Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 45
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 45/52
- crappydở, không hấp dẫn
- crapstrò chơi súc sắc
- crapshooterngười gieo xúc xắc
- crapulenceThói rượu chè ăn uống quá độ
- crapulentRượu chè ăn uống quá độ
- crapulousRượu chè ăn uống quá độ
- crapyNhư nhiễu
- crashvải thô, tiếng đổ sầm, tiếng nổ
- crash-divesự bổ nhào xuống, bổ nhào xuống
- crash-helmetmũ lái mô tô, mũ bảo hiểm
- crash intràn vào, đột nhập vào
- crash-landhạ cánh vội vã, nhảy xuống vôi vã
- crash-padNơi nghỉ trọ không mất tiền
- crash-proofChống lại được va chạm
- crasisdanh từ
- crassđặc, dày đặc, thô bỉ
- crassitudesự thô bỉ, sự đần độn, sự dốt đặc
- crasslyngu xuẩn, dại dột
- crassnesssự thô, sự thô bỉ
- crassulahọ thuốc bỏng
- crassulaceoushọ thuốc bỏng
- cratchmáng ăn
- cratethùng thưa, sọt, cho vào thùng thưa
- cratermiệng núi lửa, hố, hố va chạm
- crateriformhình miệng núi lửa
- craterletmiệng nhỏ núi lửa
- cratonVùng tương đối im lìm của vỏ quả đất
- cravatcái ca vát
- cravenài xin, khẩn cầu, ao ước
- cravenhèn nhát, kẻ hèn nhát
- cravenlyXem craven
- cravennessXem craven
- craverXem crave
- Craveri's murreletMột loài chim biển nhỏ
- cravingsự thèm muốn, lòng khao khát
- cravinglyXem crave
- crawdiều
- crawfishkhông giữ lời, nuốt lời, tháo lui
- crawlao nuôi cá, chỗ nuôi rùa, chỗ nuôi tôm
- crawlerloài bò sát, người bò, người đi kéo lê
- crawling pegChế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần
- crawlinglyXem crawl
- crawlythấy sởn gai ốc
- crayfishtôm, tôm hùm đất
- crayonphấn vẽ màu, bút chì màu, bức vẽ phấn màu
- crayonistXem crayon
- crazetính ham mê, sự say mê, mốt
- crazedbị rạn nứt, có vân rạn
- crazilysay mê, say đắm, điên cuồng
- crazinesssự quá say mê, sự mất trí, sự điên dại
- crazing-millmáy nghiền quặng
- crazymất trí, điên dại, điên
- creaktiếng cọt kẹt, tiếng cót két, cọt kẹt
- creakilycót két, kẽo kẹt
- creakinesssự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két
- creakinglyXem creak
- creakycọt kẹt, cót két
- creamkem, gạn lấy kem, cho kem
- cream-facedmặt tái mét
- cream puffbánh su kem
- cream soupxúp kem
- creamerđĩa hạn kem, lấy kem sữa
- creameryxưởng sản xuất bơ, phó mát, hiệu bán sữa bơ
- creamilyXem creamy
- creaminessXem creamy
- creampieChảy tràn ra bên ngoài âm đạo hay hậu môn sau khi bị xuất tinh vào
- creamycó nhiều kem, mượt, mịn
- creasenếp nhăn, nếp gấp, gấp nếp
- crease-resistantkhông nhàu
- creaselesskhông nhàu, không có nếp gấp
- creaserXem crease
- creasoteXem creosote
- creasynhăn, nhàu
- createtạo, tạo nên, gây ra
- creatinecũng creatin
- creatinineCreatinin
- creationsự tạo thành, sự sáng tạo, tác phẩm
- creationalXem creation
- creationismsáng tạo luận
- creativesáng tạo
- creativelysáng tạo
- creativenessóc sáng tạo, tính sáng tạo
- creativityóc sáng tạo, tính sáng tạo
- creatorngười sáng tạo, người tạo nên, đấng tạo hóa
- creaturalXem creature
- creaturesinh vật, loài vật, người
- creature comfortsđồ ăn ngon, quần áo đẹp
- creaturelinessXem creature
- creaturelyXem creature
- credencesự tin, lòng tin
- credentđáng tin
- credentialgiấy chứng nhận, giấy uỷ nhiệm, định danh
- credibilitysự tín nhiệm, sự đáng tin
- credibleđáng tin, tin được
- credible threatđe doạ khả tin
- crediblenesssự tín nhiệm, sự đáng tin
- crediblytin được, đáng tin
- creditsự cho vay, cho thiếu, tiền cho vay
