Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 40
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 40/52
- coreciprocaltương hỗ
- coredeemđồng công cứu chuộc, đồng công
- coredemptrixnữ đồng công, nữ đồng công cứu chuộc
- corelationsự tương quan
- corelesskhông lõi
- coremiformDạng chổi
- coremiumcuống hạt đính, bó sợi nấm
- coreopsiscây phòng phong
- corepressorchất đồng kìm hãm, gen đồng kìm hãm
- corercái để lấy lõi
- coresidualđồng dư
- corfthúng đựng than, thúng đựng qặng, giỏ đựng cá
- Corfukérkyra
- corgichó corgi
- coriaceousdai như da
- coriandercây rau mùi
- corinthianngười gốc corinh
- Coriolis forcehiệu ứng coriolis, lực coriolis
- coriummảnh đệm
- corivalngười cùng cạnh tranh
- corkli e, bần, nút bần
- cork-boardVán bằng giấy và bần để cách nhiệt và cách âm
- cork-cambiumBần-tượng tằng
- cork-cutterngười làm nút bần, người bán nút bần
- cork-drawercái mở nút
- cork-jacketáo phao, áo bằng li e
- cork-legchân giả
- cork-oakCây sồi có vỏ để làm bần
- cork-treecây li e, cây bần
- corkagesự đóng nút chai, sự mở nút chai
- corkedcó mùi nút chai, đóng bằng nút chai
- corkercái kỳ lạ
- corkinesstính chất như bần, tính vui vẻ, tính hiếu động
- corkinglạ lùng, kỳ lạ, cừ khôi
- corkscrewcái mở nút chai, làm xoắn ốc, xoắn lại
- corkwoodgỗ xốp, gỗ nhẹ
- corkyvui vẻ, hăng hái
- cormthân hành, hành
- cormorantchim cốc, người tham lam, cốc
- cornchai, hạt ngũ cốc, muối bằng muối hột
- corn-chandlerNgười bán lẻ ngũ cốc
- corn-coblõi ngô
- corn-dealerngười bán ngũ cốc
- corn-exchangeNơi mua bán ngũ cốc
- corn-factorchủ nhà máy bột
- corn-fednuôi bằng ngô, mập mạp, khoẻ mạnh
- corn-fieldruộng lúa, ruộng ngô
- corn flakesbánh bột ngô nướng
- corn-flourbột ngũ cốc, bột ngô
- corn-killerthuốc chữa chai chân
- corn-knifedao cắt chai chân
- corn-landđất trồng lúa
- corn-merchantngười bán ngũ cốc
- corn-plasterthuốc chữa chai chân
- corn-razordao cắt chai chân
- corn-stalkthân cây ngô, người cao mà gầy, anh chàng cò hương
- cornaceoushọ phù du
- cornballngười thật thà, có chai
- corneamàng sừng, giác mạc
- cornealmàng sừng
- corned beefthịt bò muối
- cornelgiống cây phù du
- cornelianCacnelian
- Corneliuscôrnêliô
- corneousbằng sừng, giống sừng
- cornergóc, nơi kín đáo, xó xỉnh
- corner antennaăngten góc
- corner-boydu côn, lưu manh
- corner-chairGhế ngồi cạnh lò sưởi
- corner-cupboardTủ đặt ở góc phòng
- corner-flagcờ góc
- corner-manCorner-boy
- corner reflectorcái phản xạ góc
- corner relector cavityCái hốc phản xạ góc
- corner solutionđáp số góc
- corner-stoneviên đá góc, viên đá đặt nền, phần quan trọng
- corner-tilengói góc
- corneredcó góc
- cornerstonebản lề, viên đá đầu tiên
- cornerwaysXem cornerwise
- cornerwisetheo đường chéo góc
- cornetkèn coonê, người thổi kèn coonê
- cornetistngười thổi kèn coonê
- cornflakesbánh bột ngô nướng
- cornflourbột ngô
- cornflowerthanh cúc
- cornicegờ, mái đua
- cornicedcó gờ, có mái đua
- cornicheCon đường đắp dọc bờ biển
- cornicletuyến tiết sáp
- cornificationSự hình thành sừng ở biểu bì
- cornilyXem corny
- corninessXem corny
- cornishtiếng cornwall
- cornlesskhông có hạt
- cornoidđường sừng
- cornopeankèn coonê
- cornor solutiongiải pháp khó xử
- cornstarchbột ngô
- cornucopiasự phong phú, sự dồi dào
- cornucopianXem cornucopia
- cornutoNgười chồng bị cắm sừng
- cornycó chai, nhiều lúa
- corollatràng hoa
- corollaceouhình tràng hoa
- corollaryhệ luận, kết quả tất yếu
- corollateXem corolla
- corollettràng hoa con
- coronatán mặt trăng, mặt trời, đèn treo tròn
