Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L — trang 16
3.373 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/17
- low-purityđộ sạch thấp
- low-reliefđộ đắp nổi thấp
- low-resistanceđiện trở thấp
- low-riseít tầng
- low-silhouetteXem low profile
- low-speedtốc độ chậm
- low-spiritedchán nản
- low-spiritednesssự chán nản
- low-spiritssự chán nản, sự mất tinh thần
- low wage tradethương mại lương thấp
- low waterVị trí mép nước khi thủy triều xuống thấp nhất ở khu vực bờ biển
- lowboyBàn trang điểm thấp có ngăn kéo
- lowbrowngười ít học, ít học
- lowbrowedcó trán thấp, có mái thấp, tối tăm
- lowbrowismsự ít học
- lowerthấp hơn, ở dưới, hạ thấp
- lower backthắt lưng, lưng dưới
- lower casechữ thường
- lower-classhạ đẳng
- lower househạ viện
- lower one's colourshạ cờ, đầu hang
- lower reacheshạ lưu, hạ nguồn
- lower regionsđịa ngục, âm ti
- Lower Saxonyni-đơ-dắc-den
- loweringlàm yếu, làm suy, cau lại
- lowermostthấp nhất
- lowerytối tăm, u ám
- lowestthấp nhất, nhỏ nhất
- lowest common denominatormẫu chung nhỏ nhất, mẫu số chung nhỏ nhất
- lowlandđồng bằng, vùng đất thấp
- lowlanderdân vùng đất thấp
- lowlinesstính chất tầm thường, tính ti tiện, lòng khiêm tốn
- lowlytầm thường, thấp kém
- lowlyingthấp lè tè
- lownesssự thấp bé, sự nhỏ thấp, tính trầm
- loxoxy lỏng
- loxodromeđường tà hình
- loxodromicđường tà hành
- loyaltrung thành, trung nghĩa, người trung nghĩa
- loyalimslòng trung nghĩa, lòng trung kiên
- loyalismlòng trung nghĩa, lòng trung kiên
- loyalisttôi trung, người trung thành
- loyallytrung thành, trung nghĩa
- loyaltylòng trung thành, lòng trung nghĩa
- lozengehình thoi, viên thuốc hình thoi
- lpChơi được 33 vòng/phút (long playing)
- LPGkhí hóa lỏng
- lpoDàn nhạc hoà tấu Luân Đôn (London philharmonic orchestra)
- LRBMLong-range ballistic missile: Tên lửa đạn đạo tầm xa
- lsdLoại ma túy mạnh gây ra những ảo giác (lysergie acid dicthylamide)
- lseTrường kinh tế ở Luân Đôn (London School of Economics)
- lstgiờ chuẩn địa phương
- ltaHội quần vợt trên sân cỏ (Lawn Tennis Association)
- Luang Namthaluông namtha
- Luang Prabangluông pra băng
- luauBữa tiệc ở Ha-oai
- lubberngười chậm chạp, người vụng về, thuỷ thủ dở
- lubberlandNơi sung sướng tưởng tượng
- lubberlikengu xuẩn
- lubberlinessthái độ vụng về, cử chỉ vụng về
- lubberlyvụng về, ngớ ngẩn
- lubedầu nhờn, sự tra dầu mỡ
- lubrađàn bà thổ trước
- lubricantchất bôi trơn, dầu nhờn
- lubricatetra dầu mỡ, bôi trơn
- lubricationsự tra dầu mỡ, sự bôi trơn
- lubricativedùng làm dầu nhờn
- lubricatorthợ tra dầu mỡ, cái tra dầu mỡ
- lubricatoryđể bôi trơn
- lubriciousdâm ô, dâm dục
- lubricitytính chất nhờn, tính chất trơn, tính không trung thực
- lubricoustrơn, dễ trượt, không trung thực
- lucarnecửa sổ mái, cửa sổ con
- lucas critiqueLuận điểm phê phán của Lucas
- lucecá chó
- lucencysự sáng chói, sự sáng ngời
- lucentsáng chói, sáng ngời, trong
- lucernecỏ linh lăng
- lucidtrong, sáng sủa, minh bạch
- lucid dreamgiấc mơ sáng suốt
- luciditytính trong, tính sáng sủa, tính minh bạch
- lucidlyminh bạch, rõ ràng, sáng suốt
- luciferma vương, sao mai
- luciferinLuxiferin
- lucifugoustránh ánh sáng
- Luciusluciô
- luckvận, sự may rủi, vận may
- luck-moneyđồng tiền cầu may
- luckilymay, may mắn
- luckinesssự may mắn, vận đỏ
- lucklesskhông may, rủi ro
- luckpennyđồng tiền cầu may
- luckyđỏ, gặp may, đem lại may mắn
- lucky charmvật lấy phước
- lucmotrứng gà, lê-ki-ma
- lucrativecó lợi, sinh lợi
- lucrativelycó lợi, sinh lợi
- lucrativenesstính có lợi, tính sinh lợi
- lucrelợi, lợi lộc
