Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 34
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 34/52
- congealablecó thể đông lại
- congealerXem congeal
- congealmentsự đông lại
- congeecháo
- congelationsự đông lại
- congenervật đồng loại, vật cùng giống, đồng loại
- congenericcùng giống
- congenericalcùng giống
- congenerouscùng loại, cùng giống
- congeneticcùng di truyền, cùng nguồn gốc
- congenialcùng tính tình, cùng tính chất, hợp với
- congenialitysự hợp nhau, sự ăn ý nhau
- congeniallytương đắc, thích hợp
- congenialnesssự hợp nhau, sự ăn ý nhau
- congenitalbẩm sinh
- congenital heart defectdị tật tim bẩm sinh
- congenitalitytính bẩm sinh
- congenitallyXem congenital
- congercá lạc
- congeriesmớ, đống
- congestlàm đông nghịt, làm tắt nghẽn, làm sung huyết
- congestedđông nghịt, chật ních, sung huyết
- congestionsự đông nghịt, sự tắt nghẽn, sự sung huyết
- congestion costsChi phí do tắc nghẽn
- congestivesung huyết
- conglobatehình quả bóng
- conglobationXem conglobate
- conglomeratekhối kết, cuội kết, kết thành khối tròn
- conglomeraticXem conglomerate
- conglomerationsự kết khối, sự kết hợp, khối kết
- conglomeratorXem conglomerate
- conglutinatedán lại, dính lại
- conglutinationXem conglutinate
- conglutinativekết dính
- conglutinatorThuốc làm vết thương dính miệng
- conglutinouskết dính
- Congocông-gô
- congouchè công phu
- congratulatechúc mừng, khen ngợi
- congratulationsự chúc mừng, sự khen ngợi, lời chúc mừng
- congratulationschúc mừng, xin chúc mừng
- congratulatorngười chúc mừng, người khen ngợi
- congratulatoryđể chúc mừng, để khen ngợi
- congregatetập hợp, tụ hợp, thu nhập
- congregationsự tập hợp, sự tụ tập, giáo đoàn
- congregationalThuộc về giáo đoàn
- congregationalismchủ nghĩa giáo đoàn
- congregationalistNgười theo chủ nghĩa giáo đoàn
- congregativeXem congregate
- congregativenessXem congregate
- congregatorXem congregate
- congresssự nhóm hợp, sự hội họp, đại hội
- congressionalđại hội, hội nghị, quốc hội
- congressionalismThuyết giáo hội địa phương
- congressionalistNgười theo thuyết giáo hội địa phương
- congressionallyXem congress
- congressmannghị sĩ
- congresswomannữ nghị sĩ
- congruanceđồng dư, tương đẳng, c
- congruencesự thích hợp, sự phù hợp, đoàn
- congruentthích hợp, phù hợp, đồng dư
- congruentlyXem congruent
- congruitysự thích hợp, sự phù hợp, đoàn
- congruousphù hợp, thích hợp
- congruouslyXem congruous
- congruousnesstính phù hợp, tính thích hợp
- conichình nón, mặt nón
- conicalhình nón
- conical helixĐường xoắn ốc hình nón
- conical hornống loa nón
- conical projectionchiếu nón
- conical scanquét hình chóp
- conical scanningquét hình nón
- conical waveguideỐng dẫn sóng hình nón
- conicalnesstính chất cônic
- conicitytính chất nón
- conicoidcônicoit
- conidialhạt đính
- conidiophorecuống bào tử đính, cuống hạt đính
- conidiumbào tử đính, hạt đính
- conifercây loại tùng bách
- coniferouscó quả nón, loại tùng bách
- coniformhình nón
- conjecturablecó thể đoán, có thể phỏng đoán
- conjecturablyXem conjecture
- conjecturalphỏng đoán, ước đoán
- conjectural behaviorhành vi phỏng đoán
- conjecturallyXem conjectural
- conjecturesự phỏng đoán, sự ước đoán, cách lần đọc
- conjecturerXem conjecture
- conjoinkết giao, kết hợp
- conjoined twinsinh đôi dính liền
- conjoinerXem conjoin
- conjointnối, tiếp
- conjointlyliên kết
- conjugalvợ chồng
- conjugalityXem conjugal
- conjugallyVề phương diện hôn nhân
- conjugantthể tổng hợp
- conjugatekết hợp, ghép đôi, cùng gốc
- conjugate attenuation coefficientHệ số suy giảm liên hợp
