Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M — trang 15
4.536 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/23
- minesweepertàu quét thuỷ lôi, cái phá mìn
- mineverbộ lông thú trắng
- mineworkercông nhân mỏ, thợ mỏ
- mingnhà minh
- mingletrộn lẫn, lẫn vào
- mingybần tiện, nhỏ mọn
- minixe mini, váy mini
- miniatesơn son thiếp vàng
- miniaturebức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, nhỏ
- Miniature Pinscherchó phốc
- miniaturistnhà tiểu hoạ
- minibusxe buýt mini
- minicabxe ôtô cho thuê
- minicomputermáy tính mini
- minificationsự làm nhỏ đi
- minifundiatiểu điền trang
- minifylàm nhỏ đi, làm cho bé đi
- minikinngười nhỏ bé, người nhỏ xíu, nhỏ xíu
- minimnốt trắng
- minim restlặng trắng, dấu lặng trắng
- minimamức tối thiểu, tối thiểu
- minimalrất nhỏ li ti, tối thiểu
- minimalistNgười theo phe thiểu số (trong đảng xã hội)
- minimax regretQuy tắc tối thiểu hoá mức độ đáng tiếc tối đa
- minimiseđánh giá thấp
- minimizationsự cực tiểu hoá
- minimizeđánh giá thấp
- minimummức tối thiểu, tối thiểu
- minimum efficient scaleQuy mô hiệu quả tối thiểu
- minimum employment targetMục tiêu tối thiểu về việc làm
- minimum wagetiền lương tối thiểu, lương tối thiểu
- minimum wage legislationLuật về mức lương tối thiểu
- minimusnhỏ nhất
- miningsự khai thác, sự khai mỏ, khai thác mỏ
- mining engineerkỹ sư hầm mỏ, kỹ sư khai mỏ
- miniontay sai, tùy tùng, kẻ nô lệ
- minion of fortumengười có phúc
- minions of the lawcai ngục, cảnh sát
- minions of the mooncướp đường
- minipillthuốc viên tránh thai
- miniskirtváy ngắn
- ministerbộ trưởng, giúp vào, giúp đỡ
- Minister for Foreign Affraisngoại trưởng
- minister of statequốc vụ khanh, bộ trưởng không bộ
- ministerialbộ trưởng, quốc vụ khanh
- ministerialistNgười thuộc phái ủng hộ chính ph
- ministering angels fear to treadLao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn và quá tự tin
- ministeriumthừa tác vụ
- ministrantcứu giúp, giúp đỡ, người giúp đỡ
- ministrationsự cứu giúp, sự giúp đỡ
- ministrybộ, chính phủ nội các
- Ministry of Public Securitybộ công an
- miniumMinium
- minivanminivan
- miniverbộ lông thú trắng
- minkchồn vizon, chồn nâu
- minnienuây má, minnie, min-ni
- minnowcá tuế
- minornhỏ, không quan trọng, em
- minoranthàm non
- minorityphần ít, thiểu số, tộc người thiểu số
- minority controlQuyền kiểm soát tối thiểu
- minority languagengôn ngữ thiểu số
- minotaurquỷ đầu trâu
- Minskminh tư khắc, min-xcơ
- minsternhà thờ tu viện, nhà thờ lớn
- minstrelngười hát vè rong, nhà thơ, nhạc sĩ
- minstrelsynghệ thuật hát rong
- mintcây bạc hà, mục đích, ý đồ
- mint-sauceNước chấm (nước xốt) có bạc hà (chấm thịt cừu nướng)
- mintagesự đúc tiền
- mintycó bạc hà, có mùi bạc hà
- minuendSố bị trừ
- minuetđiệu nhảy mơnuet, nhạc mơnuet
- minustrừ, thiếu, mất
- minus signdấu âm
- minusculenhỏ xíu, rất nhỏ, chữ nhỏ
- minutephút, một lúc, một lát
- minute-booksổ biên bản
- minute-gunTiếng súng bắn cách quãng từng khúc
- minute-handkim phút
- minute-mandân quân
- minutelytừng phút, kỹ lưỡng, chi tiết
- minutemandân quân
- minutenesstính nhỏ bé, tính vụn vặt
- minutiaeNhững chi tiết vụn vặt
- minxNgười đàn bà lăng loàn, người đàn bà chua ngoa
- miocenthế mioxen
- miocenethể mioxen
- miosiscách viết khác
- miraclephép lạ, phép mầu, điều thần diệu
- miracle-mongerkẻ bịp bợm
- miraculousthần diệu, huyền diệu, kỳ lạ
- miraculouslykỳ diệu, phi thường
- miraculousnesstính thần diệu, tính huyền diệu, tính kỳ lạ
- mirageảo tượng, ảo vọng, ảo ảnh
- Mirandize(Cảnh sát) đọc lời cảnh báo Miranda cho nghi phạm; thông báo cho nghi phạm hình sự ngay lúc bị bắt giữ về những quyền của nghi phạm theo Tu chính án thứ 5
- mirebùn, vũng bùn, bãi lầy
- mirinMột loại rượu gạo dùng để nấu ăn của Nhật Bản
- mirkbóng tối, cảnh tối tăm, cảnh u ám
- mirrorgương, hình ảnh trung thực, phản chiếu
- mirror-imagehình phản chiếu
- mirror-writingsự viết chữ ngược