- credit accounttài khoản tín dụng
- credit cardthẻ tín dụng
- credit celingtrần tín dụng
- credit controlkiểm soát tín dụng
- credit creationSự tạo ra tín dụng
- credit guaranteebảo đảm tín dụng
- credit multiplierSố nhân tín dụng
- credit rationingđịnh mức tín dụng
- credit restrictionshạn chế tín dụng
- credit-sidePhần ghi những khoản thu vào tài khoản
- credit squeezehạn chế tín dụng
- credit transferchuyển khoản
- credit-worthinessSự đáng tin cậy về khả năng trả nợ
- credit-worthyđáng tin cậy
- creditabilityXem creditable
- creditablevẻ vang, đáng khen
- creditablenessXem creditable
- creditablyđáng khen, đáng biểu dương
- creditorngười chủ nợ, người cho vay, bên có
- creditor's rightstrái quyền
- creditor nationnước chủ nợ
- creditorscác chủ nợ
- creditworthyĐáng tin để cho vay
- credocương lĩnh
- credulitytính cả tin, tính nhẹ dạ
- credulouscả tin, nhẹ dạ
- credulouslynhẹ dạ, cả tin
- credulousnesstính cả tin, tính nhẹ dạ
- creengười cri, tiếng cri
- creedtín điều, tín ngưỡng
- creedalXem creed
- creekvùng, lạch, sông con
- creelgiỏ câu, giỏ đựng cá, oi
- creepsự ghê rợn, sự rùng mình, sự bó
- creep-holehốc, lời thoái thác
- creeperloài vật bò, giống cây bò, giống cây leo
- creepinessXem creepy
- creepingdần dần, từ từ
- creeping dischargephóng ở bề mặt
- creeping displayChạy ngang trên màn hình
- creeping inflationlạm phát sên bò, lạm phát bò dần
- creepinglybò, trườn, đi chậm rãi
- creepyrùng mình, sởn gáy, bò
- creepy-crawlyLoài côn trùng kinh dị
- creesedao găm
- cremastercơ bìu, móc hậu môn, gai bụng
- crematethiêu, hoả táng
- cremationsự thiêu, sự hoả táng
- crematorngười thiêu, người đốt rác, lò hoả táng
- crematorialò thiêu, nơi hoả táng
- crematoriumlò thiêu, nơi hoả táng, lò thiêu xác
- crematorylò thiêu, nơi hoả táng
- cremocarpquả rủ
- crenatekhía tai bèo
- crenatedkhía tai bèo
- crenatelyXem crenate
- crenellỗ châu mai
- crenelatelàm lỗ châu mai
- crenelatedcó lỗ châu mai
- crenelationXem crenelated
- crenellatelàm lỗ châu mai
- crenellatedcó lỗ châu mai
- crenellelỗ châu mai
- creolengười lai da đen
- creosolCreozola
- creosoteCreozot
- crepecũng crêpe, nhiễu
- crepitantXem crepitate
- crepitatekêu răng rắc, kêu lốp đốp, phọt ra nước
- crepitationsự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự phọt ra nước
- crepitusXem crepitation
- creptsự ghê rợn, sự rùng mình, sự bó
- crepuscularhoàng hôn
- crepusculouslúc tản sáng, lúc hoàng hôn
- crescendomạnh dần, tới đỉnh cao, sự mạnh dần
- crescenttrăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm, có hình lưỡi liềm
- crescent-shapedhình trăng lưỡi liềm
- crescenticXem crescent
- crescentiformbán nguyệt
- cresolCrezola
- cresscải xoong
- cressetđèn chòi canh, đèn bến cảng
- crestmào, bờm, chòm lông mào
- crest factorhệ số đỉnh
- crest-fallenchán nản, ỉu xìu
- crest valuetrị đỉnh
- crest voltageđiện áp đỉnh
- crest voltmetervôn kế đỉnh
- crestedcó biểu tượng riêng, có mào
- crested aukletMột loài chim biển nhỏ
- crestlesskhông có mào
- cresylicThuộc crezola; thuộc creozot
- cretaceouscó phấn trắng, kỷ phấn trắng, kỷ creta
- cretinngười mắc chứng độn, người ngu si, người ngu ngốc
- cretinismchứng độn, sự ngu si, sự ngu ngốc
- cretinizelàm đần độn, làm ngu si, làm ngu ngốc
- cretinoidXem cretin
- cretinousđộn, ngu si, ngu ngốc
- cretonnevải creton
- crevassekẽ nứt, chỗ nẻ
- creviceđường nứt, kẽ hở
- crewban, nhóm, đội