Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 46
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 46/52
- crew-cutkiểu tóc húi cua
- crewellen sợi
- cribgiường cũi, lều, nhà nhỏ
- crib-biterNgười có tật nào đó
- crib-bitingThói nhai rơm lép bép của ngựa
- crib-deathCái chết đột ngột của trẻ em mà không bị bệnh gì
- cribbagelối chơi bài kipbi
- cribberhọc sinh quay cóp, kẻ ăn cắp văn
- cribblesàng, cái sàng
- cribrellatecó lỗ sàng, nhiều lỗ
- cribriformcó lỗ rây
- cribroserỗ mặt sàng
- cricktật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo
- cricketđộng con dế, thể môn crikê, chơi crikê
- cricketerngười chơi crikê
- crico-thyroidThuộc sụn giáp-nhẫn
- cricoidhình cong
- criedtiếng kêu, tiêng la, kêu
- crierngười kêu, anh mõ, mõ toà
- criketcon dế, môn, chơi crikê
- criketerngười chơi crikê
- crikeysự khiếp sợ
- criklymột cách uốn
- crimethói quen phạm pháp, tội ác, tội phạm
- crime against humanitytội ác chống lại loài người
- crime-sheetKết luận về tội trạng
- Crimeacrưm
- criminalcó tội, phạm tội, kẻ phạm tội
- criminal codebộ luật hình sự
- criminal lawluật hình sự
- criminal recordlý lịch tư pháp
- criminalistnhà tội phạm học
- criminalitysự phạm tội, sự có tội
- criminalizationquy là tội phạm
- criminatebuộc tội, chê trách
- criminationXem criminate
- criminativeXem criminate
- criminatorXem criminate
- criminatoryXem criminate
- criminologictội phạm học
- criminologicalThuộc tội phạm học
- criminologicallyXem criminology
- criminologistnhà tội phạm học
- criminologykhoa tội phạm, tội phạm học
- crimpdụ dỗ đi lính, gấp nếp, ép thành nếp
- crimperXem crimp
- crimpingBóp chân/đầu nối
- crimplelàm nhàu, làm nhăn
- crimplenevải khó nhàu
- crimsonđỏ thẫm, đỏ thắm, màu đỏ thẫm
- cringesự khúm núm, sự khép nép, nép xuống
- cringingluồn cúi, đê tiện
- cringlevòng đấu dây
- crinitecó lông
- crinklenếp nhăn, nếp nhàu, khúc cong
- crinklynhăn, nhàu, quanh co
- crinkum-crankumviệc quanh co, rắc rối phức tạp, quanh co
- crinoidDạng hoa huệ biển
- crinolinevải canh, váy phồng
- crinomethể lưới ưa kiềm
- crinosecó lông dài
- criolloNgười sinh và sống ở Nam Mỹ (đặc biệt gốc Tây Ban Nha)
- cripesBiểu lộ sự ngạc nhiên
- cripplengười què, cái thang đứng, cái giá
- cripplerXem cripple
- cripplingsự méo mó
- cripsKhoai tây cắt mỏng ràn giòn
- crisissự khủng hoảng, cơn khủng hoảng, cơn
- crisis-riddenBị lôi cuốn vào khủng hoảng
- crispkhoai tây chiên, giòn, quả quyết
- crisp-wingedcó cánh nhăn
- crispatequăn
- crispationsự uốn quăn, sự rùng mình
- crispersắt uốn tóc
- crispinessXem crispy
- crisplysinh động, quả quyết
- crispnesstính chất giòn, tính quả quyết, tính mạnh mẽ
- crispyquăn, xoăn, giòn
- criss-crossđường chéo, dấu chéo, chéo nhau
- criss-crossingsự lai truyền chéo
- crissumvùng quanh huyệt, vùng ổ nhớp
- cristamào, lược
- cristatecó mào, có lược
- criteriatiêu chuẩn, chỉ tiêu
- criterialXem criterion
- criteriontiêu chuẩn
- criteriumCuộc đua xe đạp gồm nhiều chặng
- criticnhà phê bình, người chỉ trích
- criticalphê bình, phê phán, hay chỉ trích
- critical agethời kỳ mãn kinh
- critical datadữ kiện chính
- critical pathđường tới hạn
- critical pointđiểm tới hạn
- critical resistanceđiện trở tới hạn
- critical thinkingtư duy phản biện
- critical valuegiá trị tới hạn
- criticallychỉ trích, trách cứ, trầm trọng
- criticalnessXem critical
- criticisephê bình, phê phán
- criticismsự phê bình, sự phê phán, lời phê bình
- criticizableXem criticize
- criticizephê bình, phê phán, chỉ trích
- criticizerXem criticize
