Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 33
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 33/52
- condominiumchế độ công quản, công quản
- condonationsự tha thứ, sự bỏ qua
- condonetha, tha thứ, chuộc
- condonerXem condone
- condorkền kền khoang cổ
- condotieretướng lĩnh đánh thuê
- conduceđưa đến, dẫn đến
- conducerXem conduce
- conducinglyXem conduce
- conducivecó ích, có lợi, đưa đến
- conducivenessXem conducive
- conducthạnh kiểm, tư cách, sự chỉ đạo
- conduct-moneytiền đi đường
- conductanceđộ dẫn
- conductibilitytính dẫn
- conductiblecó tính dẫn, có thể bị dẫn
- conductimetricLiên quan đến việc đo độ dẫn
- conducting materialchất truyền dẫn
- conductionsự dẫn, tính dẫn, độ dẫn
- conductivedẫn
- conductive coatingphủ chất dẫn
- conductivitytính dẫn, suất dẫn
- conductometricLiên quan đến việc đo độ dẫn
- conductorngười chỉ huy, người chỉ đạo, người bán vé
- conductorialXem conductor
- conductorshipXem conductor
- conductressNữ nhân viên thu tiền vé xe búyt
- conduitmáng nước, ống cách điện
- conduplicategập đôi
- conduplicationXem conduplicate
- condylarXem condyle
- condylecục lõi, lõi cầu
- condyloidXem condyle
- condylomaCondilom
- condylomatousThuộc về condilom
- conehình nón, vật hình nón, nón
- cone antennaăngten hình nón
- cone loudspeakerloa vành loe
- cone-shapedcó hình nón
- coneycon thỏ, da lông thỏ
- confabcâu chuyện, chuyện phiếm, nói chuyện
- confabulatenói chuyện, nói chuyện phiếm
- confabulationsự nói chuyện, sự nói chuyện phiếm
- confabulatorXem confabulate
- confabulatoryXem confabulate
- confectionsự pha chế, quả đóng hộp, mứt
- confectionerngười làm mứt kẹo, người bán mứt kẹo
- confectionerymứt, kẹo, cửa hàng mứt kẹo
- confederacyliên minh, liên bang
- confederalistNgười theo thuyết liên bang
- confederatliên minh, liên hiệp với, kết đảng
- confederateliên minh, liên hiệp, nước trong liên bang
- confederationliên minh, liên bang, bang liên
- confederationismXem confederation
- confederationistXem confederation
- confederativeXem confederate
- confercấp, phong, bàn bạc
- confereeNgười tham gia hội nghị
- conferencehội nghị, sự bàn bạc, sự hội ý
- conference communicationTruyền thông qua hội thảo
- conferencing
- conferentialbàn bạc, hội ý, hội nghị
- confermentsự ban tước, sự phong tước
- conferrableXem confer
- conferralXem confer
- conferreeXem conferee
- conferrerXem confer
- confessthú tội, thú nhận, xưng tội
- confessableXem confess
- confessantngười xưng tội
- confessedlytự thú nhận
- confessionsự thú tội, sự thú nhận, sự xưng tội
- confessionalxưng tội, phòng xưng tội
- confessionistNgười nêu rõ tín ngưỡng của mình
- confessorngười xưng tội, người thú tội
- confettihoa giấy, công-phét-ti
- confidantbạn tâm tình
- confidantebạn gái tâm tình
- confidenói riêng, giãi bày tâm sự, phó thác
- confidencesự nói riêng, chuyện riêng, chuyện tâm sự
- confidence intervalkhoảng tin cậy
- confidence problemvấn đề lòng tin
- confidenttin chắc, chắc chắn, tự tin
- confidentialkín, bí mật, thân tín
- confidential agentđặc vụ
- confidential secretarythư ký riêng
- confidentialitybí mật, cơ mật
- confidentiallytin cẩn, bộc bạch
- confidentlytự tin
- confiderXem confide
- confidingcả tin
- confidinglynhẹ dạ, cả tin
- confidingnessXem confiding
- configurationhình thể, hình dạng, cấu hình
- configuration sectionphần cấu hình
- configuration settingbố trí cấu hình
- configuration systemhệ thống cấu hình
- configurationalXem configuration
- configurationallyXem configuration
- configurativeXem configuration
- configuratorbộ cấu hình
- configuresắp xếp, cài đặt
- configurrationalcấu hình
- confinableXem confine
- confinegiam giữ, giam hãm, hạn chế
