Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 34
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 34/50
- pratiquegiấy quá cảng
- prattlechuyện tầm phơ, chuyện phiếm, nói như trẻ con
- prattlerngười hay nói
- prattlinglyXem prattle
- pravitysự sa đoạ, sự đồi bại, sự hỏng
- prawntôm panđan, tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn
- prawn crackerbánh phồng tôm, phồng tôm
- prawnerXem prawn
- praxisthói quen, tập quán, thực hành
- praycầu, cầu nguyện, khẩn cầu
- prayerkinh cầu nguyện, sự cầu kinh, lễ cầu nguyện
- prayer beadstràng hạt
- prayer-booksách kinh, quyển kinh, sách kính
- prayer-matTấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
- prayer meetingbuổi lễ cầu nguyện
- prayerfulsùng tín, hay cầu nguyện
- prayerfullyXem prayerful
- prayerfulnessXem prayerful
- prayerlesskhông cầu nguyện
- prayerwheelcối kinh
- pre-trước về thời gian, trước về vị trí
- pre-admissionsự cho vào trước, sự nhận vào trước
- pre-appointbổ nhiệm trước, chỉ định trước
- pre-appointmentsự bổ nhiệm trước, sự chỉ định trước
- pre-arrangesắp đặt trước, sắp xếp trước
- pre-arrangementsự sắp đặt trước, sự sắp xếp trước
- pre-audiencequyền được nói trước
- pre-chotiếng kêu lanh canh, điềm báo
- pre-columbiantrước côlôm
- pre-commitmentcam kết trước
- pre-condemnkết án trước, kết tội trước
- pre-conditionđiều kiện trước hết
- pre-costaltrước sườn
- pre-ejaculatedịch tiền xuất tinh
- pre-embryoThai nhi trong 14 ngày đầu sau khi thụ tinh
- pre-eminencetính ưu việt, tính hơn hẳn
- pre-eminentưu việt, hơn hẳn
- pre-employsử dụng trước, thuê trước
- pre-emptMua được (cái gì) nhờ quyền ưu tiên
- pre-emptionsự mua được trước, sự hớt tay trên
- pre-emption rightsCác quyền ưu tiên mua cổ phiếu
- pre-emptiveĐược ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước
- pre-emptive bidSự xướng bài chặn trước (ngăn đối phương xướng cao hơn, trong lối chơi bài brít)
- pre-engageđính ước trước, ước hẹn trước
- pre-engagementsự đính ước trước, sự ước hẹn trước
- pre-eruptivetrước cơn phát bệnh
- pre-establishthiết lập trước, xây dựng trước
- pre-examinetra xét trước, khảo sát trước
- pre-exilianTrước khi người Do thái bị lưu đày đến Babilon (600 trước công nguyên)
- pre-exilicXem pre-exilian
- pre-existcó từ trước, tồn tại từ trước
- pre-existentcó trước, tồn tại trước
- pre-fabViết tắt của prefabricated house (nhà làm sẵn, nhà tiền chế)
- pre-heatđun nóng trước
- pre-humanTrước khi có loài người
- pre-ignitionsự mồi sớm, sự đánh lừa sớm
- pre-imagenghịch ảnh, hàm gốc
- pre-knowledgesự biết trước
- pre-nataltrước khi đẻ, trước khi sinh
- pre-packhàng đóng gói sẵn
- pre-packagehàng đóng gói sẵn
- pre-plansắp đặt trước, đặt kế hoạch trước
- pre-recordđã có phim, đã có âm thanh
- pre-releasephát hành
- pre-revolutionarytrước cách mạng
- pre-schooltrước tuổi đi học, trước tuổi đến trường
- pre-setbấm trước
- pre-shrunkĐã co trước khi may thành quần áo (do đó khi giặt sẽ không co nữa)
- pre-socraticTrước Xô-crát (triết gia Hy lạp)
- pre-stressedbê tông cốt thép
- pre-superheaterThiết bị quá nhiệt sơ bộ
- pre-wartrước chiến tranh
- preabdomenphần trước bụng
- preaccelerationsự tăng tốc sớm
- preaccentuatorbộ chỉnh tần, mạch chỉnh tần
- preachsự thuyết, sự thuyết giáo, bài thuyết giáo
- preach downGièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
- preach upCa tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
- preacherngười thuyết giáo, người thuyết pháp, người hay thuyết
- preachershipđịa vị mục sư
- preachificationXem preachify
- preachifythuyết dài dòng, lên mặt dạy đời
- preachilyXem preachy
- preachinesstính thích thuyết giáo
- preaching-stationnơi giảng đạo
- preachinglyXem preach
- preachmanmục sư
- preachmentbài thuyết giáo
- preachythích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý
- preacquaintcho hay trước, cho biết trước
- preacquaintancesự quen biết trước
- preadaptationSự thích nghi ban đầu
- preadaptiveXem preadaptation
- preadmonishkhuyên bảo trước, báo cho biết trước
