Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 7
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/52
- carriolexe độc mã
- carrionxác chết đã thối, cái thối tha, vật nhơ bẩn
- carrion-crowcon quạ
- carrotcây cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe
- carrot and stickcây gậy và củ cà rốt
- carrotyđỏ hoe, có tóc đỏ hoe
- carrysự bồng vũ khí, tầm súng, tầm bắn xa
- carry a torch formê, yêu
- carry all before onethành công
- carry awayđem đi, mang đi
- carry bitBit mang sang
- carry coals to Newcastlechở than về newcastle, không cần thiết, chở củi về rừng
- carry corn(Từ lóng) Lợi dụng sự may mắn một cách khôn ngoan; lợi dụng sự thành công một cách khôn ngoan
- carry digitSố tự mang sang, số tự nhớ
- carry flagcờ mang sang
- carry forwardđưa ra phía trước, mang sang
- carry into practicethực hành, thực hiện
- carry itthắng lợi, thành công
- carry it off wellkhông hề nao núng
- carry-onSự ồn ào ầm ự
- carry one's head highngẩng cao đầu
- carry operationphép toán mang sang
- carry-outthực hiện, thi hành
- carry out one's batthắng, giành được thắng lợi
- carry-oversự mang sang
- carry someone off his feetLàm cho ai phấn khởi, gây cảm hứng cho ai
- carry the ballhoạt động tích cực
- carry the canchịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm
- carry the daythắng lợi thành công
- carry the world before oneThành công hoàn toàn và nhanh chóng
- carry throughhoàn thành, làm thoát khỏi, làm vượt qua được
- carryallxắc rộng, túi to
- carrying poleđòn gánh, đòn triêng
- carryings-onhành động nhẹ dạ
- carsicksay xe
- carsicknessXem carsick
- cartxe bò, xe ngựa, chở bằng xe bò
- cart-horsengựa kéo xe
- cart-loadhàng đồng
- cart-roadĐường cho xe bò đi
- cart-trackĐường cho xe bò đi
- cart-wheelbánh xe bò, bánh xe ngựa, sự nhào lộn
- cart-whiproi dài
- cart-wrightthợ đóng xe bò, thợ đóng xe ngựa
- cartableXem cart
- cartageSự chuyên chở bằng xe bò, sự chuyên chở bằng xe ngựa
- cartelCacten ((cũng) kartell)
- cartel sanctionsSự trừng phạt của Cartel
- carterngười đánh xe bò, người đánh xe ngựa, hãng vận tải
- cartesianThuyết Đê-các-tơ
- cartesian chartbiểu đồ đêcáctơ
- cartesian coordinate systemHệ thống tọa độ Đêcáctơ
- cartesianismThuyết Đê-các-tơ
- cartessianđề các
- cartfulxe bò, xe
- cartilagesụn
- cartilaginoussụn
- cartogrambiểu đồ diện tích
- cartographerNgười chuyên vẽ bản đồ
- cartographicthuật vẽ bản đồ
- cartographicalthuật vẽ bản đồ
- cartographythuật vẽ bản đồ, bản đồ học, đồ bản học
- cartologyKhoa nghiên cứu bản đồ
- cartomancerngười chuyên bói bài
- cartomancypháp bói bài, phép bói bài
- cartonhộp bìa cứng, bìa cứng, hộp
- cartoontranh đả kích, trang tranh đả kích, trang tranh vui
- cartoonistNgười vẽ tranh đả kích, người vẽ tranh biếm hoạ
- cartoucheSự trang hoàng theo hình xoắn ốc
- cartridgeđạn, vỏ đạn, đầu máy quay đĩa
- cartridge-beltthắt lưng đạn, băng đạn
- cartridge-boxhộp đạn, bao đạn
- cartridge-clipkíp đạn
- cartridge-paperbìa cứng, giấy dày
- cartularytập hồ sơ, tập sổ sách
- carucageviệc cày
- carunclemào, mào thịt
- carunculateXem caruncle
- carvekhắc, tạc, tạo
- carve one's way tocố lách tới
- carve outđục ra, khoét ra
- carve upchia cắt, cắt nhỏ ra
- carvelThuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)
- carvel-builtlàm bằng ván sàn
- carvenThuyền buồm nhỏ (của Tây-ban-nha (thế kỷ) 16, 17)
- carverthợ chạm, thợ khắc, người lạng thịt
- carver-upsự phân chia, sự chia cắt
- carvingnghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, sự lạng thịt
- carving-knifedao lạng thịt
- carwashKhu vực để rửa xe
- cary offđem đi, bắt đi, chiếm đoạt
- caryatidcột tượng đàn bà
- caryatidalXem caryatid
- caryophyllaceoushọ cẩm chướng
- caryopsidesquả thóc
- caryopsisquả thóc
- casacái nhà
- casabacây dưa vàng
- Casablancacasablanca
