Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C — trang 11
10.296 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/52
- centurylongKéo dài trong một thế kỷ
- ceotổng giám đốc, giám đốc điều hành
- cepnấm xép
- cephaladvề phía đầu
- cephalicđầu, ở trong đầu
- cephalicallyXem cephalic
- cephalometryphép đo đầu
- cephalopodđộng vật chân đầu
- cephalothoraxphần đầu ngực
- cephalouscó đầu
- ceraceousgiống như sáp
- ceramalXem ceramet
- ceramicgốm
- ceramic capacitorBộ tụ điện loại gốm
- ceramic insulatorCái cách điện bằng gốm
- ceramicsthuật làm đồ gốm
- ceramistthợ làm đồ gốm
- cerastesRắn độc có gai trên mắt
- ceratoduscá một phổi, cá có sừng
- cerberuschó ba đầu
- cercalThuộc đuôi
- cercariaẤu trùng dạng tim có đuôi
- cercopidve sầu nhảy
- cereda gốc mỏ
- cerealngũ cốc, món ăn ngũ cốc
- cerebellumquặt lưỡi, tiểu não
- cerebralâm quặt lưỡi
- cerebral cortexvỏ não, vỏ đại não
- cerebral corticesSố nhiều của cerebral cortex
- cerebral neuronTế bào thần kinh não
- cerebral palsybại não
- cerebrallyXem cerebral
- cerebratesử dụng trí não
- cerebrationsự suy nghĩ
- cerebro-spinalThuộc não-tủy sống
- cerebro-vascularThuộc não-mạch
- cerebrumđại não
- cereclothvải sáp
- cerementquần áo liệm
- ceremonialnghi lễ, nghi thức
- ceremonialismnghi lễ, nghi thức
- ceremonialisttính chuộng nghi lễ, tính chuộng nghi thức, người chuộng nghi lễ
- ceremoniallytrịnh trọng, long trọng
- ceremoniouschuộng nghi thức, kiểu cách, khách sáo
- ceremoniouslykiểu cách, khách sáo
- ceremoniousnestính chuộng nghi thức, tính kiểu cách
- ceremoniousnesstính chuộng nghi thức, tính kiểu cách
- ceremonynghi thức, nghi lễ, sự khách sáo
- Ceressao cốc thần, ceres
- ceresinxêrexin
- cereuscây xương rồng khế
- ceriaXeri (ô xit)
- cericcó yếu tố xêri
- cerisemàu anh đào, màu đỏ hồng, đỏ hồng
- ceriumxeri
- cermetgốm kim thuộc
- cermet resistorCái điện trở gốm kim thuộc
- cernuousrủ ngọn, ngả đầu
- cerographcách khắc trên sáp
- ceroplasticsThuật nặn đồ bằng sáp
- cerotic-acidAxit xerotic
- cerousChứa đựng chất xê ri
- certainchắc, chắc chắn, nào đó
- certainlychắc, nhất định, hẳn thế
- certaintyđiều chắc chắn
- certainty equivalenceMức qui đổi về tất định
- certeschắc chắn, thực tế
- certifiablecó thể chứng nhận
- certifiablyXem certifiable
- certificategiấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
- certificate of depositGiấy chứng nhận tiền gửi
- certificatedcó giấy chứng nhận, có đăng ký, có văn bằng
- certificationgiấy chứng nhận
- certificatoryXem certificate
- certifiedđược chứng nhận, được nhận thực
- certifierXem certify
- certifychứng nhận, nhận thực, đảm bảo giá trị
- certiorariLệnh tòa án cấp trên xét lại vụ án
- certitudesự tin chắc, sự chắc chắn
- ceruleanxanh da trời
- cerumenráy tai
- ceruminousráy tai
- cerusechì cacbonat
- cervelatxúc xích ngắn
- cervicalcổ, (thuộc) cổ, cảnh
- cervicitisChứng viêm cổ tử cung
- cervinehươu nai
- cervixcổ tử cung
- cesarianNhư Caesarean section
- cesiumCaesium
- cessthuế, mức thuế
- cessationsự dừng, sự ngừng
- cesserSự chấm dứt về pháp luật
- cessionsự nhượng lại, sự để lại, vật nhượng lại
- cesspitđống phân, hố phân, nơi ô uế
- cesspoolhầm chứa phân, nơi ô uế, nơi bẩn thỉu
- cestodelớp sán dây, sán dây
- cestoidsán dây
- cestusBao tay để đấu võ (từ cổ La Mã)
- cesurachỗ ngắt
- cetgiờ trung âu
- cetaceanĐộng vật biển có vú (như) cá voi
- cetacianbộ cá voi, loài cá voi
- cetaneHydrocarbon lỏng dùng phân loại nhiên liệu đi-ê-zen theo tiêu chuẩn
- cetane-numberchỉ số xetan
- cetane-ratingchỉ số xetan
- ceteris-paribusCác mặt khác không thay đổi
- cevitamic-acidvitamin c
- Ceylontích lan
- CeyloneseXơ-ri-lan-ca
- cf.so sánh
- cfcChlorofluorocarbon, được dùng trong kỹ nghệ lạnh (CFC được (xem) là gây hư hại cho tầng Ozone)
- cfeTrường cao đẳng mở rộng (College of Further Education)
- chhội viên danh dự
- ch'inNhư Qin
- ch'ingNhư Qing
- chanước trà, trà
- chabaziteChabaxit
- chablisRượu vang nguyên chất ở miền Đông nước Pháp
- chaceKhu vực săn bắn ((cũng) chase)
- chadgiấy bướm, giấy vụn, sát
- chadlesskhông mẩu vụn
- chadless perforationđục lỗ không thủng
- chadless tapeBăng đột lỗ một phần (không thủng)
- chadorchàng mạng
- chaeboltài phiệt
- chaetalông cứng
- chafesự chà xát, chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên
- chaferCockchafer
- chafftrấu, vỏ, rơm ra
- chaff-cuttermáy băm thức ăn
- chafferngười hay nói đùa, người hay bỡn cợt, sự cò kè
- chaffer away one's timeCò kè mất thì giờ
- chaffererngười hay mặc cả
- chaffinchchim mai hoa
- chaffynhiều trấu, giống như trấu, vô giá trị
- chafing-dishlò hâm
- Chagataisát hợp đài
- chagrinsự chán nản, sự buồn nản, làm phiền muộn
- chaindây, xích, dãy
- chain-armouráo giáp lưới sắt
- chain-bridgecầu dây xích
- chain-broadcastingSự phát thanh dây chuyền
- chain codemã chuỗi
- chain commandlệnh chuỗi
- chain-couplingSự nối các toa bằng dây xích (để tăng an toàn)
- chain-gangđoàn tù đày
- chain inferencephép nội suy chuỗi
- chain-mailÁo giáp hợp bởi những vòng kim loại xâu vào nhau
- chain of commandchuỗi chỉ huy
- chain reactionphản ứng dây chuyền
- chain rulequy tắc dây chuyền
- chain-sawcưa xích
- chain-smokehút liên tục
- chain-smokerNgười hút thuốc lá liên tục
- chain-stitchđường khâu mắt xích, đường thêu mắt xích
- chain-storeMột trong một loạt cửa hàng giống nhau thuộc sở hữu của cùng mộtcông ty
- chain-storescửa hàng dây xích
- chain-walechân dây neo
- chained accesstruy cập nối kết
- chained addressingĐịnh địa chỉ nối kết
- chainingmóc xích, móc nối
- chainletdây xích nhỏ
- chainsawcưa máy, máy cưa xích
- chairghế, cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch
- chair! chair!Trật tự! trật tự!
- chair-cartoa xe dành riêng
- chair-liftGhế treo trên dây cáp, và lên xuống để chở người
- chair-warmer) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rồi nghề
- chairmanchủ tịch, người chủ toạ, người đẩy ghế lăn
- chairmanshipchức chủ tịch
- chairpersonchủ tịch
- chairshipchức chủ tịch
- chairwomannữ chủ tịch
- chakravartinchuyển luân vương, chuyển luân thánh vương
- Chakrichất tri, chakri
- chalazadây treo, điểm hợp
- chalazionchắp
- chalcedonicXem chalcedony
- chalcedonychanxeđon, chan-xe-đon
- chalcociteChancoxit
- chalcographythuật khắc đồng
- chalcopyriteChancopirit
- chaldronsanđron
- chaletnhà ván, nhà gỗ, biệt thự nhỏ
- chalicecốc, ly, cốc rượu lễ
- chalkđá phấn, phấn, vẽ bằng phấn
- chalk outđề ra, vạc
- chalk upghi
- chalk up a victoryGhi được một thắng lợi, giành được một thắng lợi
- chalkboardbảng viết phấn, bảng đen, bảng phấn
- chalkinessTính cách trắng như phấn
- chalks awayhơn nhiều, bỏ xa
- chalkycó đá phấn, trắng như phấn
- challengesự thách thức, thách, thách thức
- challengeableCó thể bị hô "đứng lại"
- challengerngười thách, người không thừa nhận
- challengingkích thích
- challisvải nhẹ, mềm bằng vải
- chaloneChalon, chất ức chế nội tiết