Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H — trang 3
3.888 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/20
- hamuluskhúc cong, phần cong
- hannhà hán, người hán, hán triều
- Han Chinesengười hán
- Han Riversông hàn
- handtay, bàn tay, quyền hành
- hand, foot and mouth diseasebệnh tay chân miệng
- hand-baggagehành lý xách tay
- hand-barrowcáng, băng ca, xe ba gác
- hand-canternước kiệu nhỏ
- hand fanquạt
- hand-feeddùng tay cho ăn
- hand-gallopnước phi nhỏ
- hand-grenadethủ pháo
- hand-gunsúng ngắn
- hand hearttrái tim bàn tay
- hand-heldcầm tay
- hand-inngười giao bóng
- hand in one's accountsthoát nợ đời, chết
- hand-knitđan tay
- hand-knittđan tay
- hand-knittedđan tay
- hand-loomkhung cửi
- hand-luggagehành lý cầm tay
- hand-madesản xuất bằng tay, làm bằng tay
- hand-millcối xay tay
- hand on the torchtruyền lại kiến thức
- hand one's chipsthanh toán, chết
- hand-operatedĐược điều khiển bằng tay
- hand-organđàn hộp quay tay
- hand over fisttiến bộ chắc chắn, tiến bộ nhanh
- hand-pickedđược nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay
- hand sanitizernước rửa tay khô, chất khử trùng tay, dung dịch rửa tay khô
- hand somebody over the coalsxỉ vả ai, mắng nhiếc ai
- hand-to-mouthgiật gấu vá vai
- Handanhàm đan
- handbagtúi xách, ví xách tay, túi xách tay
- handballmôn bóng ném, banh để liệng, bóng ném
- handbasinchậu rửa
- handbellchuông nhỏ
- handbillthông cáo phát tay, quảng cáo phát tay, truyền đơn
- handbooksổ tay hướng dẫn, sách chỉ nam, sách tóm tắt
- handbrakephanh tay
- handbreadthĐơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên chiều rộng của bàn tay)
- handcarxe goòng nhỏ
- handcartxe nhỏ đẩy tay, xe ba gác
- handclapsự vỗ tay, tiếng vỗ tay
- handcraftnghề thủ công, làm bằng thủ công
- handcuffkhoá tay, xích tay, còng
- handcuffscòng, còng tay
- handedcó bàn tay, thuận tay
- handednessKhuynh hướng chỉ dùng một tay
- handerKịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính
- handfastsự đính hôn
- handfastingsự đính hôn
- handfulnhúm, nắm, người khó chịu
- handglassgương nhỏ, lúp cầm tay
- handgripsự nắm chặt tay, sự ghì chặt, tay nắm
- handgunsúng ngắn
- handholdcái để bíu tay
- handicapcuộc thi có chấp, điều chấp, chấp
- handicappedngười bị tật nguyền, người tàn tật
- handicraftnghề thủ công, nghệ thuật thủ công, sự khéo tay
- handicraftsmanthợ thủ công
- handie-talkieMáy thu phát cầm tay
- handilythuận tiện, tiện lợi
- handinesssự thuận tiện, sự tiện tay, tính dễ sử dụng
- handiworkviệc làm bằng tay, đồ thủ công
- handkerchiefkhăn tay, khăn mùi soa, mùi soa
- handlecán, tay cầm, cầm
- handle-bartay lái, ghi đông, bộ râu ghi đông
- handle off the facecái mũi
- handle with kid glovesnhẹ tay
- handlebartay lái
- handledcó cán
- handlerngười điều khiển, người sử dụng
- handlineDây câu không có cần (câu bằng dây)
- handlingcách trình bày
- handmadesản xuất bằng tay, làm bằng tay, thủ công
- handmaidngười hầu gái
- handmaidenngười hầu gái, sự trợ giúp
- handoffĐộng tác đẩy đối thủ bằng bàn tay (trong môn bóng bầu dục)
- handoutbản phát tay
- handoversự bàn giao
- handpickchọn
- handpressmáy in bằng tay
- handrailtay vịn, lan can, thanh vịn
- hands downdễ dàng, không khó khăn gì
- hands-onthực hành
- handsawcưa tay
- handselquà năm mới, tiền mở hàng, tiền bán mở hàng
- handsetMáy thu phát cầm tay. Ống nghe
- handshakecái bắt tay, sự bắt tay
- handsomeđẹp, tốt đẹp, rộng rãi
- handsome is that handsome doesĐẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói
- handsomelyhào phóng, hậu hự
- handsomenessvẻ đẹp, vẻ đẹp trai, sự tốt đẹp
- handspikecây đòn
- handspringSự nhào lộn tung người
- handstandtư thế trồng chuối, trồng cây chuối
- handwashingsự rửa tay
- handworkviệc làm bằng tay, thủ công
- handwovendệt, đan bằng tay
- handwriteviết tay
- handwritingchữ viết tay
