Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L — trang 5
3.373 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/17
- lawmakerngười lập pháp, người làm luật
- lawmakingsự lập pháp
- lawmanngười thi hành luật, sĩ quan cảnh sát
- lawnvải batit, bãi cỏ
- lawn-mowermáy xén cỏ
- lawn-sprinklermáy tưới c
- lawnmowermáy cắt cỏ
- lawnyvải batit, có nhiều c
- lawrenciumlorenxi
- lawsuitviệc kiện cáo, việc tố tụng, vụ kiện
- lawyerluật sư, luật gia
- laxcá hồi, lỏng lẻo, không chặt chẽ
- laxationXem lax chỉ tình trạng
- laxativenhuận tràng, thuốc nhuận tràng, thuốc xổ
- laxitytình trạng lỏng lẻo, tính không nghiêm, sự sao lãng
- laxlythiếu chặt chẽ, lỏng lẻo
- laxnesstính lỏng lẻo, tính không chặt chẽ
- laybài thơ ngắn, bài vè ngắn, bài hát
- lay a finger onsờ nhẹ, đụng tới
- lay an anchor to windwardcẩn tắc vô ưu
- lay at someone's doorđổ cho ai, quy cho ai
- lay-bygóc đổ xe
- lay-daysthời gian bốc dở
- lay down the lawnói giọng oai quyền, ra oai
- lay hands onđặt tay vào, để tay vào, chiếm lấy
- lay hands on the arkbáng bổ, bất kính
- lay heads togetherhội ý với nhau, bàn bạc với nhau
- lay in ashesđốt ra tro, đốt sạch
- lay it on thickca ngợi hết lời, tán dương hết lời
- lay it on with a trowelnịnh ra mặt
- lay-offsự ngừng sản xuất, sự giảm sản xuất, sự tạm giãn thợ
- lay [one's] account for somethingMong đợi ở cái gì; hy vọng ở cái gì
- lay one's heart bare to somebodyThổ lộ nỗi lòng của ai
- lay-outcách bố trí, cách trình bày, sơ đồ bố trí
- lay-overkhăn phủ, thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ
- lay somebody by the heelsbắt bỏ tù ai, bắt giam ai
- lay something to heartĐể tâm suy nghĩ kỹ cái gì
- lay the axe to the root ofđào tận gốc, phá huỷ đi
- lay-upsự trữ, sự để dành
- lay up in a napkinXếp vào một nơi không dùng đến
- lay [up] in lavenderướp hoa oải hương, xếp lại để dành
- layaboutngười đi lang thang
- layerngười đặt, người gài, lớp
- layeragephương pháp chiết cành
- layeringchiết cành
- layettetã lót
- layingsự đặt, sự đẻ trứng, thời kỳ đẻ trứng
- laymanthường dân, người thế tục, người không chuyên môn
- layoffSự sa thải nhân công do thiếu việc làm hay khó khăn về tài chính (không phải do trình độ hay bị kỷ luật)
- layoutbố cục, bố trí
- laystallđống rác ùn lại
- lazarngười nghèo đói, người bị bệnh hủi
- lazar-housetrại hủi, trại phong
- lazarettrại hủi, trại phong, nhà cách ly
- lazarettotrại hủi, trại phong, nhà cách ly
- lazarusngười nghèo đói, người bị bệnh hủi, la-xa-rơ
- lazelười biếng, ăn không ngồi rồi
- lazilyuể oải, lờ đờ
- lazinesssự lười biếng, sự biếng nhác
- Laziolazio
- lazuriteLazurit
- lazylười biếng, biếng nhác, lười
- lazy-bonesanh chàng đại lãn
- lazy-tongskìm xếp
- lazybonesanh chàng đại lãn, kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
- lbPao (khoảng 450 gam)
- lb.Pao (khoảng 450 gam)
- lbwBị phạt vì dùng chân cản bóng vào khung thành (leg before wicket)
- LCViết tắt của cụm từ "Least Concern"
- lcdmàn tinh thể lỏng, màn hình tinh thể lỏng
- Lelê
- leacánh đồng cỏ, khoảng đất hoang
- leachnước tro, chậu chắt nước tro, cho lọc qua
- leachabilityTính có thể lọc lấy nước
- leachableCó thể lọc lấy nước
- leadchì, than chì, buộc chì
- lead a woman to the altar(Xem) Lead
- lead aside fromđưa đi trệch
- lead astraydẫn lạc đường
- lead awaydẫn đi
- lead countenance to somebodyủng hộ ai, động viên ai
- lead-inđầu vào
- lead intođưa vào, dẫn vào
- lead / live a dog's lifeBắt ai sống một cuộc đời khổ cực
- lead nowherekhông đưa đến đâu
- lead-offsự bắt đầu
- lead onđưa đến, dẫn đến
- lead-poisoningsự nhiễm độc chì
- lead someone a danceLàm tình làm tội ai rồi mới cho một cái gì
- lead someone by the nosedắt mũi ai
- lead the dancemở đầu vũ hội, đi đầu, đi tiên phong
- lead the vanđi đầu, đi tiên phong
- lead towelđạn
- lead up tohướng câu chuyện về, chuẩn bị cho
- lead-worksxưởng đúc chì
- leadenbằng chì, xám xịt như chì, nặng nề
