Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 19
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 19/28
- boomslangMột loài rắn có độc được tìm thấy ở châu Phi cận Sahara
- boomsterkẻ đầu cơ
- boonmối lợi, lợi ích, lời đề nghị
- boondocksNhững vùng hoang vu cách xa thành phố
- boondoggleviệc làm vô ích, làm việc vô ích
- boorngười cục mịch, người thô lỗ, nông dân
- boorishcục mịch, thô lỗ
- boorishlylỗ mãng, thô lỗ
- boorishnesstính cục mịch, tính thô lỗ
- boostsự tăng giá, nâng lên, đưa lên
- boosterngười nâng đỡ, người ủng hộ, máy tăng thế
- bootgiày ống, ngăn để hành lý, đi giày ống cho
- boot diskđĩa khởi động
- boot outđuổi ra, tống cổ ra
- boot sectorcung khởi động
- boot-treecái nòng giày ống
- bootbackngười đánh giày
- bootblackmỹ người đánh giày
- booteegiày ống nhẹ, giày len
- boothquán, rạp
- bootjackcái xỏ ủng
- bootlacedây giày
- bootlegống giày ống, rượu lậu, bán rượu lậu
- bootleggerngười bán rượu lậu
- bootlessvô ích, không có giày ống
- bootlesslyXem bootless
- bootlessnessXem bootless
- bootlickliếm gót, bợ đỡ
- bootlickerkẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ, nịnh
- bootmakerthợ đóng giày ống
- bootsngười đánh giày, người khuân hành lý
- bootstrapmạch tự nâng, chương trình mồi
- bootstrap memorybộ nhớ mồi
- bootstrap programchương trình khởi động, chương trình mồi
- bootstrappingmắc mạch tự nâng, tự nâng
- bootyphần thưởng, vật giành được
- boozesự say sưa, bữa rượu tuý luý, rượu
- booze-upMột dịp chè chén say sưa
- boozerngười uống nhiều rượu, quán nhậu
- boozysay sưa
- bopcú đấm, đấm nện
- bopperNgười nhảy điệu nhạc pop
- boragió bora
- boracicBoric
- borageMột loại cây mà hoa và lá được dùng trong món sà lát và tạo hương vị cho thức uống
- borateBorat
- boraxhàn the
- borborygmuschứng sôi bụng
- bordeauxrượu vang boocđô
- bordelnhà thổ
- bordellonhà thổ, nhà chứa
- borderbờ, mép, biên giới
- border pricegiá cửa khẩu
- bordereaubảng kê
- bordererNgười ở vùng biên giới
- borderlandvùng biên giới, ranh giới
- borderlineđường biên giới, giới tuyến, giáp gianh
- borderline personality disorderrối loạn nhân cách ranh giới
- Bordj Bou Arréridjmột thành phố
- bordureMép ngoài của cái khiên
- borekhoan, đục
- borealbắc
- boreal polebắc cực
- boreasthần gió bấc, gió bấc
- borecolecải xoăn
- borednhàm chán, chán nản, chán
- boredomnỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán, điều khó chịu
- boreholeLỗ khoang trong lòng đất (để lấy nước, dầu...)
- borerngười khoan, người đào, cái khoan
- boricBoric
- boringsự khoan, sự đào, lỗ khoan
- boringlyXem boring
- boringnessXem boring
- born-againTheo đạo Cơ đốc phúc âm
- born-againerdanh từ
- born in lawful wedlockhợp pháp
- born on the wrong side of the blanketđẻ hoang
- born out of wedlockriêng, đẻ hoang
- born with a silver spoon in one's mouthsinh ra ở vạch đích, sinh ra ngậm thìa vàng
- Borneomalaysia, indonesia và pilipinas, bà la châu
- bornéthiển cận, cận thị
- borocarbon resistorCái điện trở bằng than = boron resistor
- boronbo
- boron resistorcái điện trở bo
- boroughthành phố, thị xã, khu
- borrowvay, mượn, theo
- borrowedvay, mượn
- borrowerngười vay, bên vay
- borrowingsự vay mượn, từ mượn
- borschboocsơ, xúp củ cải đỏ
- borstalTrại giáo hoá những can phạm trẻ tuổi
- bortmảnh vụn kim cương
- bortschmón xúp bóoc
- borzoigiống chó booczôi
