Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 48
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 48/52
- crumplyXem crumple
- crumpydễ vỡ, mềm yếu
- crunchsự nhai gặm, sự nghiền, tiếng nghiến
- crunchableXem crunch
- crunchycứng và giòn
- crunkmeisterngười trình diễn
- cruorinehuyết sắc tố
- crupperdây đuôi, mông
- cruralThuộc đùi
- crureousCơ đùi lớn ở giữa
- cruscuống, chân
- crusadechiến dịch, cuộc vận động lớn, thập tự chinh
- crusaderquân chữ thập, quân thập tự
- crusebình đất nung
- crushsự ép, sự vắt, đám đông
- crush downtán vụn
- crush outép, vắt ra, dẹp tan
- crush-roomphòng dạo
- crush upnghiền nát
- crushableXem crush
- crushednát, nát bét
- crushermáy nghiền, máy tán, sự kiện hùng hồn
- crushinglàm tan nát, làm liểng xiểng
- crushinglytriệt hạ, hạ nhục
- crustvỏ bánh, cùi bánh, vỏ cứng
- crustaceanloại giáp xác, loại tôm cua
- crustaceoushình vảy, có giáp, có mai
- crustalThuộc vỏ (trái đất...)
- crustedcó vỏ cứng, có váng
- crustilycàu nhàu, gắt gỏng, cộc cằn
- crustinesstính cứng, tính giòn, tính càu nhàu
- crustlessXem crust
- crustycó vỏ cứng, cứng giòn
- crutchvật chống, vật đỡ, nạng
- crutchedđi nạng, chống gậy
- cruxvấn đề nan giải, mối khó khăn, điểm chính
- cruzadoĐồng cru-za-đô (tiền Bồ Đào Nha)
- cruzeirođồng cruzerô, cruzeiro
- crytiếng kêu, tiêng la, kêu
- cry blue murderla ó om sòm
- cry cravenchịu thua, đầu hàng
- cry cupboardkêu đói, thấy đói
- cry downchê bai, làm giảm giá trị
- cry enoughchịu thua, xin hàng
- cry forđòi, vòi
- cry from the house-topstuyên bố công khai
- cry halvesđòi chia phần
- cry mercyxin dung thứ
- cry on someone's shouldersTìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai
- cry one's heart outkhóc lóc thảm thiết
- cry oneself to sleepKhóc tới khi ngủ thiếp đi
- cry outthét
- cry out before one is hurtchưa đánh đã khóc
- cry quitsđồng ý hoà
- cry quits to cry shame upon somebodychống lại ai, phản khán ai
- cry stinking fishVạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này
- cry uptán dương
- cry wolfkêu cứu đùa
- crybabyĐứa trẻ khóc nhè quá mức
- cryingkhóc lóc, kêu la, rõ ràng
- cryliteCriolit
- cryobiologySự nghiên cứu tác dụng của nhiệt độ thấp tới các hệ sinh học
- cryoelectric storageTích trữ điện tử siêu hàn
- cryogenhỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn
- cryogeniccryôgênic
- cryogenic devicedụng cụ siêu hàn
- cryogenic electronicsĐiện tử học siêu hàn
- cryogenic laserlaze cryôgênic
- cryogenic memorybộ nhớ siêu hàn
- cryogenic operationvận hành siêu hàn
- cryogenic temperaturenhiệt độ siêu hàn
- cryogenicallyXem cryogenic
- cryogenicskỹ thuật siêu hàn
- cryolitecriôlit
- cryophylicPhát triển ở nhiệt độ thấp
- cryophysicsVật lý học siêu hàn
- cryoscopecái nghiệm lạnh
- cryoscopicXem cryoscopy
- cryoscopyphép nghiệm lạnh
- cryosistorcryôzisto
- cryospherebăng quyển
- cryostatThiết bị tạo siêu hàn
- cryotherapyCách dùng lạnh để chữa bệnh
- cryotronống siêu hàn, cryôtron
- cryotronicsKỹ thuật ống siêu hàn
- cryovolcanonúi lửa băng
- crypthầm mộ
- crypt-arithmeticXem alphametics
- cryptanalysegiải các mật mã
- cryptanalysisphân tích mật mã, thám mã
- cryptanalystNgười giải các mật mã
- cryptanalyticThuộc cách giải mật mã
- cryptarithmXem alphametics
- cryptarithmeticXem alphametics
- crypticbí mật, mật, khó hiểu
- crypticallybí mật, mật, khó hiểu
- crypticnessXem cryptic