- critiquebài phê bình, nghệ thuật phê bình
- croakkêu ộp ộp, kêu qua qua, báo điềm gỡ
- croakerkẻ báo điềm gỡ, người hay càu nhàu, người bi quan
- croakilyXem croak
- Croatiacrô-a-ti-a
- Croatiancrô-a-ti-a, người crô-a-ti-a, tiếng cro-xi-an
- croceatecó màu vàng nghệ
- crochetđan bằng kim móc, thêu bằng kim móc
- crochet-woolChỉ sợi óng ánh để thêu
- crockbình sành, lọ sành, mảnh sành
- crock one's elbowhay chè chén
- crockedbị thương, bị gãy vỡ
- crockerybát đĩa bằng sành
- crockettrang trí hình lá
- crockyốm yếu, kiệt sức
- crocodilecá sấu châu phi, cá sấu, sấu
- crocodile tearnước mắt cá sấu
- crocodile tearsnước mắt cá sấu
- crocodilianbộ cá sấu
- crocoisiteCrocoit
- crocusgiống nghệ tây, củ nghệ tây, hoa nghệ tây
- croesusnhà triệu phú
- crofttrại nhỏ
- crofterchủ trại nhỏ
- croftingviệc lĩnh canh
- croissantbánh sừng bò, bánh croaxăng, bánh con cua
- cromelechđá vòng cromelc
- cromlechđá vòng cromlec
- cronebà già, con cừu già
- cronybạn chí thân, bạn nối khố
- cronyismchủ nghĩa thân hữu
- crookcái móc, cái gậy có móc, gậy
- crook-backedgù lưng
- crook-kneedvòng kiềng
- crookbackngười gù, gù
- crookedcong, oằn, quanh co
- crookedlyquanh co, không ngay thẳng
- crookednesssự cong, sự oằn, sự quanh co
- croontiếng ngâm nga, lời than vãn, lời khóc than
- croonerNgười hát những bài hát tình cảm êm nhẹ
- cropvụ, mùa, cây trồng
- crop-dustingSự dùng máy bay rải hoá chất cho cây cối
- crop-earCon ngựa bị cắt tai
- crop-earedcụt tai, bị cắt tai, cắt tóc ngắn
- crop-landĐất thích hợp cho trồng trọt
- crop-leatherDa thuộc để đóng giày
- crop outtrồi lên
- crop someone's featherslàm nhục ai, chỉnh ai
- crop upnảy ra, hiểu ra
- cropfulbụng no nê, đầy diều
- croppagetổng thu hoạch
- croppercây cho hoa lợi
- croppingsự thu hoạch, sự cắt lông, xén lông
- croppyngười đầu tròn
- croquetcrôkê, bóng vồ
- croquetteMiếng khoai tròn được bọc bằng vụn bánh mì và rán mỡ
- croquisbản ký hoạ
- croremười triệu
- crosiergậy phép
- crosscây thánh giá, dấu chữ thập, chéo nhau
- cross-actionsự kiện ngược lại, sự phản tố
- cross-armđòn ngang, thanh ngang
- cross arm barchân chống xà
- cross-armedkhoanh tay
- cross-arrowMũi tên đầu bốn cạnh
- cross assemblerChương trình hợp giao hệ
- cross-barthanh ngang, thanh giằng, xà ngang
- cross-beamxà ngang, xà nhà
- cross-bearerNgười bị đóng đinh trên thánh giá (Giê-xu)
- cross-beltBăng đạn đeo chéo qua vai
- cross-benchghế trung lập, khách quan, không thiên vị
- cross-bencherNgười chủ trương trung lập trong quốc hội
- cross-billchim mỏ chéo
- cross-boneshình xương chéo
- cross-bredlai, lai giống
- cross-breedngười lai, vật lai
- cross-checksự kiểm tra chéo, kiểm tra chéo
- cross compilerChương trình biên dịch giao hệ
- cross connecting lineđường giao chéo
- cross correlationtương quan chéo
- cross-correlation analyzerBộ phân tích tương quan chéo
- cross-counterĐòn phản công ngay sau khi đối thủ tung cú đấm, khai thác sơ hở từ tư thế tấn công của đối thủ
- cross-countrybăng đồng, việt dã
- cross couplingghép chéo
- cross-courtVề phía gốc chéo đối diện của sân chơi
- cross-culturalSo sánh giữa các nền văn hoá
- cross-currenttư tưởng đối lập
- cross-cutsự cắt chéo, đường cắt chéo, đường tắt chéo
- cross elasticity of demandĐộ co giãn chéo của cầu
- cross-entrynhập ngành chéo
- cross-examinationsự thẩm vấn, cuộc thẩm vấn
- cross-examinethẩm vấn
- cross-examinerngười thẩm vấn
- cross-eyedlác mắt, hội tụ, lé
- cross-fecundationsự thụ tinh chéo
- cross-fertilizationsự thụ tinh chéo
- cross-fertilizekích thích, thúc đẩy