- handwrittenViết bằng tay (thay vì đánh máy)
- handwroughtlàm bằng tay
- handythuận tiện, tiện tay, dễ cầm
- handy-dandyTrò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì
- hanfuhán phục
- hangsự cúi xuống, sự gục xuống, dốc
- hang a LouieRẽ trái khi lái xe (←)
- hang a RalphRẽ phải khi lái xe (→)
- hang a ueyQuay đầu xe theo kiểu chữ U (∩)
- hang aboutđi lang thang, đi phất phơ, quanh quẩn
- hang at poisechưa quyết định, chưa ngã ngũ
- hang backdo dự, lưỡng lự, chùn lại
- hang behindtụt lại đằng sau
- hang by a hairtreo trên sợi tóc
- hang downrủ xuống, xoã xuống, nghiêng
- hang firenổ chậm
- hang-glidertàu lượn
- hang-glidingSự bay lượn bằng cách bám vào cái khung như chiếc diều và dùng chân tay điều khiển nó
- hang heavytrôi đi chậm chạp
- hang offdo dự, lưỡng lự, lùi lại
- hang onđợi chút, gắng lên
- hang on by the eyelidstreo đầu đắng
- hang on somebody's lipsLắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai
- hang on the linetreo ngang tầm mắt
- hang one's hat on somebodylệ thuộc vào ai, bám vào ai
- hang one's lipbuồn thiu, sầu não
- hang outtrèo ra ngoài, thò cổ ra ngoài, thõng xuống
- hang out one's shinglemở phòng khám bệnh, mở phòng luật sư
- hang-overcái còn sót lại, dư vị khó chịu
- hang togetherđoàn kết với nhau, gắn bó với nhau, có mạch lạc
- hang-upsự khó chịu, sự bứt rứt, cúp máy
- hang up one's axeRút lui khỏi công việc; từ bỏ những việc làm không mang lại kết quả gì
- hang up one's fiddlengừng làm việc
- hang up one's fiddle when one comes homeRa ngoài thì tươi như hoa, về nhà thì mặt sưng mày sỉa
- hangarnhà máy bay, hăng ga, nhà chứa máy bay
- hangdogngười ti tiện, người đê tiện, xấu hổ
- hangdog airvẻ hối lỗi, vẻ tiu nghỉu
- hangerngười treo, người dán, giá treo
- hanger-onkẻ bám đít
- hangers-onkẻ bám đít
- hangicái lò
- hangingsự treo, sự treo cổ, đáng treo cổ
- hanging committeeBan xét duyệt tranh triển lãm
- hangmanngười treo cổ
- hangnailchỗ xước mang rô
- hangoutNơi lui tới thường xuyên
- hangovervết tích, tàn tích, nôn nao sau khi uống rượu
- hangulchữ viết tiếng hàn
- Hangzhouhàng châu
- hanknùi, con, vòng sắt
- Hank Marvinđói, rất đói
- hankerao ước, khao khát
- hankeringsự ao ước, sự khao khát
- hankykhăn tay, khăn mùi soa
- hanky-pankytrò bài tây, trò bịp bợm
- Hanoihà nội
- Hanoianngười hà nội, giọng hà nội
- Hans Islandđảo hans
- hansardBiên bản chính thức về các cuộc họp nghị viện (Anh)
- hansardizeĐưa cho (một nghị sĩ) đối chiếu lại những lời đã phát biểu
- hanselquà năm mới, tiền mở hàng, tiền bán mở hàng
- Hanseonghán thành
- hansomxe ngựa hai bánh
- hansom cabxe mui
- hansomcabxe ngựa hai bánh
- hantavirusvirus hanta
- hanumankhỉ đuôi dài
- Hanyu Pinyinbính âm hán ngữ
- hapsự may mắn, phận may, việc ngẫu nhiên
- hap'orthCũng ha'porth, ha'p'orth
- hapax legomenontừ độc hiện
- haphazardsự may rủi, sự ngẫu nhiên, may rủi
- haphazardlybừa bãi, lung tung
- haphazardrysự tình cờ, tính chất tình cờ
- haplessrủi ro, không may
- haplobiontsinh vật đơn bội
- haplobionticThuộc sinh vật đơn bội
- haplographyLối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy)
- haploidđơn bội, thể đơn bội
- haploidytính đơn bội
- haplologySự đọc lược âm tiết trùng
- haplontthể đơn bội
- haplymay rủi, ngẫu nhiên, có thể
- happenxảy đến, xảy ra, tình cờ
- happeningsự việc xảy ra, chuyện xảy ra
- happenstanceTình huống được coi là ngẫu nhiên
- happilysung sướng, hạnh phúc, thật là may mắn
- happinesssự sung sướng, hạnh phúc, câu nói khéo chọn
- happyvui sướng, vui lòng, may mắn
- happy as a clamvui như tết
- happy birthdaychúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ, sinh nhật vui vẻ nhé
- happy Eastermừng chúa phục sinh
- happy endingkết thúc có hậu
- happy familyThú khác loại nhốt chung một chuồng
- happy-go-luckyvô tư lự
- happy hunting groundthiên đường, nơi săn bắn tốt