Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 47
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 47/52
- cross-firesự dồn dập
- cross-grainthớ chéo, thớ vặn
- cross-grainedcó thớ chéo, có thớ vặn, hay cáu gắt
- cross-handedhai tay tréo nhau
- cross-hatchKhắc đường chéo song song (vào gỗ...)
- cross-headcái ghi
- cross-headingTiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)
- cross-interrogationSự thẩm vấn các nhân chứng
- cross-kickĐá quả bóng qua sân bóng trong bóng bầu dục
- cross-leggedbắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ
- cross-lightánh sáng xiên
- cross-lineđường ngang qua
- cross-marriagesKết hôn chéo giữa hai gia đình
- cross-multiplyNhân chéo giữa hai phân số
- cross offgạch đi, xoá đi
- cross one's fingerslàm dấu, làm dấu thánh giá
- cross one's mindChợt nảy ra trong óc
- cross oneselflàm dấu chữ thập
- cross-oversự cắt nhau, sự giao nhau, sự tạp giao
- cross over pointđiểm giao chéo
- cross partial derivativeđạo hàm riêng
- cross-patchngười cáu gắt
- cross-piecethanh ngang
- cross-pinđinh đóng ngang
- cross-plycó lót bố
- cross polarizationcực hướng chéo
- cross-pollinategiao phấn
- cross-pollinationsự giao phấn
- cross price elasticity of demandĐộ co giãn theo giá chéo của cầu
- cross producttích chéo
- cross-questionNhư cross-examination
- cross-referencetham khảo chéo
- cross-sectionsự cắt ngang, mặt cắt ngang, bộ phận tiêu biểu
- cross-section consumption functionHàm số tiêu dùng chéo
- cross-section dataSố liệu chéo/ mẫu/ đặc trưng
- cross-sectional analysisphân tích chéo
- cross someone's hand with a piece of moneycho người nào tiền, thưởng tiền người nào
- cross someone's pathgặp ai
- cross-staffmáy đo góc
- cross-stitchmũi chéo nhau, mũi chữ thập
- cross-subsidizationtrợ cấp chéo
- cross-talksự nói chuyện riêng, câu chuyện tình cờ
- cross the floor of the Housevào đảng phái khác
- cross the Rubiconphóng lao thì phải theo lao
- cross the T'sĐánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng tí
- cross-townđi ngang mà thôi
- cross-tradeViệc buôn bán bằng một tuyến hàng hải chở hàng đến những nước khác nước mình
- cross-treesHai thanh gỗ nằm ngang để đỡ cột buồm và dây thừng
- cross-votingSự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (nghị viện)
- cross-windgió thổi tạt ngang
- cross wiredây chéo, chỗ ngắm
- cross-wordÔ chữ ((thường) in trên báo để đố vui)
- crossarmđòn ngang, thanh ngang
- crossarm pincuống gốm
- crossbar exchangetổng đài ngang dọc, tổng đài tọa độ
- crossbar officeĐài điện thoại tự động ngang dọc
- crossbar selectorbộ chọn ngang dọc
- crossbar switchCái chuyển mạch ngang dọc
- crossbar systemHệ thống điện thoại ngang dọc
- crossbowcái nỏ, cái ná, ná
- crossbreedlai
- crosserXem cross
- crosshairtâm ngắm, dây tóc chéo
- crossingsự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau
- crossing polecột vượt ngang
- crossletthánh giá nhỏ
- crosslycáu kỉnh, gắt gỏng
- crossnesssự bực tức, sự cáu kỉnh
- crossoverxuyên chéo
- crossover areakhu vực xuyên chéo
- crossover voltageđiện áp giao chéo
- crosspointgiao điểm
- crosspoint insulatorsứ hai cổ, sứ điểm tương giao
- crossroadcon đường cắt ngang
- crossroadsngã tư đường, ngã tư, ngã ba
- crosstalkxuyên âm
- crosstalk attenuationsuy giảm xuyên âm
- crosstalk couplingghép do xuyên âm, xuyên nhiễu
- crosstalk interferencenhiễu xuyên âm
- crosstalk levelmức xuyên âm
- crosstalk losshao tổn xuyên âm
- crosstalk metermáy đo xuyên âm
- crosstownxuyên thành phố, xuyên thị xã
- crosstreesthanh giữ cột buồm
- crossveingân chéo
- crosswalkNhư pedestrian crossing
- crosswaystheo đường chéo góc
- crosswindgió thổi tạt ngang
- crosswisechéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập
- crosswordtrò chơi ô chữ
- crotchchạc, đáy chậu
- crotch tentPhần phồng lên của dương vật khi mặc đồ lót bó
