, sân chạy đua
- course line computerMáy điện toán đường bay
- course of naturelệ thường, lẽ thường
- coursewareChương trình dạy học [máy điện toán]
- coursingcuộc săn thỏ
- courtsân nhà, toà án, quan toà
- court-cardQuân bài có hình người (quân K, Q, J)
- court-dayngày mở phiên toà, ngày xét xử
- court-dresstriều phục, áo chầu
- court feeán phí
- court-foolsủng thần, lộng thần
- court-handLối chữ viết trong giấy tờ cho triều đình
- court-housetrụ sở toà án
- court-martialtòa án quân sự
- court of appealstoà thượng thẩm, sức lôi cuốn, sức quyến rũ
- court of lawtoà án
- court orderán lệnh
- court-recordbiên bản phiên toà
- court-roomphòng xử án
- court-ushermõ toà
- courteouslịch sự, nhã nhặn
- courteouslylịch sự, nhã nhặn
- courteousnesssự lịch sự, sự nhã nhặn
- courterngười xu nịnh, người cầu khẩn, người cầu hôn
- courtesanđĩ quý phái, đĩ hạng sang
- courtesanshipnghề đĩ quý phái
- courtesylịch thiệp, nhã nhặn, tác phong lịch thiệp
- courtesy nametự, biệt hiệu, tên chữ
- courtezanđĩ quý phái, đĩ hạng sang
- courthousetoà án
- courtierngười dự buổi chầu, triều thần, kẻ nịnh thần
- courtlinesssự lịch sự, sự nhã nhặn, sự khúm núm
- courtlylịch sự, nhã nhặn, khúm núm
- courtshipsự ve vãn, sự tán tỉnh, thời gian tìm hiểu
- courtsidephần ở ngoài sân
- courtyardsân nhỏ, sân trong, sân
- couscousMột món ăn vùng Bắc Phi (bột mì nấu với thịt hay nước thịt)
- cousinanh, anh con bác, các hạ
- cousinageQuan hệ giữa anh em họ
- cousinhoodtình anh em họ, tình họ hàng
- cousinlycó họ, thân thuộc
- cousinshiptình anh em họ, tình họ hàng
- couthnhẵn bóng
- coutureThuộc ngữ
- couturierNgười may y phục thời trang cho phái nữ
- couvadetục sản ông
- couverturekẹo
- covalencycũng covalence, sự cùng hoá trị
- covalentđồng hóa trị, cộng hoá trị
- covalent bondnối đồng hóa trị, liên kết cộng hóa trị
- covariancehiệp phương sai
- covariance stationaryTĩnh theo hiệp phương sai
- covarianthiệp biến
- covariationSự biến thiên đồng thời
- covevịnh nhỏ, vũng, vòm
- covellinecũng covellite
- covenTổ chức của các mụ phù thủy
- covenanthiệp ước, hiệp định, hợp đồng giao kèo
- covenantalXem covenant
- covenantallyXem covenant
- covenantedcó ký giao kèo
- covenanteeBên ký giao kèo / hiệp ước
- covenanterngười ký hiệp ước, người thoả thuận
- covenantorXem convenanter
- coventtu viện
- coventrateném bom tàn phá
- coventrizeném bom tàn phá
- covervỏ, vỏ bọc, vung
- cover-cropcây trồng phủ đất
- cover diskcái chụp tròn
- cover inche phủ, phủ kín, phủ đầy đất
- cover-pointvị trí phòng ngự, người phòng ngự
- cover-storyTruyện tranh ở bìa tạp chí
- cover upbọc kỹ, bọc kín, giấu giếm
- cover up one's tracksche giấu vết tích
- coverableXem cover
- coveragevùng được gộp vào, (độ) bao phủ
- coverage diagramSơ đồ phạm vi bao quát
- coverage rangetầm bao quát
- coverallsBộ áo liền quần cho những người làm công việc nặng nhọc
- coverbđồng động từ, đồng vị từ
- coveredcó mái che, kín đáo
- covered interest parityngang giá lãi suất
- coveringcái bao, cái bọc, cái nắp
- coverlessXem cover
- coverletkhăn phủ giường
- coverlidkhăn phủ giường
- covertche đậy, giấu giếm, hang ổ
- covert clothvải may áo choàng
- covert-coatáo choàng ngắn
- covertlyngầm, lén lút
- covertnessXem covert
- coverturesự che chở, nơi ẩn núp
- covetthèm thuồng, thèm muốn
- covetableXem covet
- coveterXem covet
- covetinglyXem covet
- covetousthèm thuồng, thèm muốn, tham lam
- covetouslythèm muốn, thèm thuồng
- covetousnesssự thèm muốn, sự thèm khát, sự tham lam
- coveyổ gà gô, ổ, bọn
- COVID-19cô vy, covid-19
- covinhành động gian trá, mưu hại