- casbahcũng casabah, thành, cung điện
- cascadethác nước, tầng, đợt
- cascade amplifierbộ khuếch đại tầng
- cascade menuđơn chọn ngang, đơn chọn tầng
- cascadingnối tầng
- cascodemạch cascôt
- casetrường hợp, cảnh ngộ, ca
- case-bookSổ ghi những công việc đã giải quyết
- case-by-casetùy trường hợp
- case changeĐổi thường-hoa
- case-goodshàng đóng hộp
- case-hardenlàm cứng bề mặt, làm thấm cacbon, làm cho chai ra
- case-hardenedlão luyện, từng trải
- case-lawán lệ, tiền lệ pháp
- case-loadTập thể những người thuộc phạm vi trách nhiệm của một bác sĩ (hoặc một người làm công tác xã hội)
- case-recordlịch sử bệnh, lý lịch
- case sensitivephân biệt dạng chữ, phân biệt chữ hoa/chữ thường
- case-statedTrường hợp đã được xác định về pháp luật chờ cấp trên quyết định
- case-studynghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống
- caseationbệnh chết thối, bệnh hoại tử
- casebooksổ bìa cứng
- caseinCazein
- casematehầm xây cuốn, ổ đại bác
- casementkhung cánh cửa sổ
- caseousphó mát, giống phó mát
- caserndoanh trại, trại lính
- casernedoanh trại, trại lính
- caseshotloạt đạn như mưa
- caseworkSự nghiên cứu dựa trên nhóm đối tượng cụ thể
- caseworkerXem casework
- cashtiền, tiền mặt, trả tiền mặt
- cash balance approachCách tiếp cận tồn quỹ. (Số dư tiền mặt)
- cash-booksổ quỹ
- cash checkerhối phiếu
- cash cropsnông sản thương mại
- cash drainageThất thoát / hút tiền mặt
- cash flowlưu chuyển tiền tệ, dòng tiền mặt
- cash flow statementBản báo cáo luồng tiền / ngân lưu
- cash inchết
- cash in onkiếm chác được ở
- cash limithạn mức chi tiêu, hạn mức tiền mặt
- cash on deliverytiền trao cháo múc
- cash-priceGiá bán lấy tiền ngay (khác với giá bán chịu)
- cash ratiotỷ suất tiền mặt
- cash registermáy tính tiền, máy đếm tiền
- cashawcây đào lộn hột
- cashcard]] thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt
- cashewcây đào lộn hột, cây điều
- cashew appletrái điều, quả điều
- cashew nuthạt điều, hạt đào lộn hột
- cashierthủ quỹ, cách chức, thải ra
- cashlessXem cash
- cashless telephoneĐiện thoại không dùng tiền
- cashmerekhăn san casơmia, len casơmia
- cashpoint
- casingvỏ bọc, bao
- casinocâu lạc bộ, nhà chơi, sòng bạc
- caskthùng ton nô, thùng
- caskethộp tráp nhỏ, quan tài hạng tốt
- Caspian Seabiển caspi
- casquemũ sắt
- cassandraNgười báo trước tai hoạ
- cassataKem có trái cây và hạnh nhân
- cassationsự huỷ bỏ
- cassavacây sắn, tinh bột sắn, bột sắn
- casserolenồi đất, món thịt hầm
- cassettehộp, cátxét, hộp băng
- cassette deckmáy cátxét
- cassette playermáy cátxét phát âm
- cassette recordermáy cátxét ghi âm
- cassette tapebăng cátxét
- cassiarượu lý đen
- cassiopediunsao thiên hậu
- cassiteriteCaxiterit
- cassockáo thầy tu, áo thụng, áo cà sa
- cassolettelư hương, lư trầm, cặp lồng
- cassouletRa-gu thịt và đậu
- cassowaryđà điểu đầu mèo
- castsự quăng, sự ném, sự thử làm
- cast a blur on someone's namelàm ô danh ai
- cast a fetchcái bẫy, đặt bẫy
- cast a glamour over somebodylàm ai say đắm, bỏ bùa cho ai
- cast a votebỏ phiếu
- cast aboutđi tìm đằng này, đằng khác, tìm cách
- cast asidevứt đi, loại ra
- cast awayliệng ném, quăng
- cast backquay lại, trở lại, nhắc lại
- cast downvứt xuống, quăng xuống, nhìn xuống
- cast false colours ontô điểm thêm, bóp méo
- cast-housexưởng đúc
- cast [in] a bone between...Gây mối bất hoà giữa
- cast in one's lot with somebodyCùng chia sẻ một số phận với ai
- cast-ironbằng gang, cứng cỏi, gang thép
- cast lively colours ontô màu sặc sỡ, tô hồng
- cast loosethả dây
- cast netlưới đúc
- cast-offkhông dùng được nữa, bỏ đi, người vô dụng
- cast oneself on somebody's mercyTrông ở lòng thương của ai
- cast outđuổi ra
- cast pearls before swineĐem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy
- cast sheep's eyesliếc mắt đưa tình