Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 5
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/52
- capital rationingđịnh mức vốn
- capital requirementsCác yêu cầu về vốn
- capital servicescác dịch vụ vốn
- capital-shipchiếc tàu chiến chính
- capital stockdung lượng vốn
- capital structurecấu trúc vốn
- capital-sumtổng số tiền
- capital theoretic approachPhương pháp lý thuyết qui về vốn
- capital theorylý thuyết về vốn
- capital transfer taxthuế chuyển giao vốn
- capital turnover criterionTiêu chuẩn quay vòng vốn
- capital wideningđầu tư chiều rộng
- capitalisetư bản hoá, chuyển thành tư bản, in bằng chữ hoa
- capitalismchủ nghĩa tư bản
- capitalistnhà tư bản, tư bản, tư bản chủ nghĩa
- capitalisticnhà tư bản, tư bản, tư bản chủ nghĩa
- capitalisticallyXem capitalistic
- capitalizableXem capitalize
- capitalizationsự ước định vốn, sự xác định vốn
- capitalization issueCổ phiếu không mất tiền
- capitalization ratestỷ lệ vốn hoá
- capitalizetư bản hoá, chuyển thành tư bản, in bằng chữ hoa
- capitalized valueGiá trị được vốn hoá
- capitallychính, chủ yếu, tuyệt diệu
- capitatehình đầu
- capitate bonexương cả
- capitatedhình đầu
- capitationthuế theo đầu người, thuế thân
- capitation taxthuế thân
- capitativeXem capitation
- capitolthủ phủ
- capitoleTrụ sở Quốc hội Hoa Kỳ
- capitulantXem capitulate
- capitulartăng hội
- capitularlyXem capitular
- capitulateđầu hàng
- capitulationthoả ước, điều kiện, sự đầu hàng
- capitulatorXem capitulate
- capitulatoryXem capitulation
- capitulumđầu, mõm, cụm hoa dạng đầu
- caplincũng capelin, cá ốt vảy nhỏ
- capongà trống thiến
- caponierđường ngầm
- caponizethiến
- caporalthuốc lá loại xoàng, hạ sĩ
- capotsự ăn hết, sự ăn trắng, ăn hết
- capotastoca-pô
- capoteáo ca pốt, mui xe
- cappuccinocà phê sữa, ca-pu-chi-nô
- capri pantsquần lửng
- capricciokhúc tuỳ hứng
- capricetính thất thường, tính đồng bóng
- capriciousthất thường, đồng bóng
- capriciouslythất thường, gàn
- capriciousnesstính thất thường, tính đồng bóng
- capricornma kết, nam dương
- Capricornusma kết, nam dương
- caprificationsự thụ phấn kín
- caprinedê, giống con dê
- capriolesự nhảy lồng lên, nhảy lồng lên
- caproic-acidAxit caproic
- caprylic-acidAxit caprilic
- capsnhững chữ cái hoa
- caps lockkhóa phím chữ hoa
- capsaicinCapxaixin
- capsicumcây ớt, quả ớt, chi ớt
- capsidLớp vỏ protein bên ngoài của virus
- capsizesự lật úp, lật úp, úp sấp
- capstancái tời
- capstan servoTrợ động trục quay chủ
- capsulequả nang, bao vỏ, ngắn gọn
- capsule hotelkhách sạn con nhộng
- capsulizetóm lược, tóm tắt
- captainngười cầm đầu, người chỉ huy, tướng lão luyện
- captaincycầm đầu, điều khiển, làm thủ quân
- captainshipsự chỉ huy, sự cầm đầu
- captionđầu đề, đoạn thuyết minh, lời chú thích
- captiousxảo trá, nguỵ biện, hay bắt bẻ
- captiouslyxoi mói, quỷ quyệt
- captiousnesstính xảo trá, tính nguỵ biện, tính hay bắt bẻ
- captital taxthuế vốn
- captivatelàm say đắm, quyến rũ
- captivatinglàm say đắm, quyến rũ
- captivationsự làm say đắm, sự quyến rũ
- captivatorXem captivate
- captivebị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân
- captive buyerNgười / Ngân hàng bị buộc phải mua một số chứng khoán vừa phát hành. (Nhà nước quy định)
- captivitytù binh
- captorngười bắt giam, tàu săn bắt
- capturesự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được
- capture theorylý thuyết nắm giữ