- cryptođảng viên bí mật, hội viên bí mật
- cryptocarpquả kín
- cryptocarpouscó quả kín
- cryptocrystallinecó tinh thể kín
- cryptocurrencytiền mã hóa, tiền điện tử
- cryptogamcây không hoa, cây ẩn hoa
- cryptogamickhông hoa, ẩn hoa
- cryptogamouskhông hoa, ẩn hoa
- cryptogenicnguồn gốc không biết
- cryptogramTài liệu viết bằng mật mã
- cryptogrammicXem cryptogram
- cryptographTài liệu viết bằng mật mã
- cryptographerngười viết mật mã
- cryptographicmật mã, bằng mật mã
- cryptographicalmật mã, bằng mật mã
- cryptographicallyXem cryptography
- cryptographymật mã, cách viết mật mã, mật mã học
- cryptologistNgười chuyên về mật mã
- cryptologykhoa mật mã
- cryptomeriacây thông liễu
- cryptonymTên ẩn giấu
- cryptorchidngười ẩn tinh hoàn
- cryptorchidismTình trạng tinh hoàn ẩn
- cryptorchismchứng tinh hoàn ẩn
- cryptorheticThuộc nội tiết
- cryptozoicsống ẩn
- crystaltinh thể, pha lê, đồ pha lê
- crystal-gazerThầy bói bằng quả cầu thạch anh
- crystal-gazingThuật bói bằng quả cầu thạch anh
- crystal systemhệ tinh thể, hệ ô mạng
- crystalliferoustạo ra pha lê, chứa đựng pha lê
- crystallinekết tinh, bằng pha lê, giống pha lê
- crystalline lensthể thuỷ tinh
- crystallinityXem crystalline
- crystallisekết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính
- crystallizableXem crystallize
- crystallizationsự kết tinh
- crystallizekết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính
- crystallizerXem crystallize
- crystallographicThuộc tinh thể học
- crystallographicallyXem crystallography
- crystallographytinh thể học
- crystalloidá tinh, chất á tinh
- crystalloidalXem crystalloid
- crèchenhà bè
- crème brûléekem cháy
- crème de la crèmecái tốt nhất, đỉnh của chóp
- crêpenhiễu, kếp, bánh kếp
- crêpe de Chinekếp trung quốc
- cseChứng chỉ tốt nghiệp trung học (Certificate of Secondary Education)
- csmthượng sự
- cstgiờ chuẩn trung tâm
- ctenoidhình lược
- ctenophoralcó phiến lược, có tấm bơi
- ctenophoregốc phiến lược
- ctenosomeNhiễm sắc thể hình lược
- CTOChief Technology Officer
- cuadrillaNhóm đấu sĩ đấu bò
- cubcon thú con, đẻ, đẻ con
- cub-huntingviệc đi săn cáo
- cub-scoutsói con
- Cubacu-ba, quy ba)
- cubagephép tính thể tích
- Cubanngười cu ba, cu ba
- cubaturephép tính thể tích
- cubbingsự đi săn cáo
- cubbishlỗ mãng, thô tục, vụng về
- cubbychỗ kín đáo
- cubehình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba
- cube rootcăn bậc ba
- cubebcây tiêu thuốc
- cuberXem cube
- cubiccó hình khối, có hình lập phương, bậc ba
- cubic conductancedẫn điện khối
- cubic distortionbiến dạng hình học
- cubic footbộ khối, foot khối
- cubic latticemạng lập phương
- cubic metremét khối
- cubic resistanceđiện trở thể tích
- cubicalcó hình khối, có hình lập phương, bậc ba
- cubicallyXem cubical
- cubicalnessXem cubical
- cubiclephòng ngủ nhỏ
- cubiclyXem cubic
- cubiformcó hình khối, có hình lập phương
- cubismxu hướng lập thể, lập thể
- cubisthoạ sĩ lập thể
- cubisticXem cubism
- cubisticallyXem cubism
- cubitCubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)
- cubitalxương trụ
- cubitusxương trụ, gân trụ cánh
- cuboidtựa hình khối, hình khối chữ nhật, xương hộp
- cuboid bonexương hộp
- cuboidalXem cuboid
- cuckholdcắm sừng chồng
- cuckholdryviệc cắm sừng chồng
- cuckoldcắm sừng
- cuckoochim cu cu, chàng ngốc, gáy cu cu
- cuckoo-dovegầm ghì vằn
- cuckoo-pintcây chân bê
- cuckqueancắm sừng
- cucullatecó dạng mũ