- crotchetcái móc, nốt đen
- crotcheteerngười ngông
- crotchetinesssự quái gở, tính kỳ quặc
- crotchetyquái gở, kỳ quặc
- crotoncây khổ sâm, cây ba đậu
- crouchsự né, sự núp, sự luồn cúi
- crouch one's back before somebodyluồn cúi ai, quỵ luỵ ai
- croucherngười xu nịnh
- croupbệnh điptêri, thanh quản, mông
- croupebệnh điptêri, thanh quản, mông
- croupierngười hồ lì
- croutonBánh mì nướng dùng với xúp
- crowcon quạ, cái xà beng, cái nạy nắp thùng
- crow's-feetvết nhăn chân chim, vết chân chim
- crow's-footvết nhăn chân chim
- crow's-nestchòi trên cột buồm, cây cà rốt dại
- crow-barcái xà beng, cái nạy nắp thùng
- crow-berrycây dâu quạ
- crow-billcái gắp đạn
- crow of wild olivevòng hoa chiến thắng
- crow overchiến thắng
- crow-quillngòi bút nhỏ nét
- crowbarcái xà beng, cái nạy nắp thùng, xà beng
- crowbar circuitmạch đòn bẩy
- crowdđám đông, quần chúng, xúm lại
- crowd intoùa vào, đổ xô vào
- crowd outùa ra, đổ xô ra, đuổi ra ngoài
- crowd sailgương hết buồm
- crowd something out(thân mật) Không cho ai hay cái gì một không gian hay cơ hội để phát triển
- crowdedđông đúc, đầy, tràn đầy
- crowdfootcây mao lương
- crowdfundinggây quỹ quần chúng
- crowdieBánh ngọt làm tại nhà
- crowding hypothesisgiả thuyết chèn ép
- crowding outlấn áp, chèn ép
- crowding-out effecttác động lấn ép, chèn ép
- crowdpullerĐiều thu hút đám đông
- crowdsourcingnhờ đám đông, thuê đám đông
- crowflightđường chim bay, đường bay của quạ
- crowfootcây mao lương
- crowkeeperBù nhìn chống chống chim
- crownmũ miện, vua, vòng hoa
- crown alllại thêm nữa là, cuối cùng lại thêm
- crown-capnắp chai
- crown-lensKính bằng thủy tinh cron
- crown of thornsmão gai
- crown-of-thorns starfishsao biển gai
- crown-officebộ hình
- crown one's misfortunesLại khổ thêm nữa là, cuối cùng lại khổ nữa là
- crown-princehoàng thái tử, thái tử, thế tử
- crown-princessvợ hoàng thái tử
- crown-quiltngòi bút nhỏ nét
- crowned headsbọn vua chúa
- crowninghoàn thiện, chu toàn
- crownlesskhông có ngôi, không có vua
- crownlingấu chúa
- croziergậy phép
- cruvùng trồng nho
- crucialquyết định, cốt yếu, hình chữ thập
- crucialitytính chất quyết định, tính chất cốt yếu
- cruciallyquan trọng, chủ yếu
- cruciancá giếc
- crucian carpcá giếc
- cruciatehình chữ thập, chéo chữ thập
- cruciatelyXem cruciate
- cruciblenồi nấu kim loại, lò thử thách
- cruciferoushọ hoa thập, họ cải
- crucifierXem crucify
- crucifixhình thập ác
- crucifixionSự đóng đinh (một người) vào giá chữ thập
- cruciflorousCó hoa dạng chữ thập
- cruciformCó hình dạng như chữ thập
- cruciformlyXem cruciform
- crucifybắt chịu khổ hạnh, hành xác
- crudkẻ gây khó chịu
- cruddlykhó chịu
- crudenguyên, sống, chưa chín
- crude oildầu thô
- crudelysơ sài, qua loa, thô lỗ
- crudenesstính còn nguyên, tính còn sống, sự thô thiển
- cruditemiếng cà rốt
- crudityXem crudness
- crudnesstính còn nguyên, tính còn sống, sự thô thiển
- cruelđộc ác, dữ tợn, hiểm nghèo
- cruellyđộc ác, dữ tợn
- crueltysự hung ác, sự tàn ác, hành động tàn ác
- cruetlọ giấm, lọ dầu
- cruisecuộc đi chơi biển, đi chơi biển, tuần tra trên biển
- cruise missilehỏa tiễn hành trình, tên lửa hành trình
- cruise shiptàu du lịch
- cruisertàu tuần tiễu, tàu tuần dương, tuần dương hạm
- cruisingđi tuần tra, đi kiếm khách, sự tuần tra
- cruising taxiXe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
- cruivecái đó, cái lờ
- crullerbánh ca vát
- crumbmiếng, mẫu, chút
- crumb-brushChổi quét vụn bánh mì
- crumb-clothKhăn trải dưới chân bàn ăn
- crumb-trayrổ dọn bàn ăn
- crumblevỡ vụn, đổ nát, sụp đổ
- crumblinessXem crumbly
- crumblydễ sụp, dễ lở
- crumbyđầy mảnh vụn
- crummymập mạp, phốp pháp, nhếch nhác
- crumpnổ ra, dáng một đòn mạnh, sự nổ ra
- crumpetbánh xốp, cái đầu
- crumplevò nhàu, vò nát, bóp
- crumpled rose-leafSự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung