Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E — trang 22
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 22/27
- exacterXem exact
- exactingđòi hỏi nhiều, sách nhiễu
- exactinglyXem exacting
- exactingnessXem exacting
- exactionsự tống, sự sách nhiễu, sự bóp nặn
- exactitudetính chính xác, tính đúng đắn
- exactlychính xác, đúng đắn, đúng như thế
- exactnesstính chính xác, tính đúng đắn
- exactorngười tống, người bóp nặn, người đòi hỏi
- exaggeratethổi phồng, phóng đại, làm tăng quá mức
- exaggeratedphóng đại, cường điệu, tăng quá mức
- exaggeratedlythổi phồng, phóng đại
- exaggerationsự thổi phồng, sự phóng đại, sự làm quá mức
- exaggerativethổi phồng, phóng đại
- exaggeratorngười thổi phồng, người phóng đại
- exaggeratoryXem exaggerate
- exalatekhông cánh
- exaltđề cao, tâng bốc
- exaltationsự đề cao, sự tâng bốc, sự hớn hở
- exaltedphấn khởi, cao hứng, cao quý
- exaltedly
- exalterXem exalt
- exam(viết tắt) của examination
- examenExamination
- examinableXem examine
- examinantngười khám xét, người thẩm tra
- examinationsự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thi cử
- examination-papercác câu hỏi thi, bài thi
- examinationalkhám xét kỹ, thẩm tra, sự thi cử
- examinatorialsự thi cử, người chấm thi
- examinekhám xét, thẩm tra, hỏi thi
- examineengười bị khám xét, người bị thẩm tra, người đi thi
- examinerngười chấm thi
- examplethí dụ, ví dụ, mẫu
- exanimatechết, bất động, không hoạt động
- exanimationXem exanimate chỉ tình trạng
- exanimothực lòng, thành tâm
- exanthemangoại ban
- exanthematangoại ban
- exanthematicXem exanthema
- exanthematousngoại ban
- exaratechân cử động được, đào xới
- exarchquan trấn thủ
- exarchalXem exarch
- exarchateXem exarch
- exasperatelàm trầm trọng hơn, làm bực tức, làm cáu tiết
- exasperatedlyXem exasperate
- exasperaterXem exasperate
- exasperatinglàm bực tức, làm cáu tiết
- exasperatinglykhó chịu, khó ưa
- exasperationsự làm bực tức, sự làm cáu tiết
- excardinationViệc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo khu khác
- excavateđào, khai quật
- excavationsự đào, hố đào, sự khai quật
- excavatorngười đào, người khai quật, máy đào
- exceedtrội hơn, làm quá
- exceedingvượt bực, trội
- exceedinglycực kỳ
- excelhơn, trội hơn, trội về
- excellencesự trội hơn, sự xuất sắc, điểm trội
- excellencyngài, phu nhân
- excellenthơn hẳn, trội hơn, xuất sắc
- excellentlyxuất sắc, tuyệt vời
- excelsiorvươn lên mãi, lên cao mãi, vỏ bào để nhồi
- excentricXem eccentric
- excentricityXem eccentricity
- excepttrừ ra, loại ra, phản đối
- exceptionsự trừ ra, sự loại ra, cái trừ ra
- exception conditionđiều kiện ngoại lệ
- exception controlkiểm soát ngoại lệ
- exception handlerthủ trình ngoại lệ
- exceptionabilityXem exceptionable
- exceptionableCó thể bị phản đối
- exceptionablyXem exceptionable
- exceptionalkhác thường, đặc biệt, ngoại lệ
- exceptionalismchủ nghĩa ngoại lệ
- exceptionalitytính khác thường, tính đặc biệt, tính ngoại lệ
- exceptionallycá biệt, khác thường
- exceptionalnessXem exceptional
- exceptiveđể trừ ra, để loại ra, hay phản đối
- excerptphần trích, đoạn trích, trích
- excerptiblecó thể trích, có thể trích dẫn
- excerptionsự trích, sự trích dẫn, tập bài trích
- excesssự quá mức, sự vượt, thừa ra
- excess burdenGánh nặng thuế quá mức
- excess capacitycông suất dư, công suất thừa
- excess capacity theorythuyết thừa công suất
- excess charge carrierHạt mang điện tích thừa
- excess conductiondẫn điện thừa
- excess conductivitytính dẫn thừa
- excess currentdòng thừa
- excess demandmức cầu dư, dư cầu
- excess electronđiện tử thừa
- excess energynăng lượng thừa
- excess profitlãi vượt
- excess reserveskhoản dự trữ dư, dự trữ dư
- excess supplymức cung dư, dư cung
- excess voltageđiện thế thừa
- excess wage taxthuế chống lương vượt, thuế chống tăng lương
- excessivethừa
- excessivelyquá chừng, quá đáng
- excessivenesssự quá mức, tính chất thừa, tính chất quá thể
- exchangesự đổi, sự đổi chác, sự đổi tiền
- exchange controlquản lý ngoại hối
- exchange keyphím biến hoán
- exchange ratetỉ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái
- exchange rate speculationSự đầu cơ tỷ giá hối đoái
- exchange reservesdự trữ ngoại hối
- exchange valuegiá trị trao đổi
- exchangeabilitytính đổi được, tính đổi chác được
- exchangeablecó thể đổi được, có thể đổi chác
- exchequerbộ tài chính anh, kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia
- excipienttá dược
- exciplevỏ thể quả đĩa
- excircleđường tròn bàng tiếp
- excisableCó thể đánh thuế được
- excisethuế hàng hoá, thuế môn bài, đánh thuế hàng hoá
- excise dutyThuế tiêu thụ đặc biệt
- excise taxesCác mức thuế trên từng mặt hàng
- excisionsự cắt, sự cắt xén, sự cắt bớt
- excitabilityTính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động
- excitabledễ bị kích thích, dễ bị kích động
- excitablenessXem excitable
- excitablyXem excitable
- excitantđể kích thích, danh từ
- excitationsự kích thích
- excitation energynăng lượng kích thích
- excitation levelmức kích thích
- excitation potentialthế kích thích
- excitation powercông suất kích thích
- excitativekích thích, để kích thích
- excitatorykích thích, để kích thích
- excitekích động
- excitedbị kích thích, bị kích động
- excitedlyxúc động
- excitementsự kích thích, sự kích động, sự nhộn nhịp
- exciterngười kích thích, người kích động, bộ kích thích
- exciter antennaăngten kích thích
- exciter selsynMáy tự đồng bộ kích thích
- excitingkích thích, kích động, hứng thú
- exciting coilcuộn dây kích thích
- exciting currentdòng kích thích
- exciting loopmạch kín kích thích
- exciting magnetnam châm kích thích
- exciting windingCuộn dây kích thích = field winding
- excitinglyhứng thú, thú vị
- excitometabolickích thích chuyển hoá
- excitomotionSự kích thích vận động
- excitomotorkích thích vận động
- excitomotoryXem exclamative
- excitonExiton
- excitonutrientkích thích dinh dưỡng
- excitorvật kích thích
- excitronđèn kích thích
- exclaimkêu lên, la lên
- exclaim againsttố cáo ầm ĩ
- exclamationsự kêu lên, sự la lên, lời kêu lên
- exclamation markdấu cảm, dấu chấm than
- exclamation pointdấu cảm, dấu chấm than
- exclamativekêu lên, la lên, than
- exclamativelythan, cảm thán
- exclamatorilythan, cảm thán
- exclamatorykêu lên, la lên, than
- exclavephần đất tách ra
- excludabilityXem exclude
- excludablecó thể loại trừ
- excludekhông cho vào, không cho hưởng, ngăn chặn
- excludedbị loại trừ
- excluderXem exclude
- excludibleXem exclude
- exclusionsự không cho vào, sự không cho hưởng, sự ngăn chặn
- exclusion principlenguyên tắc loại trừ
- exclusionaryXem exclusion
- exclusionismThuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước ngoài
- exclusiveloại trừ, riêng biệt, dành riêng
- exclusivelyduy nhất
- exclusivenesstính loại trừ, tính riêng biệt, tính dành riêng
- exclusivismtính chất riêng biệt, tính chất dành riêng
- exclusivitytính loại trừ, tính riêng biệt, tính dành riêng
- excogitatenghĩ ra, nặn ra
- excogitationsự nghĩ ra, sự nặn ra, điều nghĩ ra
- excogitativenghĩ ra, nặn ra
- excommunicateBị rút phép thông công
- excommunicationSự rút phép thông công
- excommunicativeĐể rút phép thông công
- excommunicatorNgười rút phép thông công
- excommunicatoryĐể rút phép thông công
- excoriatelàm tuột da, làm sầy da, bóc
- excoriationsự làm tuột da, sự làm sầy da, sự bóc
- excoriatorXem excoriate
- excrementcứt, phân
- excrementalcứt, phân, có tính chất cứt
- excrementitiouscứt, phân, có tính chất cứt
- excrescenceu lồi, cục lồi
- excrescentthừa, vô ích
- excrescentialu lồi, cục lồi
- excrescentlyXem excrescent
- excretachất bài tiết, cứt
- excretalXem excreta
- excretebài tiết, thải ra