Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 32
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 32/52
- conceivablycó thể tin được
- conceivenghĩ, hiểu, bày tỏ
- conceiverXem conceive
- concentratetập trung, cô chất lỏng, tính tập trung
- concentratedtập trung, cô đặc
- concentrationsự tập trung, nơi tập trung, sự cô
- concentration camptrại tập trung
- concentration gradientthang độ nồng độ
- concentration ratiotỷ lệ tập trung
- concentrativeXem concentrate
- concentrativelyXem concentrate
- concentratorbộ tập trung
- concentrator networkmạng bộ tập trung
- concentretập trung
- concentricđồng tâm
- concentric cablecáp đồng trục
- concentric grooverãnh đồng tâm
- concentricalđồng tâm
- concentricallyXem concentric
- concentricitytính đồng tâm
- conceptkhái niệm, quan niệm
- concept albumalbum chủ đề
- concept mapsơ đồ khái niệm
- conceptionquan niệm, nhận thức, khái niệm
- conceptionalXem conception
- conceptivecó thể quan niệm, có thể nhận thức, thai nghén trong óc
- conceptivelyXem conception
- conceptualThuộc quan niệm, thuộc nhận thức
- conceptual modelmô hình khái niệm
- conceptualisationkhái niệm hóa
- conceptualismthuyết khái niệm
- conceptualistNgười theo thuyết khái niệm
- conceptualisticXem conceptualism
- conceptualisticallyXem conceptualism
- conceptuallyXem conceptual
- conceptuscái thai
- concer-grandpianô cánh
- concer-hallphòng hoà nhạc
- concernsự liên quan đến, sự dính líu đến, lợi
- concernedcó liên quan, có dính líu, lo lắng
- concernedlybâng khuâng, ái ngại
- concerningvề việc, liên quan đến
- concernmentviệc, tầm quan trọng
- concerptkhái niệm
- concertsự phối hợp, sự hoà hợp, buổi hoà nhạc
- concert-goerNgười hay đi nghe hoà nhạc
- concert-hallphòng hoà nhạc
- concert-roomphòng hoà nhạc
- concertealycó dự tính, có bàn tính
- concertedcó dự tính, có bàn tính, soạn cho hoà nhạc
- concerted actionhành động phối hợp
- concertedlycó dự tính, có bàn tính
- concertinađàn côngxectina
- concertina method of tariff reductionPhương pháp điều hoà giảm thuế quan; Phương pháp giảm thuế quan hài hoà
- concertinonhóm chủ tấu
- concertmasterNgười chỉ huy dàn nhạc
- concertocôngxectô, công xéc tô, công-xéc-tô
- concesionary pricesGiá / Tỷ suất ưu đãi
- concessionsự nhượng, sự nhượng bộ, đất nhượng
- concessionairechủ đồn điền
- concessionalXem concession
- concessionaryưu đãi
- concessionnairechủ đồn điền
- concessivenhượng bộ
- concessivelyXem concessive
- concettismLối hành văn cầu kỳ bóng bảy; văn cầu kỳ bóng bảy
- conchốc xà cừ
- conchaloa tai
- conchalXem concha
- conchiferouscó vỏ, có vỏ ốc, sò
- conchiformDạng vỏ ốc, dạng xoắn
- conchoidConcoit
- conchologicalXem conchology
- conchologistNhà nghiên cứu động vật thân mềm
- conchologyKhoa động vật thân mềm
- conchyNgười từ chối nhập ngũ vì thấy lương tâm không đúng
- conciergengười giữ cửa, phu khuân vác
- conciliableXem conciliate
- conciliarDo hội đồng giám mục ban bố
- conciliatethu phục được, chiếm được, xoa dịu
- conciliationsự hoà giải
- conciliatorngười hoà giải
- conciliatoryhoà giải
- conciliumhội nghị giám mục
- concinnityLối hành văn thanh nhã
- concisengắn gọn, súc tích
- conciselygãy gọn, súc tích
- concisenesstính ngắn gọn, tính súc tích
- concisiontính ngắn gọn, tính súc tích
- conclavebuổi họp kín, mật nghị hồng y
- concludekết thúc, bế mạc, kết luận
- concluderXem conclude
- conclusionsự kết thúc, sự chấm dứt, sự kết luận
- conclusivecuối cùng, để kết thúc, để kết luận
- conclusivelychắc chắn, thuyết phục
- conclusivenessTính chất để kết thúc
- concoctpha, chế, bịa ra
- concocterXem concoct
- concoctionsự pha chế, thuốc pha chế, sự đặt ra
- concolorousđồng màu
- concomitancesự cùng xảy ra
- concomitantđi kèm với, đi đôi với, đồng phát
- concomitantlyXem concomitant
- concordsự hoà hợp, sự hoà thuận, thoả ước