- mirthsự vui vẻ, sự vui đùa
- mirthfulvui, vui vẻ
- mirthfulnesstính vui vẻ, tính hay cười đùa
- mirthlessbuồn, không vui vẻ
- mirthlessnesstính buồn, sự không vui vẻ
- mirylầy bùn, đê tiện, bẩn thỉu
- mis-citationSự/lời viện dẫn bị bóp méo/bị sai lệch
- mis-shapenméo mó, xấu xí
- mis-specificationthông số sai lệch
- mis-spellViết văn sai, viết sai chính tả
- mis-spellinglỗi chính tả
- mis-speltViết văn sai, viết sai chính tả
- mis-spendtiêu phí, bỏ phí
- mis-statephát biểu sai, trình bày sai
- mis-statementsự phát biểu sai, sự trình bày sai
- misaddressgọi nhầm, xưng hô không đúng
- misadjustmentSự điều chỉnh/lắp đặt không đúng/không khớp
- misadventuresự rủi ro, sự bất hạnh, tai nạn bất ngờ
- misadvisekhuyên sai, cố vấn sai
- misallianceSự kết hôn không tương xứng
- misanthropekẻ ghét người
- misanthropicghét người
- misanthropicalghét người
- misanthropistNhư misanthrope
- misanthropytính ghét người, lòng ghét người
- misapplicationsự dùng sai, sự áp dụng sai
- misapplydùng sai, áp dụng sai
- misapprehendhiểu sai, hiểu lầm
- misapprehensionsự hiểu sai, sự hiểu lầm
- misappropriatelạm tiêu, biển thủ
- misappropriationsự lạm tiêu, sự biển thủ
- misarrangesắp xếp sai
- misarrangementsự sắp xếp sai
- misbecamekhông thích hợp, không xứng
- misbecomekhông thích hợp, không xứng
- misbecomingkhó coi, không thích hợp
- misbegottenkhông chính đáng, không hợp pháp, hoang
- misbehaveăn ở bậy bạ
- misbehaviorNhư misbehaviour
- misbehaviourhạnh kiểm xấu, cách cư xử xấu
- misbeliefsự tin tưởng sai, tín ngưỡng sai lầm
- misbelievetin tưởng sai, tôn thờ tà giáo, không tin
- misbelieverngười không tín ngưỡng
- misbrandcho nhân hiệu sai
- miscalculatetính sai, tính nhầm
- miscalculationsự tính sai, sự tính nhầm
- miscallgọi nhầm tên, gọi sai tên, chửi rủa
- miscarriagesự sai, sự sai lầm, sự thất bại
- miscarrysai, sai lầm, thất bại
- miscastChọn các vai đóng không hợp cho (một vở kịch)
- miscastingsự cộng sai
- miscegenationsự lai căng
- miscegeneticlai giống
- miscellaneaMớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ
- miscellaneitytính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp
- miscellaneoustạp, pha tạp
- miscellaneousnesstính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp
- miscellanistNhà văn viết nhiều thể văn khác nhau
- miscellanysự pha tạp, sự hỗn hợp, hợp tuyển
- mischancesự không may, sự rủi ro
- mischargetính sai, tính toán sai
- mischiefđiều ác, việc ác, trò tinh nghịch
- mischief-makerNgười gây mối bất hoà
- mischief-makingsự gây bất hoà
- mischievoushay làm hại, tác hại, có hại
- mischievousnesstính ác, tính hiểm độc, tính có hại
- miscibilityTính có thể trộn lẫn, tính có thể hỗn hợp
- miscibleCó thể trộn lẫn với, có thể hỗn hợp với
- misclassifyphân loại sai
- misconceivequan niệm sai, nhận thức sai
- misconceptionsự quan niệm sai, sự nhận thức sai
- misconductđạo đức xấu, hạnh kiểm xấu, tội ngoại tình
- misconstructionsự hiểu sai, sự giải thích sai
- misconstruehiểu sai, giải thích sai
- miscopychép sai
- miscounselkhuyên sai, cố vấn sai
- miscountsự đếm sai, sự tính sai, đếm sai
- miscreanceTà giáo ((cũng) miscreance)
- miscreancytính vô lại, tính ti tiện
- miscreantvô lại, ti tiện, tà giáo
- miscreatedméo mó, kỳ quái
- miscreationngười kỳ quái, vật kỳ quái
- miscuesự đánh trượt, sự sai lầm, lỗi lầm
- misdateghi sai ngày tháng
- misdealsự chia bài, sự chia lộn bài, chia bài sai
- misdealerngười chia bài sai, người chia lộn bài
- misdealinghành động bất chính
- misdealtsự chia bài, sự chia lộn bài, chia bài sai
- misdeedhành động xấu, việc làm có hại, tội ác
- misdemeanantkẻ phạm tôi nhẹ
- misdemeanortiểu hình, khinh tội
- misdemeanourhành động phi pháp, tội nhẹ, hạnh kiểm xấu
- misdescribetả sai, miêu tả không đúng
- misdescriptionsự tả sai
- misdiagnosissự chẩn đoán sai
- misdialquay sai số
- misdirectchỉ dẫn sai, hướng sai, ghi sai địa chỉ