- preadmonitionsự khuyên bảo trước, lời khuyên bảo trước
- preadvisekhuyên trước
- preagriculturalTrước khi có nông nghiệp
- Preah Sihanoukខេត្តព្រះសីហនុ: Tỉnh đồng bằng trung tâm Kâmpŭchéa
- Preah Vihearព្រះវិហារ: Tỉnh cực Bắc Kampuchea
- preamblelời nói đầu, lời mở đầu, biện ngôn
- preambularyXem preamble
- preambulelời nói đầu, lời tựa
- preannouncecông bố trước, tuyên bố trước
- preannouncementsự công bố trước, sự tuyên bố trước
- prearrangesắp xếp trước, thu xếp trước
- prearrangementsự sắp xếp trước, sự thu xếp trước
- preaxialhọc trước trục
- prebendlộc thánh
- prebendalXem prebend
- prebendaryGiáo sĩ được hưởng lộc thánh
- prebiologiccách viết khác
- prebiologicalXem prebiologic
- prebisch thesisluận đề prebisch
- prebrachialhọc trước cánh tay
- precambrianđất vùng sơ khai, thời tiền sử
- precancelXoá bỏ trước khi sử dụng
- precancerousBáo trước bệnh ung thư
- precarioustạm, tạm thời, không chắc chắn
- precariouslytạm, tạm thời, không chắc chắn
- precariousnesstính tạm thời, tính không ổn định, tính không chắc chắn
- precartilagemô sinh sụn
- precastđúc sẵn
- precativekhẩn cầu
- precatoryngụ ý yêu cầu
- precautionbiện pháp phòng ngừa, sự phòng ngừa, sự đề phòng
- precaution motivesNhững động cơ dự phòng
- precautionaryđể phòng ngừa, để đề phòng
- precautionary motiveđộng cơ dự phòng
- precautionary unemploymentthất nghiệp phòng ngừa
- precautiousdùng để đề phòng, dùng để dự phòng
- precavatĩnh mạch chủ trên
- precavalXem precava
- precedeđi trước, đứng trước
- precedencequyền được trước, quyền đi trước, địa vị cao hơn
- precedenttiền lệ, lệ trước, trước
- precedentedcó tiền lệ
- precedingtrước, vừa rồi, vừa nãy
- precentlàm người lĩnh xướng, lĩnh xướng
- precentorngười lĩnh xướng
- precentorialXem precentor
- precentorshipĐịa vị người lĩnh xướng
- precentraltrước trung khu
- precentrictrước tâm
- preceptchâm ngôn, lời dạy, lời giáo huấn
- preceptiveđể răn dạy, để giáo huấn
- preceptivelyXem preceptive
- preceptorthầy dạy, thầy giáo
- preceptorialthầy giáo
- preceptoriallyXem preceptor
- preceptorshipnghề thầy giáo, chức thầy giáo
- preceptresscô giáo, bà giáo
- precessionTuế sai ((cũng) precession of the equinoxes)
- precessionalXem precession
- precinctkhoảng rào, vùng xung quanh, vùng ngoại vi
- preciositytính cầu kỳ, tính kiểu cách
- preciousquý, quý giá, cầu kỳ
- precious metalkim loại quý, kim khí quý
- precious stoneđá quý, ngọc
- preciouslyquý, quý giá, cầu kỳ
- preciousnesstính quý, tính quý giá, tính cầu kỳ
- precipicevách đứng
- precipitabilitykhả năng kết tủa, khả năng lắng
- precipitablecó thể kết tủa, kết tủa được
- precipitancesự vội vàng, sự quá vội, sự hấp tấp
- precipitancysự vội vàng, sự quá vội, sự hấp tấp
- precipitantchất làm kết tủa
- precipitantlyXem precipitant
- precipitatechất kết tủa, chất lắng, mưa
- precipitatelyhấp tấp, nông nổi
- precipitatenesssự vội vàng, sự quá vội, sự hấp tấp
- precipitationsự vội vàng, sự kết tủa, sự lắng
- precipitativeXem precipitate
- precipitatorXem precipitate
- precipitinchất kết tủa
- precipitousvách đứng, dốc đứng
- precipitouslyvách đá, dốc đứng
- precipitousnesstính dốc đứng, tính dốc ngược
- precisbản trích yếu, bảng tóm tắt, làm bản trích yếu
- preciseđúng, chính xác, tỉ mỉ
- preciselyđúng, chính xác, đúng thế
- precisenesstính đúng, tính chính xác, tính tỉ mỉ
- precisianngười kỹ tính, người nghiêm ngặt
- precisianismchủ nghĩa nghiêm ngặt
- precisionsự đúng, sự chính xác, đúng
- precisivekỹ lưỡng, chính xác
- preclinicalkhởi đầu
- precludeloại trừ, trừ bỏ
- preclusionsự loại trừ, sự trừ bỏ
- preclusiveđể loại trừ, để trừ bỏ
- preclusivelyXem preclude
- precoatlớp sơn lót, lớp mạ lót, sơn lót
- precocialCó thể sống độc lập sau khi sinh
- precocioussớm, sớm ra hoa
- precociouslysớm ra hoa, sớm kết quả, sớm phát triển
- precociousnesstính sớm, sự sớm ra hoa
- precocitytính sớm, sự sớm ra hoa
- precogitatesuy nghĩ trước
- precognitionsự biết trước
- precognitiveXem precognition
- precolonialTrước thời đại thuộc địa