Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 18
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/28
- bok choycải thìa
- bokehbokeh
- bokomũi
- Boko Haramhoạt động tại tchad
- bolaVũ khí gốc ở Nam Mỹ (có hai hòn đá buộc vào đầu dây để liệng và bắt thú)
- bolasbẫy
- bolddũng cảm, táo bạo, trơ trẽn
- bold-facedtrơ tráo, mặt dạn mày dày, đậm
- bold italicđậm nghiêng
- boldfacemặt chữ đậm
- boldlytáo bạo, liều lĩnh, trơ trẽn
- boldnesstính dũng cảm, tính táo bạo, tính trơ trẽn
- bolethân
- bolectionđường gờ nhô ra
- bolerođiệu nhảy bôlêrô, áo bôlêrô
- boletusloại nấm nhiều cùi
- bolidesao băng, đạn lửa
- Boliviabô-li-vi-a
- bolivianoĐơn vị tiền tệ trước đây của Bôlivia, năm 1963 được thay thế bằng đồng Pêsô
- bollquả nang
- bollardcọc buộc tàu thuyền
- bollocktrứng dái, quở mắng gay gắt, nặng nề
- bollockingnặng nề
- bollockstinh hoàn, chuyện vô lý, vớ vẩn
- Bollywoodbollywood
- boloDao to lưỡi dài của Philippin
- Bolognesebolognese
- bolometerCái đo xạ năng bôlômet
- bolometricXem bolometer
- boloneychuyện vớ vẩn
- bolshevikngười bônsêvíc, bôn-sê-vích
- bolshevismchủ nghĩa bônsêvíc, chủ nghĩa bôn-sê-vích
- bolshevistngười bônsêvíc, bônsêvíc
- bolshevizebônsêvíc hoá
- bolshiethiếu thiện chí, bướng bỉnh
- bolshythiếu thiện chí, bướng bỉnh
- bolstergối ống, tấm lót, ống lót
- bolstererXem bolster
- boltcái sàng, máy sàng, mũi tên
- bolt from the bluetiếng sét ngang tai
- bolt-holenơi ẩn náu, ẩn dật
- bolt linevị trí chốt
- bolt someone inĐóng chốt cửa nhốt ai
- bolt someone outĐóng chốt cửa không cho ai vào
- boltermáy sàng, con ngựa lồng lên
- boltropeDây thừng chắc buộc mép buồm (để khỏi rách)
- bolusviên thuốc to
- bombquả bom, ném bom, oanh tạc
- bomb-baykhoang để bom
- bomb-disposalSự phá bom nổ chậm, sự phá bom chưa nổ
- bomb-loadtrọng tải bom
- bomb outbị hư tống ra
- bomb-proofchống bom
- bomb-shelltạc đạn
- bomb-sightmáy ngắm ném bom
- bomb-siteKhu vực bị trúng bom, khu vực bị oanh tạc
- bomb-throwersúng phóng bom
- bomb upchất bom
- bombardbắn phá, ném bom, tấn công tới tấp
- bombarderXem bombard
- bombardierpháo thủ, người cắt bom
- bombardmentsự bắn phá, sự ném bom
- bombardonken trầm
- bombasinevải, chéo go
- bombastlời nói khoa trương, giọng văn khoa trương
- bombasterXem bombast
- bombastickhoa trương
- bombasticallykhoa trương, kiêu hãnh
- bombazinevải, chéo go
- bombeMón tráng miệng đông lạnh (kem làm thành hình tròn hoặc nón)
- bombedSay rượu hoặc ma túy
- bombermáy bay ném bom, oanh tạc cơ
- bombinatekêu vo vo, kêu o o
- bombinationviệc kêu o o
- bombingviệc ném bom
- bombshelltạc đạn
- bombshelterhầm trú ẩn
- bombsightMáy ngắm để ném bom
- bon appétităn nào, ăn ngon nhé
- bon-bonkẹo
- bon voyagelên đường bình an
- bona fidecó thiện ý, thành thật, chân thật
- bonanzasự phát đạt, sự thịnh vượng, mạch mỏ phong phú
- Bonapartismchính thể bô-na-pac, chủ nghĩa bô-na-pac
- boncehòn bi to
- bonddây đai, dây buộc, giao kèo
- bond marketthị trường trái phiếu
- bondableXem bond
- bondagecảnh nô lệ, cảnh tù tội
- bondedở trong kho, được bảo đảm
- bonderXem bond
- bondholderNgười giữ phiếu nợ của công ty, người giữ phiếu quốc trái
- bondingsự kết nối
- bondmannông nô
- bondsmannông nô
- bonexương, chất xương, chất ngà
- bone-blackthan xương
- bone-drykhô xác ra, cấm rượu kiêng rượu
- bone-headngười ngu đần, người đần độn