- leaderlãnh tụ, người lãnh đạo, luật sư chính
- leader-writerngười viết xã luận
- leaderettebài xã luận ngắn
- leaderlesskhông có lãnh đạo
- leadershipsự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo
- leadingsự lãnh đạo, sự hướng dẫn, thế lực
- leading links principleNguyên tắc đầu mối hàng đầu
- leading-reinDây dài dắt ngựa đi
- leading sectorngành dẫn đầu
- leading-stringsdây tập đi
- leadlinedây chì dò sâu
- leadsmanthuỷ thủ dò nước
- leadworkvật làm bằng chì, xưởng đúc chì
- leaflá cây, lá, tờ
- leaf-bladephiến lá
- leaf-budbúp lá
- leaf-fatmỡ lá
- leaf-insectsâu lá
- leaf-mouldđất mùn
- leaf springnhíp
- leafagebộ lá
- leafinesstính chất rậm lá, tính chất giống lá
- leaflesskhông có lá
- leafletlá non, lá chét
- leafstalkcuống lá
- leafyrậm lá, giống lá
- leafy sea dragonhải long lá
- leaguedặm, lý, đồng minh
- League of Nationshội quốc liên
- leaguerthành viên liên minh, hội viên, trại quân
- leaklỗ thủng, lỗ rò, chỗ dột
- leakagesự lọt qua, sự rỉ ra, sự để lọt
- leakagesnhững khoản rò rỉ
- leakinessTình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h
- leaklesskhông rò, không có lỗ h
- leakycó lỗ rò, có lỗ hở, rò rỉ
- lealtrung thành, chân thực
- leanđộ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc
- lean-tonhà chái, mái che, dựa vào tường
- leaningkhuynh hướng, thiên hướng
- Leaning Tower of Pisatháp nghiêng pisa
- leannesstình trạng gầy còm
- leantđộ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc
- leapsự nhảy, quãng cách nhảy qua, nhảy qua
- leap-dayngày nhuận
- leap-frogtrò chơi nhảy cừu
- leap in the darknhắm mắt nhảy liều
- leap-yearnăm nhuận, năm nhuần
- leap-year proposal(Hàng hải) Sự cầu hôn vào năm nhuận (đàn bà chủ động và chỉ có thể làm trong năm nhuận)
- leaperngười nhảy
- leapfrognhảy cừu
- leapfroggingsự nhảy cóc, trò chơi nhảy cóc
- leapingnhấp nhô
- leaptsự nhảy, quãng cách nhảy qua, nhảy qua
- learnhọc, học tập, nghe thấy
- learn by hearthọc thuộc lòng
- learn by ratehọc vẹt
- learn by rotehọc vẹt
- learn something at second handnghe hơi nồi chõ
- learn to walk before one can runchưa học bò đã lo học chạy, chưa học bò chớ lo học chạy
- learnablecó thể học được
- learnedhay chữ, có học thức, đòi hỏi học vấn
- learnedlytinh thông, uyên thâm
- learnerngười học, học trò
- learningsự học, sự hiểu biết, kiến thức
- learnthọc, học tập, nghe thất
- learykhông xác thực, không đáng tin cậy
- leasehợp đồng cho thuê, cho thuê, thuê
- lease-purchaseChế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì trừ tiền thuê vào giá)
- leaseholdthuê có hợp đồng
- leaseholderBất động sản thuê có hợp đồng
- leashdây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn
- leasingsự dối trá, sự man trá, lời nói dối
- leasttối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất
- least aukletMột loài chim anca nhỏ
- least common multiplebội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất
- least cost method of productionPhương sản xuất dựa trên giá thành thấp nhất
- least of allít hơn cả, kém hơn cả
- least squaresbình phương tối thiểu
- leastwaysÁi 3 cũng ((từ hiếm, nghĩa hiếm) (cũng) leastwise)
- leastwise(như) leastways
- leatMáng dẫn nước ra cối xay
- leatherda thuộc, đồ da, bọc bằng da
- leather and prunellaSự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
- leather-backrùa luýt
- leather-clothvải da
- leather-headthằng ngốc
- leather-jacketấu trùng của muỗi
- leather-necklính thuỷ đánh b
- leatheretteda giả
- leathernbằng da
- leatheroidda hoá học
- leatherwoodLoại cây nhỏ hoa vàng (vỏ dùng làm dây thừng, đan rỗ rá)
- leatherydai như da
- leavesự cho phép, sự được phép nghỉ, để lại
- leave aboutđể lộn xộn, để bừa bãi
- leave alonemặc kệ, bỏ mặc
- leave behindbỏ quên, để lại
- leave-breakerngười nghỉ quá hạn
- leave hold ofbuông ra
- leave much to be desiredchưa tốt
- leave no stone unturnedgiở đủ mọi cách
- leave of absence(Xem) Leave
- leave offbỏ không mặc nữa, bỏ, ngừng lại