- corona dischargephóng tán
- corona staticsTạp âm do quầng sáng
- coronachbài hát tang
- coronaeđèn treo tròn, điện hoa
- coronalvòng nhỏ, vòng hoa, coronal bone xương trán
- coronallyThuộc trán
- coronaryhình vành
- coronary arteryđộng mạch vành
- coronary artery bypass graftingPhẫu thuật cầu nối động mạch vành
- coronary heart diseasebệnh tim mạch vành
- coronatecó vành, lên ngôi, đăng quang
- coronatedcó vành
- coronationlễ lên ngôi, lễ đăng quang
- coronavirussiêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, virus corona
- coronerNhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn)
- coronershipXem coroner
- coronetmũ miện nhỏ
- coronetedđội mũ miện nhỏ
- coronographcũng coronagraph
- coronoidvẹt hình mỏ quạ
- corotateCùng quay kết hợp với một vật khác
- corotationSự cùng quay kết hợp với một vật thể khác
- coroutineđồng thường trình, thường trình phụ
- corozodừa ngà
- corporatập sao lục, tập văn, thể
- corporalkhăn thánh, hạ sĩ, cai
- corporal punishmentnhục hình, trừng phạt thân thể
- corporalitytính hữu hình, tính cụ thể, cơ thể
- corporallyvề thân thể, về thể xác
- corporateđoàn thể, hợp thành đoàn thể
- corporate capitalismChủ nghĩa tư bản hợp doanh; Chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp
- corporate consciencelương tâm hợp doanh, lương tâm doanh nghiệp
- corporate identityHệ thống nhận diện thương hiệu
- corporate riskrủi ro hợp doanh, rủi ro công ty
- corporate statenhà nước công ty
- corporate townThành phố có quyền tự trị
- corporatelyXem corporate
- corporationcông ty cổ phần, tập đoàn, đoàn thể
- corporation taxthuế doanh nghiệp, thuế công ty
- corporatismcũng corporativism, chủ nghĩa nghiệp đoàn
- corporatistNgười theo chủ nghĩa nghiệp đoàn
- corporativeđoàn thể, phường hội
- corporatizeChuyển đổi (một tổ chức nhà nước) thành một công ty thương mại độc lập
- corporatorhội viên, thành viên phường hội
- corporealvật chất, cụ thể
- corporealismvật thể luận
- corporealistngười vật thể luận
- corporealitytính vật chất, tính cụ thể
- corporealizevật chất hoá, cụ thể hoá
- corporeallyXem corporeal
- corporealnessXem corporeality
- corporeitytính vật chất, tính cụ thể
- corposanthòn sáng
- corpsquân đoàn, đoàn
- corpsexác chết, thi hài, xác
- corpse-candlema trơi
- corpse-gatecửa mộ
- corpsmanhộ lý quân y, dược tá quân y
- corpulencesự to béo, sự mập mạp
- corpulencysự to béo, sự mập mạp
- corpulentto béo, béo tốt
- corpulentlyXem corpulent
- corpulentnesssự vạm vỡ, sự to béo
- corpustập sao lục, tập văn, thể
- corpus callosumthể chai
- corpus linguisticsngôn ngữ học khối liệu
- corpuscletiểu thể, hạt
- corpusculartiểu thể, hạt
- corpusculariannguyên tử luận
- corpusculetiểu thể, hạt
- corradexâm thực, bị xâm thực
- corralràn, bãi quây sức vật, luỹ toa xe
- corrasionsự xâm thực
- corrasiveXem corrosive
- correctđúng, chính xác, đúng đắn
- correctableXem correct
- correctamundođúng, chính xác
- correctibleXem correct
- correctinghiệu chỉnh, sửa
- correcting codeMã hiệu chỉnh = error correcting code
- correcting softwareNhu kiện kiểm chính tả = spelling check software
- correctionsự sửa, sự sửa chữa, sự trừng phạt
- correction factorhệ số điều chỉnh
- correction fluidchất lỏng hiệu chỉnh
- correction signaltín hiệu chỉnh
- correctionalsửa chữa, hiệu chỉnh, trừng phạt
- correctitudesự đúng đắn, sự chỉnh tề
- correctiveđể sửa chữa, để hiệu chỉnh, để trừng phạt
- corrective maintenancebảo trì sửa chữa
- corrective networkmạng chỉnh
- correctivelyXem corrective