- capturerngười bắt giữ, người bắt
- capuchináo choàng có mũ
- caputđầu, chương, tiết
- capybarachuột lang nước
- carxe ô tô, xe, toa
- car accidentvụ đâm xe
- car-ferryPhà hoặc máy bay dùng để chở xe qua sông
- car-loadtoa
- car-parkbãi đậu xe
- car-portChỗ đậu xe có mái che
- car washrửa xe
- carabaotrâu
- carabidhọ bọ kỳ
- carabinesúng cacbin
- carabineerngười sử dụng cacbin
- caracallinh miêu tai đen
- Caracasca-ra-cát
- caracolesự quay nửa vòng, quay nửa vòng
- caraculcừu caracun, da lông cừu caracun
- carafebình đựng nước
- caralliformhình san hô
- carambolakhế
- caramelđường caramen, đường thắng, kẹo caramen
- caramel appletáo caramel
- caramelizationXem caramelize
- caramelizebiến thành caramen
- carapacemai, giáp
- caratca ra, cà rá
- caravanđoàn bộ hành, đoàn người đi buôn, xe lớn
- caravan-siteKhu vực tạm thời dành cho các đoàn hành thương
- caravannerNgười đi chơi bằng nhà lưu động
- caravanseraikhách sạn lớn, nhà trọ lớn
- caravelThuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)
- carawaycây carum
- carbamateCacbamat
- carbamideurê
- carbaminoThuộc axit cacbamit
- carbarnchỗ để xe điện
- carbideCacbua
- carbinesúng cacbin
- carbineerngười sử dụng cacbin
- carbinolrượu melitic
- carbocyclicCacboxiclic
- carbohydratehyđat-cacbon, than thủy
- carbombXe ô tô chở bom
- carboncacbon, giấy than
- carbon-copynhân bản, tạo bản sao, đồng gửi
- carbon-dateXem carbon dating
- carbon dioxidecacbon đioxit, cacbonic
- carbon filamentsợi cacbon
- carbon footprinttổ chức
- carbon monoxide
- carbon-papergiấy than
- carbon sequestrationcô lập carbon
- carbon steelthép carbon
- carbon taxthuế carbon, thuế cacbon
- carbonaceouscacbon, có cacbon
- carbonadothịt, nướng than thịt cá
- carbonatecacbonat
- carbonated waternước có ga, nước soda
- carbonated winerượu tăm
- carbonationXem carbonate
- carbonatorXem carbonate
- carbonicCacbonic
- carbonic anhydraseanhiđraza cacbonic
- carboniferouscó than, chứa than, kỷ cacbon
- carboniseXem carbonize
- carbonizationsự đốt thành than, sự cacbon hoá, sự pha cacbon
- carbonizeđốt thành than, cacbon hoá, pha cacbon
- carbonizerXem carbonize
- carbonousXem carbon
- carbonylCacbonila
- carbonylicThuộc carbonila
- carborundumCarborundum
- carboxylCacboxila
- carboxypeptidasecacboxipeptiđaza
- carboyBình lớn có vỏ bọc ngoài (để đựng axit...)
- carbunclenhọt, cụm nhọt, ngọc granat đỏ
- carbuncledcó nhọt, có cụm nhọt
- carbuncularlắm nhọt, lắm cụm nhọt, đỏ rực
- carburationsự thấm cacbon
- carburetpha cacbon
- carburetionXem carburet
- carburetorbộ chế hoà khí, cacbuaratơ
- carburetted water gaskhí than ướt
- carburettercacbuaratơ, bộ chế hoà khí
- carburettorcacbuaratơ, bộ chế hoà khí
- carcajoucon lửng mỹ
- carcanet(nghĩa cổ) vòng ngọc đeo ở cổ tay hay trên đầu
- carcasexác súc vật, uồm thây, xác
- carcassxác súc vật, uồm thây, xác
- carcass meatthịt tươi, thịt sống
- carcinogenchất sinh ung thư
- carcinogenesisXem carcinogen
- carcinogenicXem carcinogen
- carcinogenicityXem carcinogen
- carcinoidHạch có dạng ung thư
- carcinologyung thư học
- carcinomaung thư biểu bì, ung thư biểu mô
- carcinomataung thư biểu bì
- carcinomatoidXem carcinoma
- carcinomatosisTình trạng ung thư biểu bì
- carcinomatousXem carcinoma
- carcinotronđèn sóng ngược
- cardcạc, các, quân bài
- card-carryingđã nộp đảng phí
- card-catalogueDanh mục xếp theo phiếu
- card deckchồng phiếu
- card gametrò chơi bài, chơi bài