Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H — trang 15
3.888 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/20
- hopefullyđầy hy vọng, phấn khởi
- hopefulnessSự chứa chan hy vọng
- hopelesskhông hy vọng, thất vọng, thâm căn cố đế
- hopelesslytuyệt vọng, vô vọng
- hopelessnesssự không hy vọng, sự tuyệt vọng
- hopheadngười nghiện ma tuý
- hopliteLính bộ trang bị vũ khí nặng ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp)
- hopped-upBị chất ma túy kích thích
- hopperngười nhảy lò cò, sâu bọ nhảy
- hoppingĐi lại từ nơi này qua nơi khác, hết chỗ nọ đến chỗ kia
- hoppledây chằng chân, buộc chằng chân
- hopsackvải thô, vải bao tải
- hopscotchTrò chơi ô lò cò (của trẻ con)
- horarygiờ, hàng giờ, xảy ra mỗi giờ
- horatianthanh tao, tao nhã
- horcruxtrường sinh linh giá
- hordebầy người, bộ lạc du cư, muồm lũ
- horehoundcây bạc hà đắng
- horizonchân trời, tầm nhìn, tầm nhận thức
- horizontalchân trời, ở chân trời, ngang
- horizontal equityCông bằng theo phương ngang
- horizontal hulaquan hệ tình dục, làm tình
- horizontal intergrationLiên kết theo phương ngang
- horizontalitytính nằm ngang
- horizontallytheo chiều ngang
- hormogoniumđoạn sinh sản
- hormonalThuộc hoặc do hooc môn gây ra
- hormonenội tiết tố
- hormonelikeDạng hoocmon
- hormoniccó tính chất hoocmon
- hornsừng, gạc hươu, râu
- horn-bartay ngang
- horn-madcuống lên, điên lên
- Horn of Africasừng châu phi
- horn of plentySừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
- horn-rimmedcó gọng sừng, đeo kính gọng sừng
- horn-rimskính gọng sừng
- hornbeamduyên, duyên mộc
- hornbillchim mỏ sừng, hồng hoàng
- hornblendHocblen
- hornblendeHocblen
- hornbookluận đề thô sơ
- hornedcó sừng
- horned larksơn ca bờ biển
- hornerthợ làm đồ sừng, người thổi tù và
- hornetong bắp cày
- hornfelsđá chịu lửa
- horninesstính chất sừng, tính chất như sừng, sự có sừng
- hornlesskhông sừng
- hornlikegiống sừng
- hornpipeđiệu múa thuỷ thủ
- hornrimmedcó gọng sừng, đeo kính gọng sừng
- hornswogglelừa đảo, lừa bịp
- horntailong rừng
- hornwortloài rong nước
- hornysừng, giống sừng, bằng sừng
- horny-handedCó tay chai cứng như sừng
- horologeđồng hồ
- horologerthợ làm đồng hồ
- horologicthuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ
- horologicalthuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ
- horologistthợ làm đồng hồ
- horologythuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ
- horoscopelá số tử vi, biểu tử vi
- horoscopiclá số tử vi
- horoscopicallá số tử vi
- horoscopyPhép lấy số tử vi
- horrendouskinh khủng, khủng khiếp
- horrendouslykinh khủng, khủng khiếp
- horrentlởm chởm
- horriblekinh khủng, kinh khiếp, kinh tởm
- horriblenesssự khủng khiếp, sự kinh khiếp, sự kinh tởm
- horriblykinh khủng, khủng khiếp
- horridkinh khủng, kinh khiếp, khó chịu
- horridlykinh khủng, khủng khiếp
- horridnesssự kinh khủng, sự khủng khiếp, tính khó chịu
- horrifickinh khủng, khủng khiếp
- horrificallykinh khủng, khủng khiếp
- horrifylàm khiếp sợ, làm kinh khiếp, làm kinh tởm
- horrifyinggây kinh hãi, kinh hoàng
- horrifyinglykhủng khiếp, kinh hoàng
- horripilantNhư hair-raising
- horripilatenổi da gà, sởn gai ốc
- horripilationsự nổi da gà, sự sởn gai ốc
- horrorsự khiếp, sự ghê rợn, điều kinh khủng
- horror moviephim kinh dị
- horror-strickenkhiếp sợ, kinh hãi
- horror-struckkhiếp sợ, kinh hãi
- hors-d'oeuvreMón đồ nguội khai vị
- horsengựa, kỵ binh, cưỡi ngựa
- horse-artillerypháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh
- horse-beanđậu ngựa
- horse-blockbệ trèo ngựa
- horse-boxtoa chở ngựa, cũi chở ngựa
- horse-boychú bé bồi ngựa
- horse-breakerngười dạy ngựa
- horse-chestnutcây dẻ ngựa, hạt dẻ ngựa
- horse-clothchăn đắp ngựa, vải phủ lưng ngựa
- horse-collarvòng cổ ngựa