- concordancesự phù hợp, sách dẫn, mục lục
- concordanthợp với, phù hợp với, hoà âm
- concordantlyXem concordant
- concordatgiáo ước
- concourseđám đông tụ tập, sự tụ tập, sự tụ hội
- concrescencesự liên trưởng
- concretecụ thể, bằng bê tông, vật cụ thể
- concrete-mixermáy trộn bê tông
- concrete polecột bêtông
- concretelycụ thể
- concretenessXem concrete
- concretionkhối kết
- concretionarykết thành khối
- concretismThuyết cụ thể hoá những khái niệm trừu tượng
- concretizationXem concretize
- concretizecụ thể hoá
- concubinagesự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu
- concubinaryở làm lẽ, ở làm nàng hầu, lấy vợ lẽ
- concubinevợ lẽ, nàng hầu, gái bao
- concupiscencenhục dục, sự dâm dục
- concupiscentưa nhục dục, dâm dục
- concurtrùng nhau, xảy ra đồng thời, kết hợp lại
- concurrencesự trùng nhau, sự hợp lực, sự góp vào
- concurrencyđồng thời
- concurrentxảy ra đồng thời, trùng nhau, hợp vào
- concurrent fire-insuranceBảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường)
- concurrent leaseHợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn)
- concurrent operationvận hành đồng thời, phép toán đồng thời
- concurrent processQuá trình đồng thời
- concurrent processingxử lý đồng thời
- concurrentlyđồng thời, kiêm
- concusslay chuyển, rung chuyển, đe doạ
- concussionsự rung chuyển, sự chấn động
- concussiveXem concussion
- concussivelyXem concussion
- condasylNgôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl
- condemnkết án, kết tội, chỉ trích
- condemnableCó thể kết án được, có thể lên án được
- condemnationsự kết án, sự kết tội, sự chỉ trích
- condemnatoryXem condemn
- condensabilityTính có thể hoá đặc (chất lỏng); tính có thể ngưng lại (hơi); tính có thể tụ lại (ánh sáng)
- condensablecó thể hoá đặc, có thể ngưng lại, có thể cô lại
- condensationsự hoá đặc, sự ngưng, khối đặc lại
- condensation reactionphản ứng trùng ngưng
- condensationalXem condensation
- condenselàm đặc lại, làm ngưng lại, nói cô đọng
- condensedcô đặc, súc tích
- condensed milksữa đặc
- condensednesstính cô đặc, tính súc tích
- condenserbình ngưng, cái tụ điện
- condensererynhà máy sữa dặc
- condenserynhà máy sữa dặc
- condensibleXem condense
- condensor lensthấu kính hội tụ
- condescendtỏ ra kẻ cả, bề trên, hạ mình
- condescenderXem condescend
- condescendingcó tính kẻ cả, bề trên, trịch thượng
- condescendinglyhạ mình, nhún nhường
- condescensionsự hạ mình, sự hạ cố
- condignđáng đời, đáng kiếp
- condignlyXem condign
- condimensionSố đối chiều, số đối thứ nguyên
- condimentđồ gia vị, gia vị
- condimentalXem condiment
- condisciplebạn học
- conditionđiều kiện, hoàn cảnh, tình cảnh
- conditionalước định, quy định, tuỳ thuộc vào
- conditional assemblyDịch hợp tùy điều kiện
- conditional boxhộp tùy điều kiện
- conditional branchNhánh rẽ tùy điều kiện
- conditional branchingRẽ nhánh tùy điều kiện
- conditional expressionBiểu thức tùy điều kiện
- conditional haltdừng tùy điều kiện
- conditional implicationLiên quan tùy điều kiện
- conditional instructionChỉ thị tùy điều kiện
- conditional jumpBước nhảy tùy điều kiện
- conditional operationVận hành tùy điều kiện
- conditional probalityXác suất có điều kiện
- conditional sentencecâu điều kiện
- conditional statementlệnh tùy điều kiện
- conditional stopdừng tùy điều kiện
- conditional transfertruyền tùy điều kiện, chuyển tùy điều kiện
- conditional variableBiến số tùy điều kiện
- conditionalityXem conditional
- conditionallycó điều kiện, tùy theo điều kiện
- conditionedcó điều kiện, ở tình trạng, ở trạng thái
- conditioned reflexphản xạ có điều kiện
- conditionerngười thử
- condoCondominium
- condolatorychia buồn
- condolechia buồn, ngỏ lời chia buồn
- condolencelời chia buồn
- condolenceslời chia buồn
- condolerXem condole
- condombao dương vật, bao cao su
- condominialXem condominium