Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H — trang 6
3.888 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/20
- have the heart to do somethingCó đủ can đảm làm gì
- have the key of the streetkhông cửa không nhà
- have the legs of someoneđi nhanh hơn ai
- have the time of one's lifeChưa bao giờ vui thích thoải mái như thế
- have the wolf by the earstiến lui đều khó
- have tophải, có bổn phận phải
- have to do withcó quan hệ đến, có liên quan đến
- have two strings to one's bowCó phương sách dự phòng
- have upgọi lên, triệu lên, bắt
- have you eatenăn cơm chưa, ăn cơm chưa?
- havenbến tàu, cảng, nơi trú
- haven&người nghèo
- haven’tngười nghèo
- havenly-mindedsùng tín, sùng đạo
- haverchuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn, nói nhảm nhí
- haversacktúi dết
- haversineHàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2
- having
- havingstài sản
- havocsự tàn phá, tàn phá
- hawquả táo gai, hàng rào, khu đất rào
- haw-hawtiếng cười hô hố, cười hô hố
- Hawaiihawaii, hạ uy di, ha-oai
- Hawaiiantiếng hawaii
- Hawaiian monk sealhải cẩu thầy tu hawaii
- hawbuckngười quê mùa, cục mịch
- hawfinchchim mỏ to
- hawkdiều hâu, chim ưng, kẻ hiếu chiến
- hawk-eyedcó mắt tinh, có mắt sắc
- hawk-likehiếu chiến
- hawk-nosedcó mũi khoằm
- hawkbitcây bồ công anh
- hawkerngười nuôi chim ưng
- hawkishỦng hộ chính sách diều hâu (chứ không thoả hiệp)
- hawkiskhiếu chiến
- hawkmothloại nhậy lớn
- hawksbillcon đồi mồi
- hawksbill turtleđồi mồi
- hawkweedda cam hoặc vàng
- hawseVùng thành tàu quanh lỗ dây neo
- hawse-holelỗ dây neo
- hawserdây cáp, dây neo
- hawser-laidGồm ba dây thừng bện lại với nhau từ trái qua phải, mỗi dây gồm ba tao
- hawthorncây táo gai, sơn tra
- haxateuchSáu cuốn đầu của Kinh Cựu ứơc
- haycỏ khô, phơi khô, trồng cỏ
- hay-boxẤm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)
- hay-driermáy sấy cỏ khô
- hay-forkCái chĩa để xóc dỡ cỏ khô
- hay-mowvựa cỏ khô
- hay-racktoa chở cỏ khô, máng để cỏ khô
- haycockđồng cỏ khô
- haylageThức ăn dự trữ cho gia súc
- hayloftvựa cỏ khô
- haymakercú đánh choáng người
- haymakingSự dỡ cỏ phơi khô
- hayrickđống cỏ khô
- hayseedhạt cỏ, vụn cỏ khô
- haystackđống cỏ khô
- haywirecái rối rắm, cái mắc míu
- hazanGiáo đường của người Do thái (thời xưa)
- hazardsự may rủi, mối nguy, liều
- hazardousliều, mạo hiểm, may rủi
- hazardouslyliều lỉnh, mạo hiểm
- hazemù, sương mù, sự mơ hồ
- hazelcây phỉ, gỗ phỉ, gậy bằng gỗ phỉ
- hazel-nutquả phỉ
- hazelnuthạt phỉ
- hazelnut milksữa hạt phỉ
- hazilylờ mờ, mơ hồ
- hazinesstình trạng mù sương, sự mù mịt, sự lờ mờ
- hazymù sương, mù mịt, lờ mờ
- hbmàu đen cứng
- heanh ấy, ông ấy
- he's a tierAnh ta không bao giờ chịu thất bại
- he's got a good skinfulnó say bí tỉ
- he cannot change his skinChết thì chết nết không chừa
- he-goatdê đực
- he has had it(Từ lóng) Thằng cha ấy thế là toi rồi
- he has it in himHắn có đủ khả năng làm điều đó
- he has not a dry stitch on himAnh ta ướt như chuột lột
- he has not done a turn of work for weeksHàng tuần nay nó chẳng mó đến việc gì
- he is a demon centre forwardAnh ta là một trung tâm quái kiệt
- he is a gone coon(Từ lóng) Thằng cha thế là hết hy vọng; thằng cha thế là tiêu ma sự nghiệp
- he is by long odds the ablest of the boysNó là tay cừ nhất vượt hẳn các cậu khác
- he is not so balck as he is paintedNó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu
- he is something of a carpenterHắn cũng biết chút ít nghề mộc
- he is wood from the neck upnó dốt đặc, nó ngu lắm
- he isn't quiteÔng ta (bà ta) không phải là người lịch sự
- he laughs best who laughts last(Tục ngữ) Cười người chớ khá cười lâu, cười người hôm trước hôm sau người cười
- he-man(từ lóng) người đúng là khách mày râu, người xứng đáng là một trang tu mi nam tử
- he might pass in the crowdAnh ta chẳng có gì xấu để cho thiên hạ phải để ý, anh ta cũng chẳng có gì để thiên hạ phải để nói
- he never takes stimulantsAnh ấy không bao giờ uống rượu
- he shoots, he scoressút! vào!