- horse-combbàn chải ngựa
- horse-coperlái ngựa
- horse-coverchăn đắp ngựa, vải phủ lưng ngựa
- horse-dealerlái ngựa
- horse eats its head offNgựa ăn hại chẳng được tích sự gì
- horse-flycon mòng
- horse-guardsđội cận vệ
- horse-hoeMáy chăm sóc ngựa kéo
- horse-laughtiếng cười hô hố
- horse-leechđỉa trâu
- horse-mackerelcá ngừ
- horse-marinesđạo quân tưởng tượng
- horse-mastershiptài dạy ngựa, tài luyện ngựa
- horse-pondchỗ tắm cho ngựa
- horse-powerngựa
- horse puckycâu chuyện, lời nói vô nghĩa
- horse racecuộc đua ngựa
- horse-radishcây cải ngựa
- horse-ridingngười cưỡi ngựa
- horse stancetrung bình tấn
- horse-tailđuôi ngựa, cây mộc tặc
- horse-tradingSự nhạy bén sắc sảo
- horsebackngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa
- horsefleshthịt ngựa, ngựa
- horsehairlông bờm ngựa, lông đuôi ngựa, vải lông ngựa
- horsehideda ngựa
- horseleechđỉa trâu, người tham lam
- horsemanngười cưỡi ngựa, kị sĩ, người cưỡi ngựa ngồi
- horsemanshipthuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa
- horsemasterđiều khiển ngựa
- horsemeatthịt ngựa
- horsemintCây bạc hà lá dài
- horseplaysự đùa nhộn, sự đùa nhả
- horsepowersức ngựa, mã lực là hp, mã lực
- horseradishcây cải ngựa, cải ngựa
- horseshitnhảm nhí
- horseshoemóng ngựa, vật hình móng ngựa
- horseshoe batdơi lá mũi
- horseshoe crabsam
- horseshoerthợ đóng móng ngựa
- horsetail pinethông đuôi ngựa, thông mã vĩ
- horsewhiproi ngựa, đánh bằng roi ngựa
- horsewomanNgười đàn bà cưỡi ngựa
- horsieTên gọi ngựa (cưng chiều)
- horsinesstính thích ngựa, tính mê đua ngựa
- horstđịa lũy, hoxtơ
- horsyngựa, giống ngựa
- hortativekhích lệ, cổ vũ
- hortatorykhích lệ, cổ vũ
- horticulturalnghề làm vườn
- horticulturenghề làm vườn
- horticulturistngười làm vườn
- hosannakinh tin kính chúa
- hosebít tất dài, ống vòi, lắp ống
- hose-topsBít tất không có chân
- hosepipeống phun nước
- hosierNgười buôn hàng dệt kim
- hosieryhàng dệt kim
- hospicenhà nghỉ chân, nhà tế bần
- hospitablemến khách, hiếu khách, lịch thiệp
- hospitablyhiếu khách, niềm nở
- hospitalbệnh viện, nhà thương, tổ chức từ thiện
- hospital-bedgiường bệnh
- hospital-shiptàu bệnh viện
- hospitalerTu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện
- hospitalisationsự nằm bệnh viện
- hospitaliseđưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
- hospitalismHệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện (thường là kém)
- hospitalitylòng mến khách
- hospitalizationsự nằm bệnh viện
- hospitalizeđưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện, đưa vào nhà thương
- hospitalizednằm bệnh viện, nằm nhà thương
- hospitallerTu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệnh viện
- hostchủ nhà, chủ tiệc, chủ khách sạn
- hostagecon tin, đồ thế, đồ đảm bảo
- hostage to fortunengười có thể mất, vật có thể mất, con cái
- hostelnhà ký túc, nhà tập thể, nhà nghỉ
- hostelerNgười sống trong ký túc xá
- hostelrynhà trọ
- hostessbà chủ nhà, bà chủ tiệc
- hostie) nữ chiêu đãi viên máy bay
- hostilethù địch, không thân thiện, kẻ thù địch
- hostilelythù địch, oán ghét
- hostilitysự thù địch, thái độ thù địch, tình trạng chiến tranh
- hostlerngười coi chuồng ngựa
- hotnóng, nóng bức, cay nồng
- hot-air balloonkhinh khí cầu, khí cầu
- hot and heavynhiệt tình, đam mê, một cách nhiệt tình
- hot-and-hotăn nóng
- hot and strongsôi nổi, kịch liệt
- hot-bloodedsôi nổi, đầy nhiệt huyết
- hot chocolatenước sôcôla, sôcôla nóng
- hot dogxúc xích, bánh mì kẹp xúc xích
- hot glue gunsúng bắn keo
- hot gospellerTín đồ Thanh giáo cuồng tín
- hot-headednóng nảy, nóng vội
- hot-headedlynóng nảy, bộp chộp
- hot-headednesstính nóng nảy, tính bộp chộp
- hot laboratorybuồng lò, buồng luyện
- hot livertính đa tình
- hot moneytiền nóng