Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D — trang 21
6.163 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/31
- disorientateđặt hướng sai
- disorientationsự đặt hướng sai
- disownkhông nhận, không công nhận, từ bỏ
- disownmentXem disown chỉ sự
- disparagelàm mất uy tín, làm mất thể diện, gièm pha
- disparagementsự làm ô danh, sự gièm pha, sự chê bai
- disparaginglàm mất uy tín, làm mất thể diện, gièm pha
- disparagingly
- disparatekhác hẳn nhau, khác loại, vật khác hẳn nhau
- disparatelytạp nham
- disparatenesschỉ tính chất, tình trạng
- disparatesNhững người khác hẳn nhau
- disparitysự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không tương ứng
- disparkThôi không dùng trồng cỏ nữa
- dispartchia, phân phối, phân ra
- dispassionthái độ thản nhiên, lãnh đạm
- dispassionatekhông xúc động, bình thản, vô tư
- dispassionatelybình thản, thản nhiên
- dispatchsự gửi đi, sự sai phái đi, sự đánh chết tươi
- dispatch-bagtúi thư gửi nhanh
- dispatch-boattàu thông báo
- dispatch-boxtúi thư ngoại giao
- dispatch-dogchó liên lạc
- dispatch-notephiếu gửi
- dispatch-ridengười liên lạc
- dispatch-riderngười liên lạc
- dispatch-stationtrạm gửi
- dispatcherngười gửi đi, người điều vận
- dispatching telephone control boardBảng điều phối điện thoại
- dispatching telephone systemHệ thống điều phối điện thoại
- dispelxua đuổi đi, xua tan
- dispensablecó thể miễn trừ, có thể tha cho, có thể bỏ qua
- dispensarytrạm phát thuốc
- dispensationsự phân phát, sự phân phối, sự sắp đặt
- dispensephân phát, phân phối, pha chế và cho
- dispensedlytản mạn, rải rác
- dispensernhà bào chế, người pha chế thuốc
- dispeoplelàm thưa dân, làm hết dân cư
- dispersalsự giải tán, sự phân tán, sự xua tan
- dispersegiải tán, phân tán, xua tan
- dispersedlyrải rác, đây đó
- disperserchất làm tản mạn, chất làm phân tán
- dispersiblecó thể phân tán, gieo rắc
- dispersionsự giải tán, sự phân tán, chất làm phân tán
- dispersitytính phát tán, độ phát tán
- dispersivelàm tản mạn, làm tan tác, phân tán
- dispersoidthể phân tán
- dispiritlàm chán nản, làm mất hăng hái
- dispiritedchán nản, ngã lòng
- dispiritedlychán nản, mất hăng hái
- dispiritednesssự chán nản, sự mất hăng hái
- dispiteousnhẫn tâm, tàn nhẫn
- dispiteouslynhẫn tâm, tàn nhẫn
- displaceđổi chỗ, dời chỗ, thải ra
- displaceableXem displace chỉ có thể... được
- displacementsự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự thải ra
- displacement effecthiệu ứng chuyển dời
- displaymột buổi trình diễn, màn hình, hiển thị
- display adapterBộ phối hợp hiển thị
- display attributeThuộc tính hiển thị
- display character generatorBộ tạo ký tự hiển thị
- display commandlệnh hiển thi
- display consoleBàn điều khiển hiển thị
- display highlightingnổi bật hiển thị
- display imagehình hiển thị
- display panelbảng hiển thị, bảng trình bầy
- display processorBộ xử lý hiển thị
- display refreshingtái tạo hiển thị
- display registerbộ ghi hiển thị
- display screenmàn hình hiển thị
- display-standgiá bày hàng
- display terminalđầu cuối hiển thị, trạm hiển thị
- display-windowtủ kính bày hàng
- displeaselàm không bằng lòng, làm không hài lòng
- displeasedbực mình, khó chịu
- displeasingkhó chịu, làm phật lòng
- displeasinglylàm cho khó chịu, làm phật ý
- displeasuresự không hài lòng, sự không bằng lòng, điều khó chịu
- displumethơ nhổ lông
- disportsự tiêu khiển, sự vui đùa, trò vui đùa
- disposabilityTính có thể vứt bỏ đi; sự có thể bán tống đi (hàng...)