- conjugate attenuation constantHằng số suy giảm liên hợp
- conjugate branchnhánh liên hợp
- conjugate complex numberSố tạp liên hợp
- conjugate impedancetrở kháng liên hợp
- conjugate phase change coefficientHệ số lệch vị tướng liên hợp
- conjugate phase change constantHệ số lệch vị tướng liên hợp
- conjugate transfer coefficientHệ số truyền liên hợp
- conjugate transfer constantHệ số truyền liên hợp
- conjugatedđược liên hợp
- conjugatelyXem conjugate
- conjugationsự kết hợp, sự chia
- conjugationalXem conjugation
- conjugationallyXem conjugation
- conjugativeXem conjugate
- conjugatorXem conjugate
- conjunctngười chung vốn, vật liên kết
- conjunctionsự liên kết, sự kết hợp, cơ hội trùng hợp
- conjunctionalliên kết, kết hợp
- conjunctionallyXem conjunction
- conjunctivamàng kết, kết mạc
- conjunctivalXem conjunctiva
- conjunctiveđể nối tiếp, để liên kết
- conjunctive searchtìm kiếm hội
- conjunctivelyXem conjunctive
- conjunctivitisviêm màng kết
- conjunctlyXem conjunct
- conjuncturetình thế, cảnh ngộ
- conjurationsự phù phép, lời khấn, lời tụng niệm
- conjurelàm trò ảo thuật, làm phép phù thuỷ
- conjure manlão phù thuỷ
- conjure womanmụ phù thuỷ
- conjurerthầy phù thuỷ, pháp sư
- conjuringtrò ảo thuật, phép phù thuỷ
- conjurorthầy phù thuỷ, pháp sư
- conjuryyêu thuật
- conkmũi, hỏng, long ra
- conkercây dẻ ngựa
- conkersTrò chơi chọi sâu hạt
- conkymũi to, người mũi to
- connđiều khiển
- connascencecon cùng sinh, vật cùng sinh
- connascentsinh cùng lúc
- connatebẩm sinh, cùng sinh ra, sinh đồng thời
- connatelyXem connate
- connatenessXem connate
- connaturaltự nhiên, hồn nhiên, bẩm sinh
- connectnối, nối lại, liên hệ
- connect nodenút nối, điểm liên kết
- connectableXem connect
- connectedmạch lạc, có quan hệ vơi, có họ hàng với
- connected graphđồ thị nối
- connectedlyXem connected
- connectednesssự mạch lạc, sự liên hệ, sự liên quan
- connecterXem connect
- connectiblecó thể chấp nối
- connectingnối
- connecting corddây nối
- connecting devicethiết bị nối
- connectionsự liên quan, sự liên lạc, sự mạch lạc
- connection diagramsơ đồ nối
- connection terminalthiết bị đầu nối
- connection timethời gian nối
- connectionalXem connection
- connectiveđể nối, để chấp, liên kết
- connective tissuemô liên kết
- connectivelyXem connective
- connectivityXem connective
- connectorđầu nối dây, đầu kẹp
- connerXem con
- connexionsự liên quan, sự liên lạc, sự mạch lạc
- conningchỉ huy
- conning-towerđài chỉ huy, buồng chỉ huy
- conniption(từ lóng) cơn điên ((thường) conniption fit)
- connivancesự thông đồng, sự đồng loã, sự lờ đi
- connivethông đồng, đồng loã, nhắm mắt làm ngơ
- conniventchụm lại, đồng quy
- connivingthâm hiểm, quỷ quyệt
- connocarpusCây quả có hình nón
- connoisseurngười sành sỏi, người thành thạo
- connoisseurshipXem connoisseur
- connotatebao hàm, có nghĩa là
- connotationnghĩa rộng, ý nghĩa, hàm ý
- connotativeXem connotation
- connotativelyXem connotation
- connotebao hàm, có nghĩa là
- connubialhôn nhân, vợ chồng
- connubialismXem connubial
- connubialitytình trạng vợ chồng, đời sống vợ chồng, quyền kết hôn
- connubiallyXem connubial
- conoidhình nêm
- conormalcó pháp tuyến chung
- conpoycồi sò điệp khô, sò điệp khô
- conquerđoạt, xâm chiếm, chinh phục
- conquerableCó thể bị xâm chiếm
- conquerablenessTính có thể bị xâm chiếm
- conquererXem conquer
- conqueringxâm chiếm, chinh phục, chế ngự
- conquerongười đi xâm chiếm, người đi chinh phục, người chiến thắng
- conquerorngười đi xâm chiếm, người đi chinh phục, người chiến thắng