- bone-idlelười chảy thây ra
- bone-lazylười chảy thây ra
- bone marrowtủy xương, cốt tủy
- bone-mealbột xương
- bone-setterngười nắn xương
- bone-shakerxe đạp bánh đặc, xe đạp cà tàng
- bone-spavinchai chân
- bone uphọc gạo
- bonedđược gỡ xương
- bonedustbột xương
- boneheadđầu xương
- bonerkẻ cắp
- bonfirelửa mừng, lửa đốt rác, đống lửa
- bongTiếng boong phát ra từ chuông lớn
- bongoCái trống nhỏ được gõ bằng tay
- bongoistNgười chơi trống bông gô
- bonhomieTính cách thân thiện đầm ấm
- Bonifatiusbônifaciô
- boninessXem bony
- bonitocá ngừ
- bonkersđiên dại, loạn óc
- bonnecô giữ trẻ
- bonne bouchemiếng ăn ngon miệng, âm đạo
- bonnetmũ phụ nữ, mũ trẻ em, nắp đậy
- bonnilytốt đẹp, hấp dẫn
- bonninessXem bonny
- bonnyđẹp, xinh, mạnh khoẻ
- bonobotinh tinh lùn
- bonsaicây cảnh, nghệ thuật cây cảnh, bồn tài
- bonustiền thưởng, tiền các
- bonus holeÂm đạo của người chuyển giới nam
- bonus issuecổ phiếu thưởng
- bonynhiều xương, to xương
- bonzenhà sư
- bonzertuyệt, chiến
- booê, òa, la ó
- boo-hoohu hu
- boobngười ngốc nghếch, người khờ dại
- boobookcon cú châu úc
- boobyngười vụng về, người khờ dại, chim điên
- booby-trapđặt bẫy treo, đặt mìn treo, đặt chông treo
- boodlebọn, đám, quỹ đen
- boogercứt mũi, gỉ mũi
- boogie-woogieĐiệu nhạc bugi-ugi
- boogy-woogyĐiệu nhạc bugi-ugi
- boohê, la ó, đuổi ra
- boohootiếng khóc hu hu, khóc hu hu
- booksách, sổ sách kế toán, ghi vào vở
- book bagba lô
- book-clubHội những người yêu sách
- book-hunterNgười thích lùng mua sách quý
- book-keepernhân viên kế toán
- book-keepingkế toán
- book-learnedCó trí thức sách vở
- book-learningtrí thức sách vở
- book-loretrí thức sách vở
- book-makerNgười soạn sách ((thường) để làm tiền)
- book-markdây đánh dấu, thẻ đánh dấu
- book-markerdây đánh dấu, thẻ đánh dấu
- book of hoursSách tụng kinh hằng ngày
- Book of RevelationXem sách Khải Huyền
- book-platenhãn sở hữu sách
- book-shelfgiá để sách, kệ sách
- book size personal computerMáy điện toán cá nhân khổ sách
- book valuegiá trị sổ sách, giá trị ghi sổ
- book-workcông việc sách vở, sự nghiên cứu sách
- bookableCó thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước
- bookbinderthợ đóng sách
- bookbindingsự đóng sách
- bookcasetủ sách, kệ sách
- bookieNgười đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)
- bookingđặt, thuê, sắp
- booking-clerkngười bán vé
- booking-officephòng bán vé, nơi bán vé
- bookishham đọc sách, sách vở
- bookishlyXem bookish
- bookishnesstính ham đọc sách, lối sách vở
- bookkeepingkế toán, nội dịch
- bookletcuốn sách nhỏ
- bookmakerNgười đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)
- bookmakingXem bookmaker
- bookmanhọc giả, người bán sách
- bookmarktrong trình duyệt, thẻ đánh dấu, dấu trang
- bookmobileÔ tô thư viện lưu động
- bookplatenhãn sở hữu sách
- booksellerngười bán sách
- booksellingnghề bán sách
- bookshelfgiá sách, kệ sách
- bookshophiệu sách, nhà sách
- bookstallquán bán sách, quầy bán sách
- bookstokenphiếu mua sách
- bookstorehiệu sách
- booktokenphiếu mua sách
- bookwormmọt sách
- booleanluận lý, luận lí
- boolean algebrađại số boole, đại số luận lý
- boomsào căng buồm, hàng rào gỗ nổi, nổ đùng đùng
- boom cityThành phố phát triển nhanh
- boomercon canguru đực
- boomerangvũ khí bumơrang, đòn bật lại
- boominesscộng hưởng của hộp