Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Q — trang 2
576 mục từ bắt đầu bằng chữ Q, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/3
- quarendertáo quaren, táo sớm
- quarkhạt quác, hạt quark, quắc
- quarkoniumhạt quarkoni
- quarrelsự cãi nhau, sự gây chuyện, mối bất hoà
- quarrel with one's brerad and butterBỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình
- quarrelerngười hay câi nhau, người hay gây bỗ
- quarrelingthích gây gổ, thích sinh sự
- quarrellerngười hay câi nhau, người hay gây bỗ
- quarrelsomehay cãi nhau, hay gây gổ
- quarrelsomenesstính hay cãi nhau, tính hay gây gỗ
- quarriercông nhân mỏ đá
- quarrycon mồi, con thịt, người bị truy nã
- quarryingsự khai thác đá
- quarrymancông nhân mỏ đá
- quartgóc tư galông, lít anh, chai lít anh
- quartancách ba ngày, sốt cách ba ngày
- quartationPhép hợp ba phần bạc một phần vàng
- quartermột phần tư, mười lăm phút, cắt đều làm bốn
- quarter-bellChuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần
- quarter-dayngày đầu quý
- quarter-decksân lái
- quarter-finaltứ kết
- quarter-lightcửa kính phụ
- quarter-mileCuộc chạy đua một phần tư dặm
- quarter-milerVận động viên chạy khoảng cách một phần tư dặm
- quarter notecái móc, nốt đen
- quarter-plateKính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ
- quarter-restlặng đen, dấu lặng đen
- quarter-sawCưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm
- quarter-staffGậy dài làm võ khí
- quarter-windGió thổi từ phía sau thuyền (gió rất thuận)
- quarter-yardMột phần tư yard Anh (1 yard = 0, 914 m)
- quarteragetiền trả hằng quý
- quarterbacktiền vệ
- quarterbellChuông đồng hồ điểm 15 phút một lần
- quarterdeckhải boong lái
- quarterfinaltrạng tứ kết, vòng tứ kết, tứ kết
- quarteringSự phân chia huy hiệu làm bốn phần
- quarterlyhàng quý, ba tháng một lần, quý san
- quartermasterq
- quartermaster-generalChủ nhiệm Tổng cục hậu cần
- quarternGóc tư pin (một phần tư của pin, (xem) pint)
- quarternitybốn người một tổ, tứ vị nhất thể
- quarterstaffgậy
- quarterstavesgậy dài
- quartetnhóm bốn, bộ tứ
- quartettenhóm bốn
- quarticThuộc bậc bốn
- quartileđiểm tứ vi phân
- quartokhổ bốn, sách khổ bốn
- quartzthạch anh
- quartziferousđá có thạch anh
- quartzousXem quartzose
- quartzychứa thạch anh, giống thạch anh
- quasarchuẩn tinh
- quashhuỷ bỏ, bác đi, dập tắt
- quasheengười da đen
- quasigiống như, hầu như, hầu như là
- quasi-analytictựa giải tích
- quasi-argumentCái giống như luận cứ
- quasi-comformalitytính tựa bảo giác
- quasi-contractchuẩn khế ước
- quasi-elliptictựa eliptic
- quasi-historicalgần như lịch sử, giống như lịch sử
- quasi-judicialGần như có tính chất pháp luật
- quasi-option valueGiá trị của hợp đồng mua bán trước
- quasi-orderingtựa thứ tự
- quasi-renttiền thuê giả
- quasi-ringtựa vành, vành không kết hợp
- quasi-sufficiencytính tựa đủ
- quasihemidemisemiquavernốt móc năm
- quasiliquid assetTài sản bán thanh toán
- quasimodoChủ nhật sau lễ phục sinh
- quasiparticlechuẩn hạt
- quassXem kvass
- quassiacây bạch mộc, thuốc bạch mộc
- quassinQuaxin (lấy ở cây thằn lằn)
- quatercentenaryKỷ niệm bốn trăm năm
- quaternarykỳ thứ tư, bậc bốn, nhóm bốn
- quaternatecó bộ bốn, tử bội
- quaternionbộ bốn
- quaternitytứ vị nhất thể, một bộ bốn
- quaternizationKiểu trang trí hình lá bốn thùy
- quatorzainBài thơ 14 câu
- quatrainthơ bốn câu
- quatrefoilKiểu trang trí hình hoa lá bốn thuỳ
- quatrocentistNghệ sĩ Y thế kỷ 15
- quatrocentoThế kỷ 15 (nghệ thuật Y)
- quattrocentistNghệ sĩ Y thế kỷ 15
- quaversự rung tiếng, tiếng nói rung, sự láy rền
- quaver outnói rung tiếng, nói giọng rung rung
- quaveringrung rung, láy rền
- quaveryrung rung
- quayke, bến, bờ xây
- quayagethuế bến, hệ thống bến, dãy bến
- quaysideĐất ở bên cạnh bến cảng, đất ở bên rìa bến cảng
- queanđàn bà hư hỏng, cô gái
- queasilybuồn nôn, gây nôn
- queasinesssự buồn nôn, sự buồn mửa, sự khó tính