- disposablecó thể bỏ đi, có thể chuyển nhượng
- disposable diapertã dùng một lần, tã lót dùng một lần
- disposable incomethu nhập khả dùng, thu nhập khả tiêu
- disposablesĐồ đạc quần áo chỉ dùng một lần
- disposalsự sắp đặt, sự sắp xếp, sự vứt bỏ đi
- disposesắp đặt, sắp xếp, quyết định
- dispose oneself tosẵn sàng
- disposedsẵn sàng
- dispositionsự sắp xếp, sự sắp đặt, sự chuẩn bị
- dispossesstruất quyền sở hữ, tước quyền chiếm hữu, trục ra khỏi
- dispossessedngười bị truất hữu
- dispossessionsự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
- dispossessorXem dispossess chỉ người
- dispraisesự gièm pha, sự chê bai
- disproofsự bác bỏ, phản chứng
- disproportinatekhông tỷ lệ, không cân đối
- disproportionsự thiếu cân đối, sự không cân đối
- disproportionatethiếu cân đối, không cân đối
- disproportionatelykhông tương xứng, không cân đối
- disproportionedthiếu cân đối, không cân đối
- disprovebác bỏ, chứng minh là sai
- disputablecó thể bàn cãi, có thể tranh cãi
- disputablyđáng bàn cãi, đáng gây tranh cãi
- disputantngười bàn cãi, người tranh luận, bàn cãi
- disputationsự bàn cãi, sự tranh luận, cuộc bàn cãi
- disputatiousthích bàn cãi, thích tranh luận
- disputatiouslyhăng tranh luận, lý sự
- disputatiousnesstính thích bàn cãi, tính thích tranh luận
- disputecuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp
- disqualificationSự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách
- disqualifyLàm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
- disquietkhông an tâm, không yên lòng, sự không an tâm
- disquietinglàm không an tâm, làm không yên lòng
- disquietinglyđáng lo ngại, đáng băn khoăn
- disquietnesssự không an tâm, sự không yên lòng
- disquietudesự không an tâm, sự không yên lòng
- disquisitionbản luận văn dài, cuộc điều tra, cuộc tìm tòi
- disquisitionalCó tính chất tìm tòi nghiên cứu
- disrankgiáng chức, hạ chức
- disrategiáng bậc, giáng cấp
- disregardsự không để ý, sự bất chấp, không để ý đến
- disregardfulkhông để ý đến, không đếm xỉa đến
- disrelishsự không thích, sự không ưa, không thích
- disrememberkhông nhớ lại được, quên
- disrepairtình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát
- disrepectsự thiếu tôn kính, sự không kính trọng
- disrepectfulthiếu tôn kính, không kính trọng
- disreputablelàm mang tai tiếng, làm ô danh
- disreputablenesssự mang tai tiếng, sự làm ô danh
- disreputablynhơ nhuốc, ô nhục
- disreputationtiếng xấu
- disreputetiếng xấu
- disrespectsự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự thiếu tôn trọng
- disrespectablevô lễ
- disrespectablenessthái độ vô lễ
- disrespectablyvô lễ
- disrespectfulthiếu tôn trọng, bất kính, thất lễ
- disrespectfullyvô lễ, bất kính
- disrobecởi áo dài cho, cởi quần dài cho, lột trần
- disrootnhổ rễ, trục ra khỏi, đuổi ra khỏi
- disruptgián đoạn, đập gãy, đập vỗ
- disruptionsự đập gãy, sự đập vỗ, tình trạng xâu xé
- disruptiveđập gãy, đập vỗ, đánh thủng
- dissatisfactionsự không bằng lòng, sự không hài lòng
- dissatisfactorykhông làm bằng lòng, không làm hài lòng
- dissatisfiedkhông bằng lòng, không hài lòng
- dissatisfykhông làm bằng lòng, không làm hài lòng
- dissaveTiêu xài tiền dành dụm
- dissavinggiảm tiết kiệm
- disseatlàm ngã
- dissectcắt ra từng mảnh, chặt ra từng khúc, mổ xẻ
- dissectedbị cắt ra
- dissectionsự mổ xẻ, sự giải phẫu
- dissectorngười mổ xe, người giải phẫu
- disseisechiếm đoạt
- disseiseeNgười bị tước đoạt bất hợp pháp quyền làm chủ bất động sản
- disseisinsự chiếm đoạt
- disseizechiếm đoạt
- disseizinsự chiếm đoạt
- dissemblancesự khác nhau, sự giả vờ, đạo đức giả
- dissembleche giấu, giấu giếm, không nói đến
- dissemblerngười giả vờ, người giả trá
- disseminategieo rắc, phổ biến
- disseminatedđược gieo rắc, bị gieo rắc
- disseminated intravascular coagulationSự đông máu nội mạch lan tỏa
- disseminated sclerosisxơ cứng toả lan
- disseminationsự gieo rắc, sự phổ biến
- disseminatorngười gieo rắc, người phổ biến
- disseminulethể phát tán, bào tử phát tán
- dissensionmối bất đồng, mối chia rẽ
- dissentbất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
- dissenterngười biệt giáo
- dissentientKhông tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức
- dissentingKhông theo nhà thờ chính thống
- dissentinglybất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
- dissepimentvách, vách ngăn
- dissertatenội động từ, nghị luận, bàn luận
- dissertationsự nghị luận, sự bàn luận, bài nghị luận
- disservelàm hại, báo hại
- disservicesự làm hại, sự báo hại
- disseverchia cắt, phân chia
- disseverancesự chia cắt, sự phân chia
- dissidencemối bất đồng
- dissidentbất đồng, bất đồng quan điểm, người bất đồng
- dissimilarkhông giống, khác, không đồng dạng
- dissimilarilykhác nhau
- dissimilaritytính không giống nhau, tính khác nhau, tính không đồng dạng
- dissimilatelàm cho khác nhau
- dissimilationSự phân biệt hóa phụ âm
- dissimilatorylàm dị hoá
- dissimilitudetính không giống nhau, tính khác nhau, tính không đồng dạng
- dissimulateche đậy, che giấu, vờ vĩnh
- dissimulationsự che đậy, sự che giấu, sự vờ vĩnh
- dissimulatorkẻ vờ vĩnh, kẻ giả vờ
- dissipatexua tan, làm tiêu tan, phung phí
- dissipatedbị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí
- dissipated powercông suất tiêu tán
- dissipationsự xua tan, sự tiêu tan, sự phung phí
- dissipativexua tan, làm tiêu tan, phung phí