- he that dies, pays all debtschết là hết nợ
- he who laughs last laughs bestcười người hôm trước, hôm sau người cười
- he who pays the piper calls the tumeAi trả tiền thì người ấy có quyền
- he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefootChờ hưởng gia tài thì đến chết khô
- he who would catch fish must not mind getting wetMuốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun
- he will swing for itHắn sẽ bị treo cổ về tội đó
- headcái đầu, người, đầu người
- head and frontNgười đề xướng và lãnh đạo (một phong trào...)
- head backTiến lên trước để chặn bắt (ai) phải quay lại
- head chefbếp trưởng
- head-dresskiểu tóc, khăn trùm đầu, mũ
- head firstvội vàng, hấp tấp
- head-hunterNgười sưu tập đầu kẻ thù
- head-huntingCông tác tìm và thu dụng những nhân viên giỏi
- head is splittingĐầu nhức như búa bổ
- head-linerNgôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ, người được nêu tên hàng đầu
- head lousechấy, chí
- head-masterông hiệu trưởng
- head-mistressbà hiệu trưởng
- head-moneythuế thân, giải thưởng lấy đầu, giải thưởng bắt
- head-nursetrưởng y tá
- head of hairmái tóc dày cộm
- head of statenguyên thủ quốc gia, quốc trưởng
- head offchặn tránh
- head officetrụ sở chính
- head-onđâm đầu vào, đâm đầu vào nhau
- head-restcái để gối đầu, cái để tựa đầu
- head-shrinkerThầy thuốc chữa bệnh tâm thần
- head startlợi thế
- head to toetừ đầu đến đuôi
- head-upThuộc cách bố trí (dụng cụ máy bay) có thể nhìn thấy ngay
- head-waterthượng nguồn, thượng lưu, nước nguồn
- head-wordtừ đầu, từ đầu mục từ
- head-workcông việc trí óc
- headachechứng nhức đầu, vấn đề hắc búa
- headachybị nhức đầu, làm nhức đầu
- headbanddải buộc đầu, băng buộc đầu
- headboardtấm ván đầu giường
- headedcó ghi ở đầu
- headerngười đóng đáy thùng
- headforemostXem headfirst
- headgateCổng kiểm soát nước chảy vào kênh
- headgearkhăn trùm đầu, mũ
- headhuntTìm và tuyển mộ chuyên viên giỏi
- headhunterNgười của một bộ lạc thường thu thập đầu của kẻ thù làm chiến tích
- headhuntingCông tác tìm và tuyển mộ những chuyên viên giỏi
- headinesstính nóng nảy, tính hung hăng, tính đễ làm say
- headingđề mục nhỏ, tiêu đề, lò ngang
- headlampđèn pha, đèn đeo trên trán
- headlandmũi, mũi đất
- headlesskhông có đầu
- headlightđèn trước, đèn pha, pha
- headlinetiêu đề, phiêu đề, đặt vào dòng đầu
- headlinerNgôi sao biểu diễn
- headlockmiếng võ khoá đầu
- headlongđâm đầu xuống, đâm đầu vào, hấp tấp
- headmanthủ lĩnh, người cầm đầu, thợ cả
- headmasterông hiệu trưởng, hiệu trưởng
- headmastershipchức hiệu trưởng
- headmistressbà hiệu trưởng
- headmosttrước tiên, trước nhất, trên cùng
- headnoteđầu chú
- headphoneống nghe, tai nghe
- headphonesống nghe điện đài, ống nghe, tai nghe
- headpiecemũ sắt, đầu óc, trí óc
- headquarterstrụ sở, sự chỉ huy, tổng hành dinh
- headracesông đào dẫn nước
- headroomKhoảng trống ở phía trên một chiếc xe
- headsmặt ngửa
- heads or tailssấp hay ngửa
- headsailở cột buồm mũi, buồm mũi
- headscarfkhăn trùm đầu
- headsetbộ ống nghe, tai nghe
- headshipcương vị thủ trưởng, trách nhiệm thủ trưởng
- headsmanđao phủ
- headspaceKhoảng cách (trong chai lọ, hộp thiết) để chứa thêm
- headspringNguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- headstallDây cương buộc quanh đầu (ngựa)
- headstockbệ đỡ trục quay
- headstonebia, mộ chí
- headstreamđầu nguồn sông
- headstrongương ngạnh
- headteacherhiệu trưởng
- headtreekhối gỗ
- headwaiterngười đầu bếp, người nấu ăn chính, đầu bếp
- headwaysự tiến bộ, sự tiến triển, sự đi
- headwindgió ngược
- headwordtừ đầu, từ đầu mục từ
- headworkcông việc trí óc
- headynóng nảy, hung hăng, nặng
- healchữa khỏi, làm lành, hàn gắn
- heal-allthuốc bách bệnh
- healdXem heddle
- healerngười chữa bệnh
- healingđể chữa bệnh, để chữa vết thương, đang lành lại
- healthsức khoẻ, sự lành mạnh, sức khỏe
- health carey tế
- health insurancebảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe
- health-officercán bộ y tế
- health physicsvật lý sức khỏe
- health-resortNơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
- healthfullành mạnh, làm tăng sức khoẻ
- healthfullnesstính chất lành mạnh
- healthfulnesstính chất lành mạnh
- healthilymạnh khoẻ, lành mạnh
- healthinesssự khoẻ mạnh