- lucubratelàm việc ban đêm
- lucubrationtác phẩm công phu, sáng tác công phu
- luculenttrong sáng, rõ ràng, có sức thuyết phục
- lucullanxa hoa, lộng lẫy
- ludMy lud thưa ngài chánh án (khi luật sư muốn thuyết phục quan toà)
- luddismcách viết khác
- ludditengười bảo thủ, người lạc hậu
- ludicgiải trí
- ludicrousbuồn cười, đáng cười
- ludicrouslylố lăng, lố bịch
- ludicrousnesstính buồn cười, tính lố lăng
- ludoTrò chơi dùng súc sắc và thẻ đếm trên bàn
- luesbệnh dịch
- lueticgiang mai, mắc bệnh giang mai
- luffmép trước
- luffaxơ mướp
- luftwaffekhông quân đức
- lugkéo lê, kéo mạnh
- lugandatiếng luganda
- lugeluge, trượt băng nằm ngửa
- luggagehành lý
- luggage-rackgiá để hành lý
- luggerthuyền buồm
- lugholelỗ tai, tai
- lugsailLá buồm hình thang ((cũng) lug)
- lugubriositysự sầu thảm, sự bi thảm
- lugubrioussầu thảm, bi thảm
- lugubriouslysầu thảm, bi thảm
- lugubriousnesskéo lê ầm ầm, kéo lết ì ạch
- lugwormgiun cát
- Luhansk People's Republiccộng hòa nhân dân lugansk
- Lukeluca, lu-ca
- lukewarmâm ấm, lãnh đạm, thờ ơ
- lukewarmnesstrạng thái ấm, trạng thái âm ấm, tính lãnh đạm
- lukewarmthtrạng thái ấm, trạng thái âm ấm, tính lãnh đạm
- lullthời gian yên tịnh, thời gian tạm lắng, ru ngủ
- lullabybài hát ru con, bài hát ru
- lumbagoy chứng đau lưng, đau lưng dưới
- lumbarthắt lưng, ngang lưng
- lumbergỗ xẻ, gỗ làm nhà, đồ kềnh càng
- lumber-jacketcài khuy tới cổ
- lumber-millnhà máy cưa
- lumber-roomBuồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng
- lumber-yardNơi chứa gỗ để bán
- lumbererthợ đốn gỗ, thợ rừng
- lumberingÌ ạch kéo lết đi
- lumberjackngười thợ đốn gỗ, thợ rừng, người buôn gỗ
- lumbermanngười thợ đốn gỗ, thợ rừng, người buôn gỗ
- lumbosacralỞ thắt lưng-xương cùng
- lumbricalcơ giun
- lumenLumen
- lumen-hourLumen - giờ
- lumen-secondLumen - giây
- luminairebộ đèn, nguồn phát sáng
- luminanceđộ chói, độ ngời
- luminarythể sáng, danh nhân
- luminescephát sáng, phát quang
- luminescencesự phát sáng, sự phát quang
- luminescentphát sáng, phát quang
- luminiferoustoả ánh sáng, truyền ánh sáng
- luminositytính sáng, độ sáng
- luminoussáng, sáng chói, rõ ràng
- luminous fluxquang thông
- luminouslyrõ ràng, minh bạch
- luminousnessánh sáng, tính rõ ràng, tính minh xác
- lummoxngười vụng về
- lumpcục, tảng, vón cục
- lump - sum taxThuế gộp / khoán
- lump-suckerXem lump-fish
- lumpenlưu manh, thô lỗ, ngu xuẩn
- lumpenproletariatvô sản lưu manh
- lumperthầu khoán, người thầu lại
- lumpfishcá vây tròn
- lumpinesstính đầy bướu, tính đầy cục, tính lổn nhổn
- lumpingto lù lù, nặng nề, nhiều
- lumpishù ì ục ịch, bị thịt, trì độn
- lumpishnessdáng bị thịt, tính trì độn, tính đần độn
- lumpycó nhiều bướu, thành cục, thành tảng
- lunanữ thần mặt trăng, ánh sáng mặt trăng
- lunacytình trạng điên rồ, tình trạng mất trí, hành động điên rồ
- lunanautXem nunarnaut
- lunarmặt trăng, mờ nhạt, không sáng lắm
- lunar calendarâm lịch
- lunar eclipsenguyệt thực
- Lunar New Yeartết nguyên đán, tết
- lunar politicsNhững vấn đề viển vông không thực tế
- lunarianngười mặt trăng
- lunarycây cải âm, trên mặt trăng
- lunatehình lưỡi liềm
- lunate bonexương nguyệt
- lunatedhình lưỡi liềm
- lunaticngười điên, người mất trí, điên cuồng
- lunatic fringeNhững người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào
- lunaticalngười điên, người mất trí, điên cuồng
- lunationtuần trăng, tháng âm lịch
- lunchbữa ăn trưa, dự bữa ăn trưa, bữa trưa
- lunchboxhộp cơm
- luncheontiệc trưa
- luncheonettebữa ăn qua loa, quán ăn qua loa
- luncherngười ăn trưa
- lunchtimegiờ ăn trưa