- boslời đoán sai, bắn trượt, đoán sai
- bos-shotphát bắn được
- boscagelùm cây
- Bose-Einstein condensatengưng tụ bose-einstein, đông đặc bose-einstein
- boshbụng lò cao, lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
- boskrừng nhỏ, lùm cây
- boskagelùm cây
- boskinessXem bosky
- boskynhiều cây, rậm rạp
- Bosniabô-xni-a
- Bosnia and Herzegovinabô-xni-a héc-xê-gô-vi-na
- bosomngực, ngực áo, ngực áo sơ mi
- bosom-friendbạn tri kỷ, bạn chí thiết, tri kỷ
- bosomycó ngực to
- Bosphoruseo biển bosporus, eo biển bospho
- bosquetrừng nhỏ, lùm cây
- bossông chủ, thủ trưởng, ông trùm
- boss-eyedchột mắt
- bossilyhống hách, hách dịch
- bossinesssự hống hách, sự hách dịch
- bossismHệ thống trong đó các tổ chức đảng bị các nhà chính trị hàng đầu kiểm soát
- bossycó bướu lồi ra
- Bostonbốt xtơn, ba sĩ đốn
- Boston ivytrinh đằng ba mũi
- botanicthực vật học
- botanicalthực vật học
- botanical gardenvườn bách thảo
- botanicallyXem botanical
- botanistnhà thực vật học
- botanizetìm kiếm thực vật, nghiên cứu thực vật
- botanizerXem botanize
- botanythực vật học
- Botany Bay dozenSự phạt quất 25 lần vào lưng
- botchviệc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá
- botcherngười làm hỏng việc
- botelthuyền bỏ neo
- bothcả hai, cả
- both of a haircùng một giuộc
- botherđiều bực mình, điều khó chịu, sự lo lắng
- botherationđiều buồn bực, điều phiền muộn, thật khó chịu quá
- bothered
- bothersomelàm khó chịu, gây phiền
- bothiecái lều
- bothycái lều
- botryoidcách viết khác
- Botswanabốt-xoa-na
- bottlechai, lọ, đóng chai
- bottle-brushBàn chải (để) cọ chai lọ
- bottle capnắp chai
- bottle-feednuôi bằng sữa ngoài
- bottle flippingtrò
- bottle-glassthuỷ tinh làm chai
- bottle gourdbầu nậm
- bottle-greenmàu lục vỏ chai, lục sẫm
- bottle-headcá voi nhỏ
- bottle-holderngười ủng hộ, người phụ tá
- bottle-neckcổ chai
- bottle-nosemũi to, cá heo
- bottle offrót vào chai, đổ vào chai
- bottle-openermở nắp chai, mở chai
- bottle ovenanh
- bottle-partyCuộc liên hoan góp rượu
- bottle-treegiống cây
- bottle upgiữ, kiềm chế, giam chân
- bottle-washerngười cọ chai, người rửa chai, người hầu hạ
- bottled waternước suối
- bottleneckđường hẹp, trở ngại
- bottlenose dolphincá heo mũi chai
- bottomphần dưới cùng, đáy, bụng tàu
- bottom quarkquắc đáy
- bottom-samplergàu đáy
- bottom uptừ dưới lên
- bottomingtận đáy, đụng đáy
- bottomlesskhông có đáy, không có mặt
- bottomlesslyXem bottomless
- bottommostở dưới cùng
- bottomrySự mượn tiền lấy tàu làm đảm bảo
- bottoms upcạn li, cạn chén
- bottuliformDạng khúc dồi, dạng xúc xích
- bottymông đít
- botulinbôtulin
- botulismchứng ngộ độc thịt
- boucheeMiếng ăn để bỏ vào miệng
- boucherizationTẩm gỗ bằng sunfat đồng
- boudoirbuồng the, phòng khuê
- bouffageMột bữa ăn khiến bạn hài lòng
- bouffantphồng lên
- bougainvillaeacây hoa giấy
- bougainvilleahoa giấy
- bougeoisiegiai cấp tư sản
- boughcành cây, cành, ngành
- bough-potlọ hoa, bó hoa
- boughttrã bằng giá, đạt được, mua chuộc
- bougiecây nến, ống nong
- bouillabaissemón buiabet
- bouillonnước canh thịt, canh thang
- boulangeriteBulanggerit
- bouldertảng đá mòn, tảng lăn
- boulevardđại lộ, đường lớn
- boulevardierthị dân phong lưu
- bouleversementsự đảo lộn
- boultsàng, rây, điều tra
- boulterDây câu dài nhiều lưỡi
- boulwarismchủ nghĩa boulware
- Boumerdèsmột thành phố
- bouncesự nảy lên, sự bật lên, nảy lên