- confineableXem confine
- confinedgiới hạn, hạn chế
- confinelesskhông bị giới hạn
- confinementsự giam, sự giam hãm, sự hạn chế
- confirmxác nhận, chứng thực, thừa nhận
- confirmabilityXem confirm
- confirmableXem confirm
- confirmationsự xác nhận, sự chứng thực, sự thừa nhận
- confirmation biasthiên kiến xác nhận
- confirmativexác nhận
- confirmatoryđể xác nhận, để chứng thực, lễ kiên tín
- confirmedăn sâu, thâm căn cố đế
- confirmedlyXem confirmed
- confirmerXem confirm
- confiscablecó thể tịch thu, có thể sung công
- confiscatetịch thu, sung công, tịch thâu
- confiscationsự tịch thu, sự sung công
- confiscatorXem confiscate
- confiscatoryđể tịch thu, để sung công
- confiteorkinh xưng tội
- conflagrantbốc cháy
- conflagrationđám cháy lớn, tai hoạ lớn, sự xung đột lớn
- conflateđúc kết thành một
- conflationSự hợp vào với nhau
- conflictsự xung đột, sự tranh giành, cuộc xung đột
- conflict-freekhông xung đột
- conflict-free accessTruy cập không xung đột
- conflict of interestxung đột lợi ích
- conflict resolutionphân giải tranh chấp
- conflictingđối lập, mâu thuẫn
- conflicting instructionchỉ thị mâu thuẫn
- conflictionXem conflict
- conflictiveXem conflict
- conflictualXem conflict
- confluencechỗ hợp dòng, ngã ba sông, ngã ba
- confluenthợp dòng, gặp nhau
- confluxchỗ hợp dòng, ngã ba sông, ngã ba
- confocalThuộc đồng/cộng tiêu, thuộc đồng tập điểm
- confocal resonatorCái cộng hưởng đồng tiêu
- conformlàm cho hợp với, thích ứng với, theo
- conformabilitytính chất phù hợp, tính chất thích hợp, tính dễ bảo
- conformablehợp với, phù hợp với, dễ bảo
- conformablenesstính chất phù hợp, tính chất thích hợp, tính dễ bảo
- conformablyXem conformable
- conformalThuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL]
- conformal mapánh xạ bảo giác
- conformal projectionChiếu bảo hình/giác
- conformallymột cách bảo giác
- conformancesự phù hợp, sự tương hợp
- conformationhình thể, hình dáng, sự thích ứng
- conformationalXem conformation
- conformationallyXem conformation
- conformerXem conform
- conformismchủ nghĩa tuân thủ
- conformistngười tuân giáo, kẻ tuân thủ
- conformitysự phù hợp, sự thích hợp, sự đúng
- conforrmabletương ứng được
- confoundlàm thất bại, làm hỏng, làm bối rối
- confound him!Quỷ tha ma bắt nó đi!, cái thằng chết tiệt này!
- confoundedlàm thất bại, làm hỏng, làm bối rối
- confoundedlyQuá chừng, quá đỗi
- confoundednessXem confounded
- confoundingtk sự trùng hợp
- confraternitytình anh em, tình hữu ái, bầy
- confrontmặt giáp mặt với, đối diện với, đối chất
- confrontationsự chạm trán, sự đương đầu, sự đối chất
- confrontationalXem confrontation
- confrontationally
- confrontationistXem confrontation
- confrontativeXem confrontation
- confronterXem confront
- confrontmentXem confront
- confrèrebạn đồng nghiệp
- confuciannho gia
- confucianismđạo khổng, nho giáo, nho học
- confucianistngười theo đạo khổng
- Confuciuskhổng tử, khổng phu tử
- confuselàm lộn xộn, làm lung tung, làm cho mơ hồ
- confusedlẫn lộn, lộn xộn, mơ hồ
- confusedlybối rối, lúng túng
- confusednesstính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự mơ hồ
- confusingkhó hiểu, gây bối rối
- confusinglyrắc rối, rối rắm
- confusionsự lộn xộn, sự hỗn độn, sự mơ hồ
- confusion reflectorCái phản xạ hỗn loạn
- confusion worse confoundedTình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn
- confusionalXem confusion
- confutableXem confute
- confutationsự bác bỏ
- confutativeXem confutation
- confutebác bỏ, chưng minh là sai
- confuterXem confute
- congbuộc
- congaNhạc đệm cho một điệu múa mà những người tham gia nối đuôi nhau thành một hàng uốn khúc
- congeallàm đông lại, đông lại