- queasylàm lộn mửa, làm buồn nôn, dễ bị đau
- Quebecquê-béc, kê-béc
- quebrachocây mẻ rìu, vỏ cây mẻ rìu
- quecto-quéc-tô, quec-tô
- queennữ hoàng, bà hoàng, vợ vua
- Queen's speech(ở nước Anh), diễn văn của Nữ Hoàng trước phiên họp đầu tiên của một nghị viện mới được bầu
- Queen Anne is dead!bây giờ mới nói
- queen beeong chúa
- queen-cellphòng chúa
- queen consorthoàng hậu
- queen dowagervương thái hậu
- queen-fishcá mạng
- queen itlàm như bà chúa
- queen motherhoàng thái hậu, thái hậu
- queen of clubsđầm chuồn
- queen of diamondsđầm rô
- queen of heartscô gái đẹp, người đàn bà đẹp, đầm cơ
- queen of spadesđầm bích
- Queen of [the] MayHoa khôi ngày hội tháng năm
- Queen Proctoruỷ viên kiểm sát
- queen regenthoàng hậu nhiếp chính
- queen regnantnữ vương
- queendomđịa vị nữ hoàng, quyền lực nữ hoàng, nước của nữ hoàng
- queenhoodđịa vị nữ hoàng, địa vị hoàng hậu
- queenlikeđường bệ, bà hoàng
- queenlinesstính chất bà hoàng, vẻ bà hoàng
- queenlyđường bệ, bà hoàng
- queensidecánh hậu
- queerlạ lùng, kỳ quặc, khả nghi
- queerishhơi lạ lùng, hơi kỳ quặc, hơi khó ở
- queerlykỳ cục, kỳ quặc, khả nghi
- queernesstính lạ lùng, tính kỳ quặc
- quellđàn áp, dập tắt, nén
- quenchtắt, dập tắt, làm hết
- quench smoking flax(Nghĩa bóng) Chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn
- quenchablecó thể dập tắt
- quenchercái để dập tắt, người dập tắt, cái để uống
- quenchingsự tôi, sự dập tắt
- quenchlesskhông dập tắt được
- quenellecá băm viên, thịt băm viên
- querentngười chất vấn, người xem sao
- queristngười hỏi, người chất vấn
- querncối xay, quay tay
- queruloushay than phiền, hay càu nhàu, cáu kỉnh
- querulouslyhay càu nhàu, hay than phiền
- querulousnesstính hay than phiền, tính hay càu nhàu, tính cáu kỉnh
- querycâu hỏi, câu chất vấn, thử hỏi
- quesophó mát lỏng
- questsự truy tìm, sự truy lùng, cái đang tìm kiếm
- quest aboutđi lùng quanh
- questioncâu hỏi, vấn đề, điều bàn đến
- question-markdấu hỏi, dấu chấm hỏi
- question-masterNgười hỏi chính trong cuộc thi đố vui (trên truyền hình, truyền thanh)
- question-stopdấu hỏi
- questionableđáng ngờ, đáng nghi ngờ
- questionablyđáng ngờ, có vấn đề
- questionary(như) questionnaire
- questionerngười hỏi, người chất vấn
- questioninglyDùng cử chỉ có tính chất dò hỏi, có giọng nói có tính chất dò hỏi
- questionlesschắc chắn rõ ràng
- questionnairebản câu hỏi, bảng câu hỏi
- questorquan coi quốc khố, tài chính quan
- questorshipchức tài chính quan
- quethenói, tuyên bố
- quetta-quê-ta, kê-ta
- quetzalchim đuôi seo, đồng ketxan
- queueđuôi sam, hàng xếp nối đuôi, tết
- queue-jumpĐứng vào hàng người đã nối đuôi nhau
- queue-jumperNgười queue-jump
- queuerngười queue
- Quezon Citythành phố quezon
- quibblelối chơi chữ, cách nói nước đôi, cách nói lảng
- quibblerngười hay chơi chữ, người hay nói lảng, người hay nguỵ biện
- quibblingsự chơi chữ, sự nói nước đôi, sự nói lảng
- quichekhoái khẩu
- quickthịt mềm, tâm can, ruột gan
- quick-and-dirtythực hiện, giải quyết, cách sửa
- quick as a flashnhanh như chớp
- quick assets ratioTỷ lệ tài sản dễ chuyển hoán
- quick-changehoá trang nhanh
- quick-disbursing fundsstiền ký phát nhanh
- quick-earedthính tai
- quick-eyedtinh mắt, nhanh mắt
- quick-feezeướp lạnh nhanh, đông nhanh
- quick-firesinh động, làm nhanh
- quick-firersúng bắn nhanh
- quick-firingbắn nhanh
- quick-freezeướp lạnh nhanh, đông nhanh
- quick-operatingthao tác nhanh, vận hành nhanh
- quick-sandcát lún, cát lầy
- quick-scentedthính mũi
- quick-sightedtinh mắt, nhanh mắt
- quick-temperednóng tính, dễ cáu
- quick-testsự thử nhanh
- quick-timeTốc độ hành quân nhanh (6km một giờ)
- quickbasicMột trình biên dịch hiệu suất cao dùng cho các chương trình được viết theo ngôn ngữ Microsoft BASIC
- quickenlàm tăng nhanh, đẩy mạnh, làm sống lại
- quickiephim làm ẩu, công việc làm ăn
- quicklimevôi sống
- quicklynhanh, nhanh chóng, mau
- quicknesssự nhanh, sự mau chóng, sự tinh